追っかける [Truy]

追っ掛ける [Truy Quải]

おっかける
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

đuổi theo

🔗 追いかける

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

へえ、っかけている作家さっかがいるんだね。
Hừ, vậy là bạn đang theo đuổi một nhà văn à?

Hán tự

Từ liên quan đến 追っかける

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 追っかける
  • Cách đọc: おっかける
  • Loại từ: Động từ nhóm II (ichidan), tha động từ
  • Ý nghĩa khái quát: đuổi theo, bám theo; theo đuổi (nghĩa bóng)
  • Sắc thái: khẩu ngữ, đời thường. Hình thức tiêu chuẩn là 「追いかける」
  • Kanji gốc liên quan: 追(truy)

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa đen: đuổi theo một người/vật đang di chuyển. Ví dụ: 犬を追っかける (đuổi theo con chó).

- Nghĩa bóng: theo đuổi ước mơ, mục tiêu; hoặc bám sát thông tin, lịch trình. Ví dụ: 夢を追っかける (theo đuổi ước mơ).

- Ngữ dụng fandom: người hâm mộ “đi theo” lịch trình thần tượng (アイドルを追っかける).

3. Phân biệt

  • 追っかける vs 追いかける: cùng nghĩa, nhưng 追っかける mang sắc thái khẩu ngữ hơn. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên 追いかける.
  • 追う: ngắn gọn, trung tính; dùng rộng (đuổi, theo dòng chảy, theo lịch trình…); ít khẩu ngữ hơn 追っかける.
  • 追跡する: trang trọng/kỹ thuật (truy đuổi, truy vết, theo dõi bằng thiết bị).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: ~を追っかける (đối tượng + を)
  • Nghĩa bóng: 夢・目標・締め切り・トレンドを追っかける (theo đuổi ước mơ/mục tiêu, “đuổi theo” deadline, trend)
  • Fandom: 推し(おし)を追っかける (theo chân thần tượng); danh từ liên quan: 追っかけ (fan chuyên đi theo).
  • Sắc thái: thân mật; tránh dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo kỹ thuật (chọn 追いかける/追跡する).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
追いかける Biến thể tiêu chuẩn Đuổi theo Dùng an toàn trong mọi văn cảnh.
追う Gần nghĩa Đuổi, theo đuổi Trung tính, ngắn gọn.
追跡する Đồng nghĩa trang trọng Truy đuổi, truy vết Kỹ thuật/pháp lý.
逃げる Đối nghĩa Chạy trốn Đối lập hành động.
見失う Đối nghĩa liên quan Đánh mất dấu Khi không thể tiếp tục đuổi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Cấu tạo ngữ hình: 追う(đuổi)+ かける → 追いかける(tiêu chuẩn) → biến âm khẩu ngữ thành 追っかける (âm促音 “っ”). Kanji chính: 追 (Truy) – hình nghĩa “đuổi theo phía sau”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại, 追っかける mang sắc thái sống động, gần gũi, gợi cảm giác đang “phóng người” đuổi theo. Khi viết báo cáo, luận văn, hãy ưu tiên 追いかける hoặc 追跡する để giữ tính trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 警官が犯人を追っかける
    Cảnh sát đuổi theo tên tội phạm.
  • バスを追っかけるが、結局間に合わなかった。
    Tôi đuổi theo xe buýt nhưng cuối cùng vẫn không kịp.
  • 彼はずっと夢を追っかけるタイプだ。
    Anh ấy là kiểu người luôn theo đuổi ước mơ.
  • 犬が子どもを追っかけるので、気をつけて。
    Vì con chó đang đuổi theo bọn trẻ, hãy cẩn thận.
  • トレンドを追っかけるだけでは独自性が出ない。
    Chỉ chạy theo xu hướng thì không tạo được nét riêng.
  • 締め切りを追っかける毎日で疲れた。
    Mỗi ngày đều chạy theo deadline nên tôi mệt.
  • ファンが空港までアイドルを追っかける
    Fan theo chân thần tượng tới tận sân bay.
  • 彼は失敗の原因を追っかけるのがうまい。
    Anh ta giỏi lần theo nguyên nhân thất bại.
  • 配達員のバイクを追っかけるのは危ない。
    Đuổi theo xe máy của người giao hàng rất nguy hiểm.
  • 理想ばかり追っかけるのではなく、現実も見よう。
    Đừng chỉ theo đuổi lý tưởng, hãy nhìn vào thực tế nữa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 追っかける được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?