1. Thông tin cơ bản
- Từ: 是正
- Cách đọc: ぜせい
- Loại từ: danh từ + する
- Hán Việt: Thị chính
- Nghĩa khái quát: chỉnh đốn, sửa cho đúng; khắc phục sự sai lệch/bất công
- Ngữ vực: chính sách, pháp chế, quản trị, kiểm toán, nhân sự
2. Ý nghĩa chính
是正 là hành động sửa về trạng thái đúng/điều đáng, thường dùng khi có sai lệch, méo mó, bất công cần khắc phục: 格差の是正 (chỉnh khoảng cách), 歪みの是正 (sửa méo mó), 違反の是正 (khắc phục vi phạm).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 是正 vs 修正: 修正 = sửa đổi nhỏ để chính xác hơn (con số, văn bản). 是正 = chỉnh đốn trạng thái sai lệch mang tính hệ thống.
- 是正 vs 訂正: 訂正 = đính chính (lỗi chữ, thông tin). 是正 bao quát hơn, liên quan chính sách/quy trình.
- 是正 vs 改善: 改善 = cải thiện để tốt hơn. 是正 = đưa về điều đúng, khía cạnh chuẩn mực/công bằng.
- 是正 vs 改正/改定: 改正 (sửa luật/quy định), 改定 (điều chỉnh định kỳ, giá cả/bộ quy tắc); 是正 là mục tiêu chỉnh cho đúng, có thể thông qua改正/改定.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nを是正する/Nの是正を図る/〜に対し是正を求める
- N thường gặp: 格差, 不公平, 歪み, 偏り, 違反, 不備, バランス, 労働条件, 取引慣行
- Văn bản chính sách/kiểm toán: 「是正勧告」「是正措置」「是正報告書」
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 修正 | Gần nghĩa | Sửa đổi (nhỏ) | Con số, bản thảo, kế hoạch |
| 訂正 | Gần nghĩa | Đính chính | Sai sót ngôn từ/thông tin |
| 改善 | Liên quan | Cải thiện | Làm tốt hơn (không nhất thiết sai) |
| 改正 | Liên quan | Sửa luật/quy định | Phương tiện đạt mục tiêu 是正 |
| 補正 | Liên quan | Hiệu chỉnh, bổ chính | Ngân sách/ảnh số/thống kê |
| 放置 | Đối nghĩa | Để mặc | Không can thiệp/chỉnh đốn |
| 悪化 | Đối nghĩa | Trở nên xấu đi | Đi ngược mục tiêu 是正 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 是(ゼ): “điều phải, đúng”.
- 正(セイ/ショウ): “chính, đúng đắn, chỉnh”.
- Ghép nghĩa: điều đúng + chỉnh → chỉnh đốn về điều đúng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo kiểm toán, kết hợp “是正措置(biện pháp)- 期限(hạn)- 責任者(phụ trách)” sẽ rõ ràng và thuyết phục. Khi viết chính sách, “格差の是正” gợi mục tiêu công bằng; tránh dùng 是正 cho những chỉnh sửa vặt mang tính kỹ thuật thuần túy.
8. Câu ví dụ
- 地域間の格差を是正する必要がある。
Cần chỉnh đốn khoảng cách giữa các vùng.
- 制度の歪みを是正しなければならない。
Phải sửa những méo mó của chế độ.
- 不公平な取引慣行を是正する。
Chấn chỉnh tập quán giao dịch bất công.
- 会計上の不備を是正した。
Đã khắc phục các thiếu sót trong kế toán.
- 労働条件の是正を企業に求める。
Yêu cầu doanh nghiệp chỉnh đốn điều kiện lao động.
- 価格のゆがみを是正する措置を講じた。
Đã áp dụng biện pháp để sửa méo mó về giá.
- 監査で指摘された点を速やかに是正する。
Nhanh chóng khắc phục các điểm bị chỉ ra trong kiểm toán.
- 誤解を是正するために説明会を開いた。
Mở buổi giải thích để sửa hiểu lầm.
- 政府は税制の是正に取り組んでいる。
Chính phủ đang nỗ lực chỉnh đốn hệ thống thuế.
- 偏りのある評価基準を是正した。
Đã sửa các tiêu chí đánh giá thiên lệch.