更新 [Canh Tân]

こうしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

cập nhật

JP: このふゆ降雪こうせつりょう記録きろく更新こうしんした。

VI: Mùa đông này đã phá kỷ lục về lượng tuyết rơi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パスポートを更新こうしんしないといけないんです。
Tôi cần phải gia hạn hộ chiếu.
先月せんげつ運転うんてん免許めんきょしょう更新こうしんしました。
Tôi đã gia hạn bằng lái xe vào tháng trước.
かれはしたかとびの世界せかい記録きろく更新こうしんした。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong môn nhảy cao.
わたし先月せんげつ運転うんてん免許めんきょしょう更新こうしんしてもらった。
Tháng trước tôi đã làm mới giấy phép lái xe.
わたし1週間いっしゅうかんまえに、免許めんきょ更新こうしんしてもらった。
Tôi đã làm mới giấy phép của mình một tuần trước.
こちらのサイトでは、イベントの情報じょうほう随時ずいじ更新こうしんしています。
Trang web này cập nhật thông tin sự kiện thường xuyên.
トムはメアリーが記録きろく更新こうしんするのは無理むりだとかんがえている。
Tom cho rằng Mary không thể cập nhật kỷ lục.
上記じょうき広告こうこく1ヶ月いっかげつ以上いじょう更新こうしんのないブログに表示ひょうじされています。
Quảng cáo trên là cho blog không được cập nhật trong hơn một tháng.
京子きょうこさんはメール通知つうちOFFで最終さいしゅう更新こうしん日時にちじ2016年にせんじゅうろくねん1月いちがつ25日にじゅうごにちです。
Kyoko-san đã tắt thông báo email và cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng 1 năm 2016.

Hán tự

Từ liên quan đến 更新

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 更新
  • Cách đọc: こうしん
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(更新する)
  • Ý khái quát: gia hạn, đổi mới, cập nhật (hợp đồng, giấy tờ, dữ liệu, kỷ lục)
  • Lưu ý: khác với 行進(こうしん, diễu hành)—khác kanji

2. Ý nghĩa chính

- Gia hạn/đổi mới hiệu lực của giấy tờ, hợp đồng: 契約を更新する、免許の更新
- Cập nhật thông tin, dữ liệu, trang web: サイトを更新する。
- Phá và thiết lập kỷ lục mới: 記録を更新する。

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 更新 vs 改定・改訂更新 nhấn mạnh làm mới/gia hạn; 改定/改訂 là chỉnh sửa nội dung quy định/sách vở.
  • 更新 vs 刷新刷新 là làm mới hoàn toàn, cải tổ mạnh; 更新 trung tính hơn.
  • 更新 vs 継続継続 là tiếp tục không gián đoạn; 更新 có hành động làm mới theo chu kỳ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành chính/pháp lý: 在留カード更新、運転免許更新、契約更新、更新料。
  • CNTT: データベースの更新、自動更新、アプリを更新する。
  • Thể thao/kỷ lục: 最年少記録を更新、自己ベストを更新
  • Cấu trúc: 〜を更新する/〜が更新された.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
更新料 Liên quan Phí gia hạn Thường gặp trong hợp đồng thuê nhà
改定/改訂 Đối chiếu Chỉnh sửa, sửa đổi Nhấn vào nội dung thay đổi
刷新 Đồng nghĩa gần Làm mới toàn diện Mạnh, sắc thái cải tổ
アップデート Đồng nghĩa mượn Update Thường dùng trong IT
失効 Đối nghĩa Hết hiệu lực Không gia hạn sẽ 失効
継続 Liên quan Tiếp tục Không hàm hành động làm mới

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 更: thay đổi, lại nữa, đổi mới.
  • 新: mới.
  • 更新 = làm cho “trở nên mới lại” → gia hạn, cập nhật, phá kỷ lục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật, bạn sẽ gặp 更新 liên tục: thẻ cư trú, bằng lái, hợp đồng thuê, và cả việc “自己ベストを更新” khi tập luyện. Trong IT, “自動更新を有効にする” nghĩa là bật cập nhật tự động.

8. Câu ví dụ

  • 在留カードの更新手続きを忘れないでください。
    Đừng quên thủ tục gia hạn thẻ lưu trú.
  • サイトの情報を毎日更新している。
    Tôi đang cập nhật thông tin trang web mỗi ngày.
  • 彼は日本記録を更新した。
    Anh ấy đã phá và thiết lập kỷ lục Nhật Bản mới.
  • 契約は1年ごとに更新される。
    Hợp đồng được gia hạn mỗi năm.
  • アプリを最新バージョンに更新した。
    Tôi đã cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất.
  • 運転免許の更新通知が届いた。
    Tôi nhận được thông báo gia hạn bằng lái xe.
  • 自己ベストを更新できてうれしい。
    Tôi vui vì đã cải thiện thành tích tốt nhất của bản thân.
  • 証明書の有効期限を更新する必要がある。
    Cần gia hạn thời hạn hiệu lực của chứng chỉ.
  • データベースが自動で更新された。
    Cơ sở dữ liệu đã được cập nhật tự động.
  • マンションの契約更新更新料がかかる。
    Gia hạn hợp đồng chung cư tốn phí gia hạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 更新 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?