追想 [Truy Tưởng]

ついそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hồi tưởng; hồi ức

Hán tự

Từ liên quan đến 追想