修正 [Tu Chính]

しゅうせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa đổi; chỉnh sửa; cập nhật

JP: 失礼しつれいですが提案ていあん修正しゅうせいさせていただきます。

VI: Xin lỗi, nhưng tôi sẽ sửa đổi đề xuất của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

修正しゅうせいしました。
Tôi đã sửa lại.
間違まちがいを修正しゅうせいしました。
Tôi đã sửa lỗi rồi.
もはや修正しゅうせい手遅ておくれです。
Giờ thì đã quá muộn để sửa chữa.
修正しゅうせい方法ほうほうならかるよ。
Tôi biết cách sửa chữa.
かれ自説じせつ修正しゅうせいした。
Anh ấy đã sửa đổi quan điểm của mình.
そのぶん修正しゅうせいしました。
Tôi đã sửa đổi câu đó.
わたしわたし自身じしん修正しゅうせいしたい。
Tôi muốn cải thiện bản thân mình.
わたしたち校則こうそく修正しゅうせいしたい。
Chúng tôi muốn sửa đổi quy tắc trường học.
その規則きそく修正しゅうせいされるべきだ。
Quy tắc này cần được sửa đổi.
トムがすぐに修正しゅうせいします。
Tom sẽ sửa chữa ngay lập tức.

Hán tự

Từ liên quan đến 修正

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 修正
  • Cách đọc: しゅうせい
  • Từ loại: Danh từ; danh từ + する (修正する: sửa, điều chỉnh)
  • Hán Việt: Tu chính
  • Lĩnh vực: Chỉnh sửa tài liệu, dữ liệu; chính sách
  • Collocation: データ修正, 修正案, 修正依頼, 画像修正, 軌道修正, 修正テープ

2. Ý nghĩa chính

修正 là “sửa cho đúng”, điều chỉnh những điểm sai/thiếu/hạn chế nhỏ để phù hợp tiêu chuẩn hay mục tiêu. Thường là chỉnh nhẹ, không thay đổi cấu trúc lớn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 変更: thay đổi nói chung, có thể lớn/nhỏ.
  • 改正: sửa đổi luật/quy định (tính pháp quy).
  • 改訂: tái biên soạn sách/tài liệu (bản mới).
  • 改善: cải thiện (làm cho tốt hơn), không nhất thiết sửa sai.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 資料を修正する, 誤字を修正する, 仕様を修正する.
  • 修正案 (phương án sửa), 修正点 (điểm cần sửa), 修正箇所.
  • Ẩn dụ: 軌道修正 (điều chỉnh quỹ đạo/định hướng).
  • Ngữ cảnh công việc, xuất bản, kỹ thuật, chính sách.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
変更Khác biệtThay đổiPhạm vi rộng.
改正Khác biệtSửa luật/quy địnhTính pháp lý.
改訂Khác biệtTái biên soạnSách, tài liệu.
改善Gần nghĩaCải thiệnTăng chất lượng, không nhất thiết sửa sai.
訂正Gần nghĩaĐính chínhSửa lỗi sai đã công bố.
修復Liên quanTu bổ, phục hồiVật thể, hệ thống hỏng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 修: tu, sửa, rèn (On: しゅう; Kun: おさ-める)
  • 正: chính, đúng (On: せい/しょう; Kun: ただ-しい)
  • Ghép nghĩa: “sửa cho đúng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quy trình Nhật, yêu cầu sửa thường trình bày rõ 修正理由 (lý do), 期日 (hạn), 優先度. Viết mail: 「以下の点をご修正ください。」 là lịch sự, rõ ràng.

8. Câu ví dụ

  • 誤字脱字を修正しました。
    Tôi đã sửa lỗi chính tả và thiếu chữ.
  • 最新データに合わせて数値を修正する。
    Điều chỉnh số liệu cho khớp dữ liệu mới nhất.
  • 設計の不備を修正しなければならない。
    Phải sửa các thiếu sót trong thiết kế.
  • ご指摘の点はすべて修正済みです。
    Các điểm anh/chị góp ý đều đã được sửa.
  • 方向性を少し修正したほうがいい。
    Nên điều chỉnh nhẹ định hướng.
  • 第二案を修正案として提出します。
    Nộp phương án 2 như là phương án sửa.
  • 写真の色味を修正して自然に見せる。
    Chỉnh màu ảnh cho tự nhiên.
  • スケジュールを現実的に修正した。
    Đã điều chỉnh lịch cho thực tế hơn.
  • バグを修正して再リリースした。
    Sửa bug và phát hành lại.
  • 法案の表現を一部修正する。
    Sửa một phần cách diễn đạt của dự luật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 修正 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?