1. Thông tin cơ bản
- Từ: 追求
- Cách đọc: ついきゅう
- Từ loại: Danh từ; danh từ + する(サ変)→ 追求する
- Sắc thái: Trang trọng, trừu tượng; dùng nhiều trong kinh doanh, học thuật, báo chí
- Thường đi với: 利益、幸福、理想、真理、品質、効率、責任(cẩn thận: trách nhiệm là 追及)
2. Ý nghĩa chính
Sự theo đuổi, mưu cầu (điều gì có giá trị như lý tưởng, lợi ích, hạnh phúc, chân lý), thường kéo dài và có mục tiêu rõ. Ví dụ: 幸福の追求(theo đuổi hạnh phúc), 利益を追求する(mưu cầu lợi nhuận).
3. Phân biệt
- 追求(ついきゅう): theo đuổi điều mong muốn/giá trị (幸福, 利益, 夢, 理想).
- 追及(ついきゅう): truy cứu, chất vấn trách nhiệm/sai phạm (責任を追及する).
- 追究(ついきゅう): nghiên cứu, truy cứu đến cùng bản chất/tri thức (真理を追究する, 学問的な追究).
- 探求/探究: tìm kiếm/khám phá (tập trung vào quá trình tìm hiểu).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nを追求する(品質を追求する/効率性を追求する); Nの追求(理想の追求).
- Trong kinh doanh: 利益の追求(mưu cầu lợi nhuận), 顧客価値の追求(theo đuổi giá trị khách hàng).
- Trong hiến pháp/xã hội: 幸福の追求(quyền mưu cầu hạnh phúc).
- Lưu ý: Khi nói đến “truy cứu trách nhiệm”, hãy dùng 追及, không phải 追求.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 追及 | Phân biệt | Truy cứu (trách nhiệm) | Dùng với 責任・疑惑 |
| 追究 | Phân biệt | Truy cứu (chân lý/tri thức) | Dùng trong học thuật |
| 探求/探究 | Gần nghĩa | Tìm cầu/khảo cứu | Trọng tâm là quá trình tìm hiểu |
| 追跡 | Liên quan | Truy đuổi (vật thể/người) | Tính “đuổi theo” vật lý |
| 追い求める | Gần nghĩa | Theo đuổi, mưu cầu | Khẩu ngữ hơn 追求する |
| 断念 | Đối nghĩa | Từ bỏ | Chấm dứt việc theo đuổi |
| 放棄 | Đối nghĩa | Bỏ, khước từ | Sắc thái pháp lý/quyết định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
追(truy: đuổi theo)+ 求(cầu: tìm kiếm)→ “đuổi theo để tìm kiếm” → theo đuổi/mưu cầu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo/đề án, dùng 追求 giúp nhấn mạnh mục tiêu dài hạn (“持続的成長の追求”). Hãy rèn thói quen phân biệt bộ ba 追求・追及・追究 bằng cách nhớ “Cầu giá trị – Cứu trách nhiệm – Cứu chân lý”.
8. Câu ví dụ
- 私たちの会社は顧客価値の追求を最優先にしている。
Công ty chúng tôi ưu tiên hàng đầu việc theo đuổi giá trị cho khách hàng.
- 彼は生涯を真理の追求に捧げた。
Anh ấy hiến dâng cả đời cho việc theo đuổi chân lý.
- 短期的な利益の追求だけでは持続可能性が損なわれる。
Chỉ mưu cầu lợi nhuận ngắn hạn sẽ làm tổn hại tính bền vững.
- 美の追求は文化ごとに姿を変える。
Sự theo đuổi cái đẹp thay đổi theo từng nền văn hóa.
- 学生時代から知の追求をやめたことがない。
Từ thời sinh viên tôi chưa từng ngừng theo đuổi tri thức.
- 品質の追求はコスト増につながることもある。
Theo đuổi chất lượng đôi khi dẫn đến tăng chi phí.
- 彼らは公平性の追求を掲げて改革を進めた。
Họ giương cao mục tiêu theo đuổi sự công bằng và thúc đẩy cải cách.
- 幸福の追求は個人の基本的権利だ。
Việc mưu cầu hạnh phúc là quyền cơ bản của mỗi người.
- 彼は完璧さの追求に疲れ果ててしまった。
Anh ấy đã kiệt sức vì theo đuổi sự hoàn hảo.
- 効率の追求と人間らしさの両立が課題だ。
Thách thức là dung hòa giữa theo đuổi hiệu quả và tính nhân văn.