1. Thông tin cơ bản
- Từ: 手入れ
- Cách đọc: ていれ
- Loại từ: danh từ / danh từ + する
- Nghĩa khái quát: chăm sóc, bảo dưỡng, dọn dẹp, tỉa tót
- Cụm phổ biến: ~の手入れ/手入れをする/日々の手入れ
- Lưu ý nghĩa cổ: “(警察の)手入れ” = bố ráp/khám xét (hiện nay ít dùng, thiên lịch sử)
2. Ý nghĩa chính
Chăm sóc, bảo dưỡng, vệ sinh, duy tu để giữ đồ vật/cơ sở vật chất/cơ thể ở trạng thái tốt. Từ đồ gia dụng, vườn tược, tới da tóc đều dùng được.
3. Phân biệt
- 手入れ: nhấn “chăm” bằng tay, công việc thường nhật/định kỳ.
- メンテナンス: bảo trì (thuật ngữ hơn, máy móc/hệ thống), lịch định kỳ rõ.
- 整備: chỉnh trang/bảo dưỡng có quy trình kỹ thuật.
- ケア: chăm sóc (cơ thể/tâm lý), vay mượn từ tiếng Anh, sắc thái mềm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nの手入れ: 庭/革靴/肌/機械/家具/キッチン の手入れ。
- 手入れをする/が行き届いている/が不十分だ。
- Trong làm đẹp: お肌の手入れ(skincare)。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| メンテナンス |
Gần nghĩa |
Bảo trì |
Kỹ thuật/hệ thống, tính chuyên môn cao |
| 整備 |
Gần nghĩa |
Chỉnh trang, bảo dưỡng |
Có tiêu chuẩn/quy trình |
| ケア |
Liên quan |
Chăm sóc |
Thân thể/tâm lý, sắc thái mềm |
| 放置 |
Đối nghĩa |
Bỏ mặc, mặc kệ |
Không chăm/bảo dưỡng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
手 (tay) + 入れ (cho vào, can thiệp) → “đưa tay vào chăm sóc, chỉnh sửa”. Hình ảnh trực quan của hành động chăm/bảo dưỡng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với đồ bền như da, gỗ, kim loại, “少しの手入れが寿命を延ばす” là nguyên tắc vàng. Trong chăm da, nhất quán quan trọng hơn phức tạp: ít bước nhưng đều đặn.
8. Câu ví dụ
- 週末は庭の手入れをした。
Cuối tuần tôi đã chăm sóc khu vườn.
- 革靴は定期的な手入れが必要だ。
Giày da cần bảo dưỡng định kỳ.
- 毎日の肌の手入れを欠かさない。
Tôi không bỏ qua chăm sóc da hằng ngày.
- 機械の手入れを怠ると故障しやすい。
Nếu lơ là bảo trì máy móc sẽ dễ hỏng.
- 観葉植物の手入れが行き届いている。
Chăm sóc cây cảnh rất chu đáo.
- このキッチンは手入れがしやすい。
Nhà bếp này dễ vệ sinh/chăm sóc.
- 古民家は手入れ次第で長持ちする。
Nhà cổ bền hay không tùy vào chăm sóc.
- 髪の手入れにオイルを使っている。
Tôi dùng dầu để chăm sóc tóc.
- 店は道具の手入れに時間をかけている。
Quán dành thời gian bảo dưỡng dụng cụ.
- 日々の手入れが清潔感を保つコツだ。
Chăm sóc mỗi ngày là bí quyết giữ sạch sẽ.