後続 [Hậu Tục]

こうぞく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

kế tiếp

JP: 「あっ、後続こうぞくのパーティがたみたいだな」「あちゃー。やすんでるいつかれちゃったわね」

VI: "À, có vẻ như đoàn tiếp theo đã đến rồi." "Ôi chao, họ đã đuổi kịp chúng ta trong lúc nghỉ ngơi."

Hán tự

Từ liên quan đến 後続

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後続
  • Cách đọc: こうぞく
  • Loại từ: danh từ; danh từ + の; động từ する (mang sắc thái kỹ thuật: 後続する)
  • Lĩnh vực: giao thông, kỹ thuật/IT, ngôn ngữ học, quy trình

2. Ý nghĩa chính

- “đi sau, đến sau, theo sau” về mặt thứ tự/thời điểm hoặc vị trí.
- Dùng để chỉ các đối tượng/khâu “đằng sau, tiếp theo” trong chuỗi: 後続車 (xe phía sau), 後続列車 (tàu kế tiếp), 後続工程 (công đoạn sau), 後続処理 (xử lý phía sau), 後続語 (yếu tố ngôn ngữ đi sau).

3. Phân biệt

  • 続く: động từ “tiếp diễn/tiếp theo” chung chung. 後続 thiên về danh tính và văn phong kỹ thuật.
  • 次/次の: “kế tiếp” theo lượt, thiên về đời thường. 後続の trang trọng/chuyên ngành hơn.
  • 以降: “từ… trở đi” về mốc thời gian; 後続 nhấn “thứ sau so với một điểm tham chiếu”.
  • 後継: “kế nhiệm” (nhân sự/sản phẩm thế hệ sau). Đừng nhầm với 後続 (thứ tự theo sau, không hàm ý “kế vị”).
  • 追従/追随: “theo sau (bắt chước/đuổi theo)” mang sắc thái đuổi theo/bắt chước, khác với 後続 là vị trí/quan hệ thứ tự khách quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 後続 + の + N (後続の車, 後続処理, 後続タスク), hoặc N が 後続する.
  • Biển báo/nhắc nhở giao thông: 後続車に注意 (chú ý xe phía sau).
  • IT/quy trình: 後続ジョブ/後続タスク/後続工程 → các bước phía sau trong pipeline.
  • Ngôn ngữ học: 後続要素/後続語 (yếu tố/tiếng theo sau một hình vị/tiền tố).
  • Văn phong: trang trọng, sách kỹ thuật, chỉ dẫn; trong hội thoại đời thường thường dùng 次/後ろの.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
次の Gần nghĩa tiếp theo Thông dụng, ít trang trọng hơn 後続の.
続く Liên quan tiếp diễn, theo sau Động từ chung; không mang sắc thái kỹ thuật.
以降 Liên quan trở đi Nhấn mốc thời gian, không phải “đối tượng phía sau”.
後継 Khác biệt kế nhiệm Dùng cho người/sản phẩm thế hệ sau, không đơn thuần là vị trí sau.
先行 Đối nghĩa đi trước Cặp thuật ngữ: 先行プロセス ↔ 後続プロセス.
先頭 Đối nghĩa đầu hàng, vị trí đầu Ngược với phần “phía sau”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: (sau, phía sau) + (tiếp tục, nối tiếp). Kết hợp tạo nghĩa “những phần/đối tượng tiếp nối phía sau”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tài liệu kỹ thuật, dùng 後続 giúp câu văn rõ ràng về trật tự xử lý. Trong giao thông, cụm “後続車に注意” xuất hiện nhiều trên cao tốc hay sau khúc cua. Trong ngôn ngữ học, “後続” thường đứng đối với “先行” để mô tả quan hệ phụ thuộc giữa các yếu tố.

8. Câu ví dụ

  • 合図を出してから、後続の車線に移った。
    Ra tín hiệu xong tôi chuyển sang làn của xe phía sau.
  • 事故の影響で、後続列車はすべて遅延している。
    Do tai nạn, các tàu kế tiếp đều bị trễ.
  • この工程が終わると、後続処理が自動で実行される。
    Sau khi công đoạn này kết thúc, xử lý phía sau sẽ chạy tự động.
  • この接頭辞の後続に来る語は名詞に限られる。
    Từ theo sau tiền tố này chỉ giới hạn là danh từ.
  • トンネル出口では、後続車に十分注意してください。
    Ở cửa hầm, hãy chú ý đầy đủ đến xe phía sau.
  • サーバーが応答してから、後続リクエストを順次送る。
    Sau khi máy chủ phản hồi, gửi lần lượt các yêu cầu tiếp theo.
  • 先行研究と後続研究の差異を整理する。
    Sắp xếp những khác biệt giữa nghiên cứu đi trước và nghiên cứu theo sau.
  • ピッチャー交代に伴い、後続の投手がマウンドに上がった。
    Cùng với việc thay pitcher, người ném bóng kế tiếp lên sân.
  • 渋滞で減速すると、後続車の追突に注意が必要だ。
    Khi giảm tốc vì kẹt xe, cần chú ý va chạm từ xe phía sau.
  • この手順の誤りは後続タスクにも影響する。
    Sai sót ở bước này cũng ảnh hưởng đến các tác vụ phía sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 後続 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?