改める [Cải]

検める [Kiểm]

革める [Cách]

あらためる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

thay đổi

JP: どうしてかんがえをあらためたのですか。

VI: Tại sao bạn lại thay đổi suy nghĩ?

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

cải cách

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

kiểm tra

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

làm đúng cách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いいあらためました。
Tôi đã sửa lại cách nói.
かれかたあらためた。
Anh ấy đã thay đổi cách sống.
かれらはその制度せいどあらためた。
Họ đã sửa đổi hệ thống đó.
わる習慣しゅうかんあらためるのはむずかしいです。
Thay đổi thói quen xấu là khó.
あらためるのにおそすぎるということはない。
Không bao giờ là quá muộn để thay đổi.
トムはメアリーを説得せっとくしてかんがえをあらためさせた。
Tom đã thuyết phục Mary thay đổi suy nghĩ.
まあ、あやまちをあらためるにおそすぎるということはない。
Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa sai lầm.
トムのかんがえをあらためさせようとしましたが、無理むりでした。
Tôi đã cố gắng thay đổi suy nghĩ của Tom nhưng không thành công.
この小説しょうせつ子供こどもきにあらためるのはむずかしい。
Việc viết lại cuốn tiểu thuyết này cho trẻ em là khó.
むかしからの習慣しゅうかんあらためにくい。このことはとく政治せいじてはまる。
Thói quen cũ khó thay đổi, điều này đặc biệt đúng trong chính trị.

Hán tự

Từ liên quan đến 改める

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 改める
  • Cách đọc: あらためる
  • Loại từ: Động từ nhóm II (一段動詞, tha động từ)
  • Nghĩa khái quát: thay đổi, sửa đổi, chỉnh đốn, cải cách; làm lại cho đúng/tốt hơn.
  • Sắc thái: trang trọng hơn so với 変える, nhấn mạnh hướng “cải thiện/đúng chuẩn”.

2. Ý nghĩa chính

改める diễn tả hành động làm cho điều gì đó trở nên đúng, tốt, phù hợp hơn bằng cách thay đổi, sửa chữa hoặc đặt lại. Dùng cho quy định, thái độ, thói quen, kế hoạch, lỗi sai.

3. Phân biệt

  • 変える: đổi nói chung, trung tính; 改める nhấn mạnh “sửa cho đúng/tốt hơn”.
  • 直す: sửa lỗi cụ thể (máy, văn bản). 改める thiên về cải cách/hành vi/quy định.
  • 改まる (tự động từ): trở nên trang trọng/cải thiện (thái độ tự thay đổi).
  • 改めて (trạng từ): “một lần nữa, nhân đây” là dạng liên quan, không phải động từ gốc trong câu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを改める(規則・態度・方針・習慣・計画・誤り).
  • Văn hành chính, công ty: 規程を改める/制度を改める.
  • Đời sống: 生活習慣を改める/口調を改める.
  • Kính ngữ mẫu thức: 身分証を改める(cách nói kiểm tra/soát vé kiểu cổ điển).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
変更する Gần nghĩa thay đổi Trung tính; không hàm ý cải thiện.
改善する Gần nghĩa cải thiện Tập trung kết quả tốt hơn; 改める gồm cả hành vi sửa.
修正する Liên quan chỉnh sửa Chi tiết/kỹ thuật, văn bản.
改まる Đối ứng tự động từ trở nên trang trọng/cải thiện Cặp nghĩa với 改める.
そのままにする Đối nghĩa để nguyên Không tiến hành thay đổi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 改: “cải, sửa đổi”.
  • める: đuôi động từ nhóm II khi gắn với chữ Hán “改”.
  • Âm On của 改 là かい; ở đây dùng cách đọc Kun あらため-る → あらためる.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cần sắc thái chuẩn mực, “có chủ ý sửa cho đúng”, hãy chọn 改める. Với quy định, chính sách, văn phong hành chính, từ này tự nhiên hơn 変える/直す. Lưu ý không nhầm với trạng từ 改めて; nếu dùng 改めて, bản thân động từ gốc không xuất hiện trong câu.

8. Câu ví dụ

  • 会社は就業規則を改めることにした。
    Công ty quyết định sửa đổi nội quy lao động.
  • 失礼な態度を改めるべきだ。
    Anh nên chỉnh đốn thái độ bất lịch sự của mình.
  • 誤りを改める勇気が大切だ。
    Can đảm sửa sai là điều quan trọng.
  • 生活習慣を改めるだけで体調が良くなった。
    Chỉ cần thay đổi thói quen sinh hoạt là sức khỏe đã tốt hơn.
  • 方針を改める必要性が明らかになった。
    Nhu cầu sửa đổi phương châm đã trở nên rõ ràng.
  • 問題点を洗い出し、手順を改める
    Rà soát vấn đề và thay đổi quy trình.
  • 口調を改めるよう上司に注意された。
    Tôi bị sếp nhắc phải chỉnh lại giọng điệu.
  • 会議の進め方を改めることで効率が上がった。
    Nhờ thay đổi cách tiến hành họp, hiệu suất tăng lên.
  • 店は深夜営業をやめ、営業時間を改めるらしい。
    Nghe nói cửa hàng sẽ bỏ kinh doanh đêm và thay đổi giờ mở cửa.
  • この機会に考え方を改めるとよい。
    Nhân dịp này nên thay đổi cách suy nghĩ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 改める được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?