1. Thông tin cơ bản
- Từ: 修正
- Cách đọc: しゅうせい
- Từ loại: Danh từ; danh từ + する (修正する: sửa, điều chỉnh)
- Hán Việt: Tu chính
- Lĩnh vực: Chỉnh sửa tài liệu, dữ liệu; chính sách
- Collocation: データ修正, 修正案, 修正依頼, 画像修正, 軌道修正, 修正テープ
2. Ý nghĩa chính
修正 là “sửa cho đúng”, điều chỉnh những điểm sai/thiếu/hạn chế nhỏ để phù hợp tiêu chuẩn hay mục tiêu. Thường là chỉnh nhẹ, không thay đổi cấu trúc lớn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 変更: thay đổi nói chung, có thể lớn/nhỏ.
- 改正: sửa đổi luật/quy định (tính pháp quy).
- 改訂: tái biên soạn sách/tài liệu (bản mới).
- 改善: cải thiện (làm cho tốt hơn), không nhất thiết sửa sai.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 資料を修正する, 誤字を修正する, 仕様を修正する.
- 修正案 (phương án sửa), 修正点 (điểm cần sửa), 修正箇所.
- Ẩn dụ: 軌道修正 (điều chỉnh quỹ đạo/định hướng).
- Ngữ cảnh công việc, xuất bản, kỹ thuật, chính sách.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 変更 | Khác biệt | Thay đổi | Phạm vi rộng. |
| 改正 | Khác biệt | Sửa luật/quy định | Tính pháp lý. |
| 改訂 | Khác biệt | Tái biên soạn | Sách, tài liệu. |
| 改善 | Gần nghĩa | Cải thiện | Tăng chất lượng, không nhất thiết sửa sai. |
| 訂正 | Gần nghĩa | Đính chính | Sửa lỗi sai đã công bố. |
| 修復 | Liên quan | Tu bổ, phục hồi | Vật thể, hệ thống hỏng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 修: tu, sửa, rèn (On: しゅう; Kun: おさ-める)
- 正: chính, đúng (On: せい/しょう; Kun: ただ-しい)
- Ghép nghĩa: “sửa cho đúng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong quy trình Nhật, yêu cầu sửa thường trình bày rõ 修正理由 (lý do), 期日 (hạn), 優先度. Viết mail: 「以下の点をご修正ください。」 là lịch sự, rõ ràng.
8. Câu ví dụ
- 誤字脱字を修正しました。
Tôi đã sửa lỗi chính tả và thiếu chữ.
- 最新データに合わせて数値を修正する。
Điều chỉnh số liệu cho khớp dữ liệu mới nhất.
- 設計の不備を修正しなければならない。
Phải sửa các thiếu sót trong thiết kế.
- ご指摘の点はすべて修正済みです。
Các điểm anh/chị góp ý đều đã được sửa.
- 方向性を少し修正したほうがいい。
Nên điều chỉnh nhẹ định hướng.
- 第二案を修正案として提出します。
Nộp phương án 2 như là phương án sửa.
- 写真の色味を修正して自然に見せる。
Chỉnh màu ảnh cho tự nhiên.
- スケジュールを現実的に修正した。
Đã điều chỉnh lịch cho thực tế hơn.
- バグを修正して再リリースした。
Sửa bug và phát hành lại.
- 法案の表現を一部修正する。
Sửa một phần cách diễn đạt của dự luật.