回復 [Hồi Phục]

恢復 [Khôi Phục]

かいふく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

phục hồi; khôi phục

JP: 回復かいふくはほとんど不可能ふかのうだった。

VI: Sự phục hồi gần như là không thể.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

📝 cũng viết là 快復

hồi phục (sau bệnh)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

天気てんき回復かいふくした。
Thời tiết đã hồi phục.
病気びょうき回復かいふくしました。
Tôi đã hồi phục sau bệnh.
かれ回復かいふく見込みこめない。
Không thể kỳ vọng vào sự hồi phục của anh ấy.
かれ回復かいふく見込みこみはない。
Không có hy vọng hồi phục cho anh ấy.
トムは回復かいふくした。
Tom đã hồi phục.
トムは回復かいふくしたみたいだよ。
Có vẻ như Tom đã hồi phục.
ちち病気びょうきから回復かいふくした。
Cha tôi đã hồi phục từ bệnh tật.
彼女かのじょ病気びょうきから回復かいふくした。
Cô ấy đã hồi phục sau cơn bệnh.
天気てんき回復かいふくしそうね。
Trông có vẻ như thời tiết sẽ tốt lên.
彼女かのじょ意識いしき回復かいふくした。
Cô ấy đã tỉnh lại.

Hán tự

Từ liên quan đến 回復

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 回復
  • Cách đọc: かいふく
  • Loại từ: Danh từ + động từ サ変 (回復する)
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng nhiều trong báo chí, kinh tế, y tế, kỹ thuật
  • Dạng khác/biến thể: 快復(かいふく, thường dùng khi nói hồi phục sức khỏe cơ thể)
  • Tiền tố tôn kính thường gặp: ご回復(ví dụ: 一日も早いご回復をお祈りします)
  • Mẫu thường dùng:
    • N(trạng thái/khả năng/uy tín/hệ thống)が回復する
    • N を回復する(khôi phục quyền lợi/uy tín/chức năng)
    • N から回復する(hồi phục khỏi…)
    • 回復に向かう/回復の兆し/回復基調/回復傾向
    • 回復力/自然回復/回復期

2. Ý nghĩa chính

2.1. Trở lại trạng thái tốt hơn hoặc trạng thái ban đầu

Nghĩa rộng, bao quát: từ chỗ suy giảm, hư hại, ốm yếu… dần trở về bình thường hoặc khá hơn. Ví dụ: 体力が回復する (thể lực hồi phục), 景気が回復する (kinh tế phục hồi), 信頼を回復する (khôi phục niềm tin).

2.2. Hồi phục sức khỏe, năng lực cơ thể

Dùng cho người bệnh, mệt mỏi: 健康・体力・視力・免疫力・食欲 などが回復する. Với sức khỏe cơ thể, chữ 快復 cũng hay được dùng để nhấn mạnh “khỏe lại”.

2.3. Phục hồi kinh tế, xã hội, thị trường

景気・需要・売上・雇用・株価・治安 などが回復する. Hay gặp trong tin tức, báo cáo.

2.4. Khôi phục quyền, uy tín, mối quan hệ

権利・主権・名誉・信頼・関係 などを回復する. Thường dùng dạng ngoại động từ với を, mang nghĩa “lấy lại”.

2.5. Phục hồi chức năng, hệ thống, dữ liệu

機能・通信・電力・サービス・データ などが/を回復する. Trong kỹ thuật, còn có 復旧/復元, nhưng 回復 cũng dùng được theo ngữ cảnh.

