復元 [Phục Nguyên]

復原 [Phục Nguyên]

ふくげん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

khôi phục (trạng thái hoặc vị trí ban đầu); tái thiết; hoàn trả

JP: そのとう復元ふくげんしてはどうかと提案ていあんされた。

VI: Có đề xuất phục hồi ngọn tháp đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その建築けんちくはその建物たてもの復元ふくげんしてはどうかと提案ていあんした。
Kiến trúc sư đó đã đề xuất phục hồi tòa nhà đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 復元

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 復元
  • Cách đọc: ふくげん
  • Từ loại: Danh từ; danh động từ (する)
  • Nghĩa khái quát: Khôi phục/phục nguyên về trạng thái ban đầu; phục dựng.
  • Cụm thường gặp: 原状復元, データ復元, 復元力, 復元モデル, 復元する/される

2. Ý nghĩa chính

  • Khôi phục dữ liệu, hệ thống, chức năng về trạng thái trước đó.
  • Phục dựng công trình, di tích, hình dạng (bằng nghiên cứu, 3D, hồ sơ).
  • Trong khoa học kỹ thuật: tái tạo tín hiệu/hình ảnh, tham số gốc.

3. Phân biệt

  • 復元 (phục nguyên): nhấn “trở về nguyên trạng”. Phổ biến trong dữ liệu, mô hình lịch sử, di tích.
  • 復旧: khôi phục chức năng (điện, đường, mạng) sau sự cố. Tập trung vào hoạt động trở lại.
  • 復興: tái thiết diện rộng (sau thiên tai/chiến tranh). Tính xã hội, kinh tế, cộng đồng.
  • 修復: sửa chữa, bảo tồn tác phẩm nghệ thuật, công trình (chú trọng tu bổ).
  • 再現: tái hiện/lặp lại hiện tượng, cảnh tượng (không nhất thiết “trở về nguyên trạng”).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: N を復元する/N が復元される/原状に復元する/バックアップから復元する.
  • Lĩnh vực: CNTT (khôi phục dữ liệu/hệ thống), khảo cổ – lịch sử (phục dựng), bảo tồn văn hóa, xử lý tín hiệu/hình ảnh.
  • Cụm pháp lý – bất động sản: 原状復元 (nghĩa vụ trả lại hiện trạng ban đầu).
  • Thuật ngữ vật lý: 復元力 (lực phục hồi về vị trí cân bằng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
復旧 Phân biệt Khôi phục (chức năng) Hạ tầng, dịch vụ công, hệ thống.
修復 Gần nghĩa Tu sửa, trùng tu Tác phẩm nghệ thuật, di sản.
再現 Liên quan Tái hiện Tạo lại hiện tượng/cảnh; không nhất thiết “nguyên trạng”.
復興 Phân biệt Tái thiết Phạm vi xã hội – kinh tế rộng.
原状復元 Cụm cố định Khôi phục hiện trạng Thường gặp trong hợp đồng thuê.
バックアップ Liên quan Bản sao lưu Nguồn để復元 dữ liệu.
消失 Đối nghĩa Biến mất, mất mát Trái nghĩa về kết quả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 復 (phục: lại, trở lại) + 元 (nguyên: gốc, ban đầu).
  • Âm On: 復(フク)、元(ゲン) → ふくげん.
  • Ý nghĩa ghép: “Đưa về lại gốc ban đầu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo kỹ thuật, nên nêu rõ “mốc nguyên trạng” (どの時点へ復元するか). Trong bảo tồn, 復元 cần căn cứ khoa học (tư liệu, hình ảnh, khảo cổ), tránh “phục dựng tưởng tượng”. Trong CNTT, mô tả nguồn và quy trình: バックアップ→検証→復元→整合性チェック sẽ thuyết phục hơn.

8. Câu ví dụ

  • 失われたデータを復元した。
    Tôi đã khôi phục dữ liệu bị mất.
  • 城の天守が江戸時代の姿に復元された。
    Tháp thành được phục dựng về dáng dấp thời Edo.
  • 事故前の状態にシステムを復元する。
    Khôi phục hệ thống về trạng thái trước sự cố.
  • 3Dスキャンから恐竜の骨格を復元した。
    Từ quét 3D, người ta phục dựng bộ xương khủng long.
  • 文化財の色彩を科学的に復元する。
    Phục nguyên màu sắc di sản một cách khoa học.
  • 退去時には原状復元義務がある。
    Khi trả phòng có nghĩa vụ khôi phục hiện trạng ban đầu.
  • 彼はバックアップからファイルを復元できた。
    Anh ấy đã khôi phục tập tin từ bản sao lưu.
  • 震災前の街並みを模型で復元した。
    Phục dựng phố xá trước động đất bằng mô hình.
  • パスワードなしではデータの復元は難しい。
    Không có mật khẩu thì việc khôi phục dữ liệu rất khó.
  • 変形を元に戻す力を復元力と呼ぶ。
    Lực đưa vật trở lại trạng thái ban đầu gọi là lực phục hồi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 復元 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?