改築 [Cải Trúc]

かいちく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa đổi cấu trúc (của một tòa nhà); tái thiết; xây dựng lại; tu sửa

JP: わが全面ぜんめんてき改築かいちくされた。

VI: Nhà tôi đã được cải tạo toàn diện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自宅じたく改築かいちくするさいに、この部屋へやにだけ防音ぼうおん設備せつびうちかぎけたんだ。
Khi cải tạo nhà, tôi đã lắp đặt thiết bị cách âm và khóa bên trong chỉ cho căn phòng này.

Hán tự

Từ liên quan đến 改築

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 改築
  • Cách đọc: かいちく
  • Loại từ: danh từ; động từ ~する
  • Nghĩa khái quát: cải tạo/xây lại công trình (giữ một phần kết cấu cũ hoặc đổi bố cục)
  • Phong cách: kỹ thuật – pháp lý – đời sống
  • Ví dụ ngắn: 校舎を改築する – cải tạo/xây lại dãy phòng học

2. Ý nghĩa chính

- Thay đổi, xây lại một công trình đã có (nhà ở, trường học, ga tàu…), có thể kèm gia cường, thay đổi bố trí, vật liệu, tiêu chuẩn an toàn.
- Khác với “sửa chữa nhỏ”, 改築 thường là dự án có quy mô, cần xin phép theo quy định xây dựng.

3. Phân biệt

  • 改築 vs 新築(しんちく): 新築 là xây mới từ đầu; 改築 là xây lại/cải tạo trên cơ sở công trình sẵn có.
  • 改築 vs 改修(かいしゅう): 改修 là sửa chữa, tu bổ (đa phần giữ nguyên kết cấu); 改築 quy mô lớn hơn, thay đổi cấu trúc.
  • 改築 vs 改装(かいそう): 改装 thiên về thay mới nội thất, trang trí trong nhà; 改築 can thiệp kết cấu.
  • 改築 vs 増築(ぞうちく): 増築 là mở rộng, xây thêm phần mới; 改築 là xây lại phần có sẵn.
  • 改築 vs 建て替え(たてかえ): 建て替え thường là phá đi và xây lại hoàn toàn (có thể cùng chỗ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu:
    • Nを改築する(家を改築する/駅ビルを改築する)
    • 改築工事/耐震改築/全面改築
    • 許可を得て改築する/予算上改築は見送る
  • Văn bản pháp lý: cần lưu ý thủ tục xin phép, quy chuẩn an toàn, chống động đất (耐震).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新築(しんちく)Liên quanxây mớiXây từ nền mới, không dựa trên công trình cũ
改修(かいしゅう)Gần nghĩatu bổ, sửa chữaQuy mô nhỏ đến vừa, ít thay đổi kết cấu
改装(かいそう)Liên quantân trang nội thấtThiên về bên trong/ngoại quan, không động đến kết cấu lớn
増築(ぞうちく)Liên quanxây mở rộngThêm diện tích/số tầng
建て替え(たてかえ)Gần nghĩaxây lạiThường phá bỏ rồi xây mới
リフォームLiên quancải tạoThuật ngữ đời thường, phạm vi rộng (từ nội thất đến kết cấu nhẹ)
解体(かいたい)Đối nghĩatháo dỡPhá bỏ công trình
補修(ほしゅう)Liên quanvá sửa, sửa chữa nhỏMức độ nhẹ hơn 改修/改築

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 改: cải, sửa đổi.
  • 築: xây dựng, kiến trúc.
  • Ghép nghĩa: “sửa đổi” + “xây dựng” → xây lại/cải tạo công trình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm việc với nhà thầu Nhật, nên phân biệt rõ 改築・改修・改装 để tránh hiểu sai phạm vi công việc và xin phép. Với nhà cổ/di sản, có thể gặp cụm “外観を保存しつつ内部を改築する” (giữ ngoại quan, cải tạo nội thất) – cách làm phổ biến để dung hòa bảo tồn và công năng.

8. Câu ví dụ

  • 老朽化した校舎を改築する計画が始まった。
    Kế hoạch cải tạo/xây lại dãy phòng học xuống cấp đã bắt đầu.
  • 自宅を耐震仕様に改築した。
    Tôi đã cải tạo nhà theo tiêu chuẩn chống động đất.
  • 予算の都合で全面改築は見送られた。
    Do ngân sách, việc cải tạo toàn diện bị hoãn.
  • 駅ビルの改築工事が本格化する。
    Công trình cải tạo tòa nhà ga bước vào giai đoạn chính.
  • 外観を残して内部を改築した。
    Giữ nguyên ngoại quan và cải tạo phần nội thất.
  • バリアフリー化に伴い庁舎を改築する。
    Cải tạo tòa thị chính để thân thiện với người khuyết tật.
  • 許可なく改築することはできない。
    Không thể cải tạo khi chưa có giấy phép.
  • 古民家をカフェに改築した。
    Cải tạo ngôi nhà cổ thành quán cà phê.
  • 住みながらの改築は負担が大きい。
    Cải tạo khi vẫn đang ở gây nhiều áp lực.
  • 耐火基準を満たすように倉庫を改築した。
    Cải tạo kho để đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 改築 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?