1. Thông tin cơ bản
- Từ: 捜索
- Cách đọc: そうさく
- Loại từ: Danh từ + する(サ変)
- Hán Việt: Sưu tác (tìm kiếm, lùng sục)
- Lĩnh vực: cảnh sát, cứu hộ, pháp luật, báo chí
2. Ý nghĩa chính
- 1) Tổ chức tìm kiếm người/vật thất lạc hoặc nghi phạm: 山中での捜索, 行方不明者の捜索。
- 2) Khám xét/tịch thu trong thủ tục hình sự: 家宅捜索(khám xét nhà).
3. Phân biệt
- 捜索 vs 捜査(そうさ): 捜索 = hoạt động “tìm kiếm”; 捜査 = “điều tra” toàn diện (thu thập chứng cứ, thẩm vấn…).
- 捜索 vs 探索(たんさく): 探索 = thăm dò/khám phá (khoa học, vũ trụ), không mang sắc thái cảnh sát.
- 捜索 vs 検索(けんさく): 検索 = “tìm kiếm thông tin” (trên mạng, cơ sở dữ liệu).
- 捜索 vs 探す(さがす): 探す là động từ thường “tìm”, phạm vi cá nhân; 捜索 trang trọng, có tổ chức/quy mô.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đi cùng danh từ chỉ phạm vi: 山林の捜索, 海上捜索, 一斉捜索。
- Đi với động từ: 捜索を開始・継続・打ち切り・再開する。
- Pháp lý: 家宅捜索を行う/令状に基づく捜索と押収。
- Văn báo chí chính thống; trong đời thường người Nhật hay nói 探す khi nhỏ lẻ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 捜査 |
Liên quan |
Điều tra hình sự |
Rộng hơn 捜索; bao gồm phân tích, thẩm vấn |
| 家宅捜索 |
Từ ghép |
Khám xét nhà |
Thủ tục có lệnh của tòa |
| 探索 |
Gần nghĩa |
Thăm dò/khám phá |
Khoa học/kỹ thuật; không nhất thiết khẩn cấp |
| 検索 |
Khác lĩnh vực |
Tìm kiếm (thông tin) |
Máy tính/tra cứu |
| 発見 |
Hệ quả |
Phát hiện |
Đích đến của hoạt động 捜索 |
| 打ち切り |
Đối hướng |
Chấm dứt |
Trái với 継続・再開 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 捜: 扌(tay) + 叟(bộ phận chỉ âm) → “tìm bằng tay, lục soát”.
- 索: 糸(chỉ, dây) + thành phần chỉ âm → nghĩa gốc “dây thừng; tìm kiếm”.
- Ghép nghĩa: “tìm kiếm/lùng sục một cách có hệ thống”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, 捜索 thường đi cùng cụm thời tiết/địa hình vì ảnh hưởng đến tiến độ (悪天候のため捜索は一時中断). Khi viết báo cáo, hãy chỉ rõ: phạm vi, lực lượng tham gia, trạng thái (開始・継続・中断・再開・打ち切り) và kết quả (発見・不明).
8. Câu ví dụ
- 警察は行方不明者の捜索を夜通しで続けた。
Cảnh sát đã tìm kiếm người mất tích suốt đêm.
- 山岳地帯で大規模な捜索が行われている。
Một cuộc tìm kiếm quy mô lớn đang được tiến hành ở vùng núi.
- 悪天候のため捜索は一時中断された。
Do thời tiết xấu, cuộc tìm kiếm tạm thời bị gián đoạn.
- 行方不明の子どもは三日目の捜索で発見された。
Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy vào ngày thứ ba của cuộc tìm kiếm.
- 裁判所の令状に基づき家宅捜索が実施された。
Khám xét nhà đã được tiến hành dựa trên lệnh của tòa.
- 海上保安庁は海と空からの捜索を強化した。
Cảnh sát biển tăng cường tìm kiếm từ cả biển và trên không.
- 一斉捜索の結果、新たな手がかりが見つかった。
Kết quả tìm kiếm đồng loạt, đã tìm thấy manh mối mới.
- 家族は自らも捜索に加わり、ビラを配った。
Gia đình cũng tham gia tìm kiếm và phát tờ rơi.
- 当局は日没まで捜索を継続すると発表した。
Nhà chức trách thông báo sẽ tiếp tục tìm kiếm đến hoàng hôn.
- 通報からわずか十分で捜索が開始された。
Chỉ mười phút sau khi nhận báo tin, cuộc tìm kiếm đã được bắt đầu.