1. Thông tin cơ bản
- Từ: 更改
- Cách đọc: こうかい
- Loại từ: danh từ; động từ suru(更改する)
- Ngữ vực: trang trọng, hành chính, pháp lý, CNTT, kinh doanh
- Sắc thái: thay đổi/điều chỉnh theo thủ tục, quy định (đổi mới, sửa đổi, tái lập)
2. Ý nghĩa chính
- Sửa đổi, thay đổi (theo thủ tục/điều khoản); gia hạn/đổi mới (hợp đồng, đăng ký). Ví dụ: 契約を更改する(gia hạn/đổi điều khoản hợp đồng); 登記更改(sửa đổi đăng ký)。
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 更新: “cập nhật/gia hạn” định kỳ (license, hợp đồng). 更改 nhấn thay đổi nội dung hoặc tái lập điều khoản.
- 変更: thay đổi nói chung (linh hoạt). 更改 trang trọng, tính pháp lý/thủ tục rõ.
- 改定/改訂: “sửa đổi” (giá, quy định/ấn bản). 更改 bao quát hơn về thay đổi tư cách pháp lý/điều khoản.
- Đồng âm khác nghĩa: 公開(こうかい: công khai), 後悔(こうかい: hối hận)→ cần văn cảnh/kanji để phân biệt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nを更改する(契約, 登記, 仕様, 条件, 設定); 更改手続き(thủ tục sửa đổi).
- Kinh doanh/thể thao: 契約更改(nhất là trong bóng chày chuyên nghiệp).
- CNTT: 設定を更改する, システム更改(nâng cấp/sửa đổi hệ thống có kế hoạch).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 更新 |
Gần nghĩa |
Cập nhật, gia hạn |
Định kỳ; không nhất thiết đổi nội dung |
| 変更 |
Gần nghĩa |
Thay đổi |
Trung tính, không mang sắc thái thủ tục mạnh |
| 改定/改訂 |
Gần nghĩa |
Sửa đổi |
Giá/quy định; ấn bản/sách |
| 公開 |
Đồng âm khác nghĩa |
Công khai |
こうかい; khác kanji |
| 後悔 |
Đồng âm khác nghĩa |
Hối hận |
こうかい; khác hoàn toàn về nghĩa |
| 据え置き |
Đối nghĩa (ngữ cảnh) |
Giữ nguyên |
Ngược với việc thay đổi điều khoản |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 更: “canh tân, lại nữa, đổi mới”; On: コウ; Kun: さら.
- 改: “cải, sửa đổi”; On: カイ; Kun: あらた-める.
- Ghép nghĩa: “làm mới và sửa đổi” → đổi/thiết lập lại theo thủ tục.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tài liệu, nếu chỉ gia hạn kỳ hạn mà nội dung không thay đổi, ưu tiên 更新. Nếu có sự thay đổi bản chất (bên A/B, điều khoản, danh nghĩa pháp lý), dùng 更改 để nhấn tính “tái lập”. Trong CNTT, “システム更改” thường là dự án nâng cấp lớn, có kế hoạch, khác với “パッチ適用” nhỏ lẻ.
8. Câu ví dụ
- 両者は契約を更改し、条件を見直した。
Hai bên đã sửa đổi hợp đồng và xem lại điều kiện.
- 登記の更改手続きを申請する。
Nộp đơn làm thủ tục sửa đổi đăng ký.
- 当社は来期にシステムを更改する予定だ。
Công ty dự định nâng cấp/sửa đổi hệ thống vào kỳ tới.
- 選手は年俸交渉の末、契約更改に合意した。
Cầu thủ đã đồng ý gia hạn/đổi mới hợp đồng sau thương lượng.
- 規約更改に伴い、手数料が変更されます。
Kèm theo sửa đổi quy ước, phí sẽ thay đổi.
- 仕様を更改した結果、互換性が保たれた。
Sau khi sửa đổi spec, vẫn giữ được tương thích.
- ライセンス更改は月末までに完了してください。
Vui lòng hoàn tất gia hạn/sửa đổi license trước cuối tháng.
- ドメイン情報の更改が反映されるまで時間がかかる。
Mất thời gian để phản ánh sửa đổi thông tin domain.
- 組織再編に伴い、契約主体を更改する。
Do tái cơ cấu, sẽ tái lập chủ thể hợp đồng.
- 約款更改のお知らせを顧客に送付した。
Đã gửi thông báo sửa đổi điều khoản cho khách hàng.