追蹤 [Truy Tung]
ついしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
theo dõi
🔗 追跡
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
theo dõi
🔗 追跡