3. Phân biệt

  • 回復 vs 快復: Cùng đọc かいふく. 回復 là chữ phổ thông, dùng cho nhiều lĩnh vực. 快復 thiên về “khỏe lại” (sức khỏe con người). Ví dụ: ご快復をお祈りします.
  • 回復 vs 復旧(ふっきゅう): 復旧 = khôi phục hoạt động ban đầu của thiết bị, dịch vụ, hạ tầng sau sự cố. Ví dụ: 回線が復旧した. Với sức khỏe/kinh tế, dùng 回復.
  • 回復 vs 復興(ふっこう): 復興 = tái thiết quy mô lớn (vùng, thành phố, nền kinh tế sau thiên tai/chiến tranh). 回復 bao quát và thường nói mức độ phục hồi nói chung.
  • 回復 vs 修復(しゅうふく): 修復 = sửa chữa, tu bổ vật thể (tranh, công trình). 回復 = trạng thái trở lại như cũ (không nhất thiết là “sửa”).
  • 回復 vs 復元(ふくげん): 復元 = khôi phục lại trạng thái/ dữ liệu/nguyên trạng dựa trên tư liệu (data restore, tái tạo). 回復 thì trung tính hơn.
  • 回復 vs 治癒(ちゆ): 治癒 = bệnh được chữa khỏi hoàn toàn (thuật ngữ y). 回復 = hồi phục, tiến triển tốt, chưa chắc “khỏi hẳn”.
  • 回復する vs 治る/直る: 治る = hết bệnh; 直る = hỏng → sửa xong. 回復する nhấn mạnh quá trình/độ hồi phục. Ví dụ: 風邪が治る; 体力が回復する; パソコンが直る.
  • Nが回復する/Nを回復する: Thường là nội động từ với が. Dạng ngoại động từ với を dùng khi chủ thể chủ động “khôi phục” cái gì đó (信頼・権利・機能を回復する).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation điển hình: 体力・健康・視力・気力・免疫力/信頼・名誉・関係/景気・需要・売上・雇用・株価・治安/機能・サービス・通信・電力・データ・システム.
  • Trạng ngữ mức độ/tiến trình: 徐々に・着実に・急速に・ほぼ・完全に・大幅に/回復の兆し・回復基調・回復傾向・回復途上・回復には時間がかかる.
  • Mẫu câu:
    • N が 回復する/N を 回復する/N から 回復する
    • 回復に向かう・回復が遅れる・回復を妨げる・回復を支える・回復させる
    • Vるまでに回復する(例:試合に出られるまでに回復する)
  • Ngữ cảnh trang trọng: lời chúc trong thư/tin nhắn: 一日も早いご回復をお祈り申し上げます.
  • Kỹ thuật: “data recovery” có thể nói データを回復する, nhưng chuyên ngành thường dùng 復旧/復元.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Nghĩa ngắn & điểm khác Khi dùng
Đồng nghĩa 快復(かいふく) Hồi phục, nhất là về sức khỏe cơ thể Lời chúc bệnh nhân, báo cáo y tế đời thường
Đồng nghĩa 復旧(ふっきゅう) Khôi phục hạ tầng/dịch vụ sau sự cố Điện, mạng, đường xá, hệ thống
Đồng nghĩa 修復(しゅうふく) Sửa chữa, tu bổ vật thể Tranh, di tích, công trình
Đồng nghĩa 復元(ふくげん) Tái tạo, phục nguyên đúng trạng thái cũ Dữ liệu, mô hình, kiến trúc
Đồng nghĩa 復興(ふっこう) Tái thiết quy mô lớn sau thiên tai/chiến tranh Kinh tế vùng, thành phố, cộng đồng
Liên quan 回復力(かいふくりょく) Khả năng hồi phục, sức bật Sinh học, tâm lý, kinh tế
Liên quan 回復期(かいふくき) Giai đoạn hồi phục Y học, phục hồi chức năng
Liên quan 回復基調(きちょう) Xu hướng đang hồi phục Kinh tế, thị trường
Đối nghĩa 悪化(あっか) Diễn biến xấu đi Sức khỏe, tình hình, thời tiết
Đối nghĩa 低下(ていか) Suy giảm (mức độ, năng lực) Hiệu suất, chất lượng, giá trị
Đối nghĩa 破綻(はたん)/崩壊(ほうかい) Đổ vỡ, sụp đổ Tài chính, hệ thống, quan hệ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (カイ): bộ 囗 (bao vây) + 口; nghĩa gốc “xoay vòng, quay về”. Gợi nhớ: một vòng khép kín → trở lại điểm xuất phát.
  • (フク): bộ 彳 (bước đi) + 复; nghĩa gốc “trở lại, lặp lại”. Gợi nhớ: từng bước quay về trạng thái trước.
  • Tổ hợp 回+復 nhấn mạnh ý “quay trở lại trạng thái trước đó”. Là từ Hán Nhật kiểu ghép nghĩa.
  • Đọc On: かい(回)+ ふく(復) → かいふく. Không dùng đọc Kun trong từ này.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nên xem 回復 là “kết quả/tiến trình trở về mức bình thường”, có thể nhanh hay chậm. Khi chọn từ, trước hết xác định “cái gì” đang trở lại bình thường: nếu là dịch vụ/hạ tầng, ưu tiên 復旧; nếu là dữ liệu/tái tạo nguyên trạng, xét 復元; nếu sức khỏe con người, có thể dùng 快復 để nhấn mạnh khía cạnh cơ thể. Với quan hệ, uy tín, quyền lợi, dùng 回復 là tự nhiên.

Lưu ý tính tự động từ và tha động từ: “Nが回復する” là xu hướng chung; khi chủ thể chủ động khôi phục, dùng “Nを回復する/回復させる”. Tránh dùng rộng quá: thay vì “日本語を回復する”, hãy cụ thể “日本語力(語彙力・会話力)を回復する”.

Trong diễn đạt lịch sự, dùng ご回復, và các cụm trang trọng như 「一日も早いご回復をお祈り申し上げます」. Trong báo cáo, các cụm “回復傾向にある”, “回復基調が続く”, “回復の兆しが見える” rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • 手術後、体力が徐々に回復してきた。

    Sau phẫu thuật, thể lực đã dần dần hồi phục.

  • 景気は回復基調にあるが、雇用の回復は遅れている。

    Nền kinh tế đang có xu hướng phục hồi, nhưng việc làm phục hồi chậm.

  • 失われた信頼を回復するには時間がかかる。

    Để khôi phục lại niềm tin đã mất cần thời gian.

  • 通信障害はほぼ回復し、サービスを再開した。

    Sự cố mạng hầu như đã được khôi phục, dịch vụ đã hoạt động trở lại.

  • インフルエンザから完全に回復するまで安静にしてください。

    Hãy nghỉ ngơi cho đến khi hồi phục hoàn toàn sau cúm.

  • リハビリのおかげで、左腕の機能が回復した。

    Nhờ phục hồi chức năng, cánh tay trái đã hồi phục chức năng.

  • 名誉を回復するために、事実関係を丁寧に説明した。

    Để khôi phục danh dự, đã giải thích cặn kẽ các sự thật liên quan.

  • 一日も早いご回復をお祈り申し上げます。

    Tôi cầu chúc anh/chị mau chóng hồi phục.

💡 Giải thích chi tiết về từ 回復 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?