交代 [Giao Đại]

交替 [Giao Thế]

こうたい
こうだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thay đổi; luân phiên; xoay vòng; thay thế; thay ca; thay phiên

JP: 我々われわれ交替こうたいくるま運転うんてんした。

VI: Chúng ta đã thay phiên nhau lái xe.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

交代こうたいはしりましょう。
Chúng ta hãy chạy xen kẽ nhau.
かれらは交代こうたい運転うんてんした。
Họ đã lái xe thay phiên nhau.
かれらは交代こうたい見張みはりをした。
Họ đã thay phiên nhau canh gác.
ほんとにまずいなら監督かんとく交代こうたいだよ。
Nếu thật sự tệ thì phải thay đổi huấn luyện viên thôi.
我々われわれ交代こうたい運転うんてんした。
Chúng ta đã lái xe thay phiên nhau.
わたしたち交代こうたいくるまあらった。
Chúng tôi rửa xe lần lượt.
フレッドとジョージは、交代こうたい運転うんてんした。
Fred và George đã lái xe luân phiên nhau.
わたしたち交代こうたいくるま運転うんてんしました。
Chúng tôi đã lái xe lần lượt.
わたしたちは交代こうたい部屋へや掃除そうじをした。
Chúng tôi đã thay phiên nhau dọn dẹp phòng.
警備けいびいん3時間さんじかんごと交代こうたいします。
Nhân viên bảo vệ thay ca mỗi ba giờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 交代

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 交代(こうたい
  • Cách đọc: こうたい
  • Loại từ: danh từ; danh động từ (〜する)
  • Nghĩa khái quát: thay ca, thay phiên, đổi người; chuyển giao vai trò/đời kế tiếp
  • Biến thể chữ: 交替(こうたい) – thường coi là biến thể; có khác biệt sắc thái nhẹ (xem mục 3)

2. Ý nghĩa chính

交代 diễn tả việc “đổi người/đổi ca/đổi phiên” trong công việc, thể thao, trực ban; cũng dùng cho sự chuyển giao như 世代交代 (thay thế thế hệ).

3. Phân biệt

  • 交代 vs 交替: đa phần hoán đổi được. Thường nói 人の交代 (đổi người) dùng 交代; khi nhấn tính luân phiên/so le thời gian, 交替 cũng hay gặp (交替勤務). Trong thực tế, cả hai đều phổ biến.
  • 代替(だいたい): thay thế bằng vật/người khác mang tính “thế chỗ”, không nhất thiết là luân phiên.
  • 取り替え/入れ替え: thay/đổi chỗ; không nhất thiết là thay ca.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thể thao: 選手交代, ピッチャーを交代させる.
  • Công việc/ca kíp: 交代勤務, シフト交代, 当番を交代する.
  • Sinh hoạt: 運転を交代する, 交代で休憩を取る.
  • Chuyển giao: 世代交代, 体制交代.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
交替 Biến thể Luân phiên/thay phiên Thường thấy trong 交替勤務; gần như đồng nghĩa.
代替 Liên quan Thay thế Tính “thế chỗ”, không nhất thiết luân phiên.
取り替え・入れ替え Liên quan Thay/đổi chỗ Vật dụng/người, phạm vi rộng.
継続・常駐・固定 Đối nghĩa Tiếp tục/đóng chốt/cố định Trái với thay phiên/thay ca.
当番 Liên quan Lượt trực/phân công Thường đi với 交代する.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : giao nhau, trao đổi; hàm ý “luân phiên/giao ca”.
  • : thay, đại diện; nhấn ý “đổi người/thế hệ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết quy định làm việc, “交代制” (chế độ ca kíp) là cụm quan trọng. Với thể thao, “選手交代” là thuật ngữ chính thức, nên ưu tiên chữ này để tránh nhầm lẫn với các từ “替/代” khác.

8. Câu ví dụ

  • 当番を交代して休憩に入ってください。
    Hãy đổi ca trực rồi vào nghỉ.
  • 渋滞してきたから、そろそろ運転を交代しよう。
    Đường bắt đầu kẹt, mình đổi người lái đi.
  • 監督は投手を交代させた。
    Huấn luyện viên đã thay pitcher.
  • ガードマンは二時間ごとに交代する。
    Bảo vệ thay ca mỗi hai giờ.
  • 私たちは交代で子どもを迎えに行く。
    Chúng tôi thay phiên nhau đón con.
  • 夜勤と日勤の交代がうまくいっていない。
    Việc chuyển ca đêm và ca ngày không trơn tru.
  • この部署もそろそろ世代交代の時期だ。
    Bộ phận này cũng đến lúc chuyển giao thế hệ.
  • シフト交代の連絡は前日までにお願いします。
    Thông báo đổi ca vui lòng trước ngày làm.
  • 後半開始早々に二人交代した。
    Ngay đầu hiệp hai đã thay hai người.
  • 交代勤務は体調管理が大事だ。
    Làm việc theo ca thì quản lý sức khỏe rất quan trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 交代 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?