1. Thông tin cơ bản
- Từ: 変形(へんけい)
- Cách đọc: へんけい
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する(変形する)
- Độ trang trọng: Trung tính – dùng được trong kỹ thuật, khoa học, đời sống
- Ghi chú: Thường chỉ sự biến đổi về hình dạng, kết cấu, hoặc cách trình bày bề ngoài
2. Ý nghĩa chính
変形 nghĩa là biến dạng, biến đổi hình dạng từ dạng ban đầu sang dạng khác. Dùng cho vật lý (độ biến dạng), kỹ thuật (chi tiết bị cong vênh), y học (dị tật hình thái), thiết kế (phiên bản chỉnh sửa hình thức), và cả ngôn ngữ thường ngày khi nói “đổi dạng”.
3. Phân biệt
- 変形: nhấn mạnh thay đổi về hình dạng hoặc cấu trúc bề ngoài. Ví dụ: kim loại bị cong, khuôn mặt biến dạng do ép.
- 変化: thay đổi nói chung (có thể về số lượng, trạng thái, cảm xúc), không nhất thiết là hình dạng.
- 変換: chuyển đổi dạng biểu hiện hay hệ (đơn vị, định dạng dữ liệu). Không hàm ý biến dạng vật lý.
- 変態: “biến thái” theo nghĩa sinh học (bướm từ ấu trùng thành thành trùng).
- 歪み/ゆがみ: “méo, vênh” – cảm giác biến dạng xấu, không mong muốn; thiên về sắc thái tiêu cực.
- Dạng dùng: 変形する(tự/tha động, tùy ngữ cảnh)、変形させる(làm cho biến dạng); danh từ ghép: 変形労働時間制, アフィン変形.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật/vật liệu: 金属が熱で変形する(kim loại biến dạng do nhiệt).
- Y học/sinh học: 骨の変形(biến dạng xương), 先天性の変形(dị tật bẩm sinh).
- Thiết kế/đồ họa: 画像を変形して比率を調整する.
- Toán/CG: アフィン変形(affine transform), 非線形変形.
- Văn nói ẩn dụ: 事実が変形して伝わる(sự thật bị “bóp méo” khi truyền đi).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 変化 |
Liên quan |
Thay đổi (chung) |
Không giới hạn ở hình dạng. |
| 変換 |
Liên quan |
Chuyển đổi |
Dữ liệu/định dạng/hệ đo. |
| 歪み/ゆがみ |
Đồng nghĩa gần |
Méo, vênh |
Sắc thái tiêu cực, không mong muốn. |
| 変態 |
Liên quan chuyên ngành |
Biến thái (sinh học) |
Quá trình phát triển của sinh vật. |
| 原形 |
Đối nghĩa |
Nguyên hình, dạng gốc |
Trạng thái ban đầu chưa biến dạng. |
| 形状 |
Liên quan |
Hình trạng, hình dáng |
Thuộc tính mô tả hình học. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 変: thay đổi, biến động.
- 形: hình dáng, hình thể.
- Ghép nghĩa: “thay đổi + hình” → biến hình/biến dạng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học 変形, bạn nên gắn với “mức độ kiểm soát”: trong kỹ thuật đồ họa, 変形 thường là có chủ ý (scale, skew), còn trong vật liệu, 変形 có thể là đàn hồi hay dẻo; trong đời sống, 変形 dễ mang sắc thái “méo mó” khi dùng ẩn dụ. Phân biệt rõ với 変換 để tránh nhầm giữa biến dạng vật lý và chuyển đổi hệ/định dạng.
8. Câu ví dụ
- 熱でプラスチックが変形した。
Nhựa bị biến dạng do nhiệt.
- 画像を少し変形して比率を合わせてください。
Hãy biến dạng nhẹ ảnh để khớp tỉ lệ.
- 強い圧力で金属板が変形してしまった。
Tấm kim loại đã bị biến dạng do áp lực mạnh.
- この素材は弾性変形が大きい。
Vật liệu này có biến dạng đàn hồi lớn.
- 長期の使用でフレームが微妙に変形している。
Sau thời gian dài sử dụng, khung đã hơi biến dạng.
- 事実が変形されて伝わることがある。
Đôi khi sự thật bị bóp méo khi truyền đi.
- アフィン変形で座標を再計算する。
Tính lại tọa độ bằng phép biến đổi affine.
- 骨の変形を防ぐためにリハビリを続ける。
Tiếp tục phục hồi chức năng để ngăn biến dạng xương.
- 印刷時にレイアウトが変形した。
Bố cục bị biến dạng khi in.
- 高温でも変形しにくい合金を選ぶ。
Chọn hợp kim khó biến dạng ngay cả ở nhiệt độ cao.