再生 [Tái Sinh]

さいせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Hồi sinh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Cải cách

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Tái chế

JP: わたしたちは再生さいせい可能かのうなエネルギーげん開発かいはつする必要ひつようがある。

VI: Chúng tôi cần phát triển nguồn năng lượng tái tạo.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Phát lại

JP: 録音ろくおんわったらそれを再生さいせいしてかせてください。

VI: Hãy phát lại bản ghi âm cho tôi nghe sau khi đã ghi âm xong.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Lĩnh vực: Sinh học

Tái sinh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Tái sinh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Lĩnh vực: Tâm lý học

Gợi nhớ lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その場面ばめんはスローモーションで再生さいせいされた。
Cảnh đó đã được phát lại bằng chế độ chậm.
わたしたちは新聞しんぶん再生さいせい利用りようはじめました。
Chúng tôi đã bắt đầu tái chế báo.
たまご」は生命せいめい再生さいせい世界せかいてきなシンボルです。
"Trứng" là biểu tượng toàn cầu của sự sống và tái sinh.
この教科書きょうかしょって再生さいせいでできてんだ。
Cuốn sách giáo khoa này được làm từ giấy tái chế.
音楽おんがくあたまなか再生さいせいしてみなさい。
Hãy thử tưởng tượng âm nhạc trong đầu bạn.
わたしたちはエネルギーの再生さいせい利用りようかんがえなければならない。
Chúng ta phải suy nghĩ về việc tái sử dụng năng lượng.
いて!かれらはわたし大好だいすきなきょく再生さいせいしている。
Nghe này! Họ đang phát bài hát yêu thích của tôi.
このDVDのメインメニューには「本編ほんぺん再生さいせい」ボタンがありません。
Menu chính của DVD này không có nút "Phát phim chính".
わたしたちは再生さいせいできるエネルギーげん開発かいはつしなければならない。
Chúng tôi phải phát triển nguồn năng lượng tái tạo.
この動画どうがは、すで100万回いちまんじゅっかい以上いじょう再生さいせいされています。
Video này đã được xem trên 1 triệu lần.

Hán tự

Từ liên quan đến 再生

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 再生
  • Cách đọc: さいせい
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ với する
  • Ý nghĩa khái quát: “tái sinh, tái tạo, phục hồi; phát lại (media); tái chế”.
  • Lĩnh vực: Công nghệ số, sinh học/y sinh, môi trường, kinh tế-xã hội, nghệ thuật.
  • Cụm thường dùng: 動画を再生する, 自動再生, 再生医療, 再生紙, 経済再生, 生態系の再生

2. Ý nghĩa chính

- Phát lại nội dung số: 音楽/動画を再生する, 連続再生, 自動再生.
- Tái sinh/tái tạo sinh học và y học: 組織の再生, 再生医療.
- Tái chế/tái sử dụng tài nguyên: 資源の再生, 再生紙, 再生プラスチック.
- Phục hồi kinh tế/xã hội/môi trường: 経済再生, 都市の再生, 生態系の再生.

3. Phân biệt

  • 再生 vs 復活: 復活 nhấn mạnh “sống lại/trở lại” sau khi biến mất; 再生 bao hàm phục hồi, tái tạo cấu trúc/chức năng.
  • 再生 vs 生成: 生成 là “tạo ra” lần đầu; 再生 là “tạo lại/khôi phục”.
  • 再生 vs 修復/復元: 修復/復元 thiên về “sửa chữa, phục nguyên” vật thể; 再生 rộng hơn, cả sinh học, kinh tế, media.
  • 再生可能エネルギー: “năng lượng tái tạo” (tổ hợp cố định, không đọc là さいせいだけ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật số: ファイルを再生する, 再生ボタン, 高画質で再生される.
  • Môi trường: 廃材の再生, 資源再生センター.
  • Sinh học/y học: 組織の再生を促進する, 再生医療の臨床試験.
  • Kinh tế-xã hội: 地域再生計画, 経済再生担当相.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
復活 Đồng nghĩa gần Phục sinh, trở lại Nhấn mạnh quay lại sau khi biến mất.
復元 Liên quan Phục nguyên Khôi phục về trạng thái ban đầu (công trình, dữ liệu).
修復 Liên quan Tu bổ, sửa chữa Tranh, di sản, cơ sở vật chất.
再利用 Đồng nghĩa gần Tái sử dụng Góc nhìn sử dụng; 再生 thiên về xử lý biến đổi.
再生可能エネルギー Liên quan Năng lượng tái tạo Tổ hợp thuật ngữ cố định.
生成 Đối chiếu Sinh thành, tạo ra Khác nghĩa: tạo mới, không phải tái tạo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 再: “lại, nữa” → lặp lại.
  • 生: “sinh, sống, tươi; sinh ra”.
  • Ghép nghĩa: “sinh ra một lần nữa” → tái tạo, phát lại, phục hồi.
  • Âm On: 再(サイ), 生(セイ) → さいせい.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong công nghệ, 再生 gắn với trải nghiệm người dùng (UI: 再生/一時停止). Trong khoa học đời sống, 再生 đi kèm cơ chế sinh học phức tạp. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn dịch: “phát lại”, “tái tạo”, “tái chế”, hay “phục hồi”.

8. Câu ví dụ

  • この動画は4Kで再生できます。
    Video này có thể phát ở 4K.
  • 自動再生をオフにしてください。
    Hãy tắt tự động phát.
  • 損傷した組織の再生が確認された。
    Đã xác nhận sự tái tạo của mô bị tổn thương.
  • 古紙を原料に再生紙を作る。
    Sản xuất giấy tái chế từ giấy cũ.
  • 地域再生のモデル事業が始まった。
    Dự án mẫu phục hồi khu vực đã khởi động.
  • プレイリストを連続再生する。
    Phát liên tục playlist.
  • 生態系の再生には時間がかかる。
    Phục hồi hệ sinh thái cần thời gian.
  • 経済再生に向けた改革を断行する。
    Tiến hành cải cách hướng tới phục hồi kinh tế.
  • 関節軟骨の再生を促進する治療法。
    Liệu pháp thúc đẩy tái sinh sụn khớp.
  • 破損データの再生に失敗した。
    Thất bại trong việc khôi phục dữ liệu hỏng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 再生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?