追及 [Truy Cập]

ついきゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều tra (ví dụ: về tội lỗi của ai đó); thẩm vấn; ép buộc; truy đuổi

JP: 追及ついきゅうされて、つい、いたうそをついてしまった。

VI: Bị thẩm vấn, tôi đã vô tình nói dối một cách rõ ràng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bắt kịp; vượt qua

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会議かいぎ川添かわぞえさんの追及ついきゅうけて、あせものだったよ。
Tôi đã cảm thấy rất căng thẳng khi bị Kawazoe truy vấn trong cuộc họp.
わたし肉親にくしん関係かんけいのうちにも、ひとり、おこなただしく、かた信念しんねんって、理想りそう追及ついきゅうしてそれこそ本当ほんとう意味いみきているひとがあるのだけれど、親類しんるいのひとみんな、そのひとをわるっている。馬鹿ばかあつかいしている。
Trong số những người thân của tôi, có một người sống một cách chính trực, với niềm tin vững chắc, theo đuổi lý tưởng và sống thực sự ý nghĩa, nhưng mọi người trong họ hàng đều nói xấu người đó, coi thường người đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 追及

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 追及
  • Cách đọc: ついきゅう
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (追及する)
  • Ý niệm chung: “truy cứu, chất vấn đến cùng để làm rõ trách nhiệm/sai phạm”
  • Độ thường gặp: Cao trong báo chí, pháp lý, chính trị
  • Mẫu hay gặp: 責任の追及/原因を追及する/国会で追及される/疑惑の追及

2. Ý nghĩa chính

Truy cứu, truy hỏi trách nhiệm hoặc làm rõ nguyên nhân liên quan đến sự cố, sai phạm, nghi án. Thường có sắc thái “không bỏ qua, hỏi đến nơi đến chốn”.

3. Phân biệt

  • 追及(ついきゅう): truy cứu trách nhiệm/sai phạm, nhấn vào “đối tượng chịu trách nhiệm”.
  • 追求(ついきゅう): theo đuổi mục tiêu/giá trị (chân lý, lợi ích), không hàm lỗi/sai phạm.
  • 追究(ついきゅう): đào sâu học thuật, điều tra kỹ lưỡng bản chất của vấn đề, tính học thuật cao.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N の 追及: 責任・疑惑・原因 の追及 (truy cứu trách nhiệm/nghi vấn/nguyên nhân).
  • N を 追及する: 経営陣の責任を追及する, 不正の疑いを追及する.
  • Bị động thường gặp: 〜は国会で追及された (bị chất vấn ở Quốc hội).
  • Ngữ cảnh: truyền thông, điều trần, pháp lý, kiểm toán, nội quy công ty.
  • Sắc thái: mạnh, quyết liệt; cẩn trọng khi dùng trong hội thoại đời thường để tránh công kích quá mức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
糾弾する Đồng nghĩa gần Buộc tội, lên án Mạnh, thiên phê phán công khai.
取り調べ Liên quan Thẩm vấn, điều tra Thuật ngữ hình sự.
追求 Dễ nhầm Theo đuổi mục tiêu/giá trị Không mang sắc thái quy trách nhiệm.
追究 Dễ nhầm Nghiên cứu đến cùng Tính học thuật/khảo cứu.
容認/黙認 Đối nghĩa ngữ dụng Chấp nhận/nhắm mắt cho qua Trái với truy cứu.
不問に付す Đối nghĩa ngữ dụng Không truy cứu Công thức văn bản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 追: bộ 辶 (chuyển động) → đuổi theo.
  • 及: tay vươn tới, nghĩa gốc “chạm tới/đạt tới”.
  • Hợp nghĩa: “đuổi đến mức chạm tới” → truy cứu cho ra ngọn ngành và trách nhiệm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu chính thức, 追及 đi kèm với 責任・真相・原因. Khi viết luận/PR nội bộ, nếu muốn giảm sắc thái công kích, có thể dùng 検証・精査 thay cho 追及, trừ khi thật sự cần nhấn mạnh trách nhiệm.

8. Câu ví dụ

  • 委員会は事故原因の追及を最優先課題とした。
    Ủy ban đặt việc truy cứu nguyên nhân tai nạn là ưu tiên hàng đầu.
  • 野党は大臣の任命責任を追及している。
    Đảng đối lập đang truy cứu trách nhiệm bổ nhiệm của bộ trưởng.
  • 彼は不正会計について厳しく追及された。
    Anh ta bị chất vấn gay gắt về gian lận kế toán.
  • 遺漏がないか、監査で徹底的に追及する。
    Trong kiểm toán sẽ truy đến cùng xem có bỏ sót không.
  • メディアは企業の説明責任を追及すべきだ。
    Truyền thông nên truy cứu trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
  • 疑惑追及の姿勢が弱まると、信頼は戻らない。
    Nếu thái độ truy cứu nghi vấn yếu đi, niềm tin sẽ không trở lại.
  • 議会での追及を受け、社長は辞任を表明した。
    Do bị chất vấn tại quốc hội, tổng giám đốc tuyên bố từ chức.
  • 原因の追及なくして再発防止はあり得ない。
    Không truy cứu nguyên nhân thì không thể ngăn tái diễn.
  • 厳しい追及が続く中、彼は黙秘を貫いた。
    Trong khi chất vấn gay gắt kéo dài, anh ta giữ im lặng.
  • 市民は行政に透明性の追及を求めている。
    Người dân yêu cầu chính quyền truy đến cùng tính minh bạch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 追及 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?