後継 [Hậu Kế]

こうけい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

kế vị

Danh từ chung

người kế vị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

国王こくおう長男ちょうなんは、王座おうざ後継こうけいしゃである。
Con trai cả của vua là người kế vị ngai vàng.
かれ後継こうけいしゃについての問題もんだいはまだ論争ろんそうちゅうだ。
Vấn đề về người kế nhiệm anh ấy vẫn đang tranh cãi.

Hán tự

Từ liên quan đến 後継

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後継
  • Cách đọc: こうけい
  • Loại từ: Danh từ; thường dùng làm định ngữ/tiền tố (後継モデル, 後継機)
  • Nghĩa khái quát: kế nhiệm, kế thừa; đời sau, mẫu kế tiếp
  • Biến thể/liên hệ: 後継者(người kế nhiệm), 後継機(máy đời sau), 後継機種
  • Ngữ vực: kinh doanh, chính trị, công nghệ, gia nghiệp

2. Ý nghĩa chính

後継 diễn tả “cái/ai đó kế tiếp, nối tiếp” một vị trí, dòng sản phẩm, hay truyền thống. Dùng nhiều dưới dạng ghép: 「後継者を指名する」, 「後継モデルを発表」.

3. Phân biệt

  • 後継 vs 後継者: 後継 là khái niệm “kế nhiệm” (trừu tượng/định ngữ); 後継者 là “người kế nhiệm”.
  • 後継 vs 継承: 継承 là hành vi/tiến trình “kế thừa” (di sản, quyền, văn hóa); 後継 thiên về “đối tượng kế tiếp”.
  • 後継 vs 後任: 後任 dùng cho người kế vị một chức vụ cụ thể trong tổ chức; 後継 phạm vi rộng hơn (người, vật, mẫu mới).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 後継者を育てる/指名する/巡って争う
    • 後継モデル/後継機/後継機種を発表する
    • 家業の後継問題(vấn đề người nối dõi gia nghiệp)
  • Ngữ cảnh: gia nghiệp truyền thống, lãnh đạo doanh nghiệp/chính đảng, sản phẩm công nghệ.
  • Lưu ý: ít dùng 「後継する」; thay bằng 「継承する/引き継ぐ」 cho hành vi.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
後継者Liên quanngười kế nhiệmChỉ cá nhân cụ thể.
継承Liên quankế thừaHành vi/tiến trình.
引き継ぐLiên quanbàn giao, tiếp quảnĐộng từ thông dụng.
跡継ぎĐồng nghĩa (văn nói)người nối dõiGia đình/tiệm truyền thống.
代替Liên quanthay thếKhông hàm ý kế thừa chính thống.
前任Đối nghĩa (người)người tiền nhiệmĐối lập theo thời đoạn.
先代Đối nghĩa (đời trước)đời trước, chủ đời trướcGia nghiệp/truyền thống.
断絶Đối nghĩagián đoạn, đứt quãngKhông có người/kế mẫu kế tục.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 後: âm On コウ; nghĩa: sau, hậu. Ví dụ: 後輩, 後日.
  • 継: âm On ケイ; nghĩa: nối, kế tục. Ví dụ: 継続, 継承.
  • Ghép nghĩa: “nối tiếp ở phía sau” → kế nhiệm/kế tiếp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kinh doanh/công nghệ, cụm 「後継モデル」 thường ám chỉ “phiên bản nâng cấp chính thống”, khác với “phiên bản thay thế tạm”. Khi nói về con người, dùng 「後継者選び」, 「後継者不在」 là các cụm rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 創業者の後継者がまだ決まっていない。
    Người kế nhiệm của nhà sáng lập vẫn chưa được quyết định.
  • 人気機種の後継モデルが来月発表される。
    Mẫu kế tiếp của dòng máy ăn khách sẽ được công bố tháng sau.
  • 家業の後継問題で兄弟が対立した。
    Anh em mâu thuẫn vì vấn đề người kế nghiệp gia đình.
  • 党の後継体制を早急に整える必要がある。
    Cần khẩn trương thiết lập cơ chế kế nhiệm của đảng.
  • このカメラの後継機はバッテリーが大幅に改善された。
    Mẫu máy ảnh kế tiếp này cải thiện đáng kể pin.
  • 優秀な後継者を育てるには時間がかかる。
    Để đào tạo người kế nhiệm xuất sắc cần thời gian.
  • 伝統工芸の後継者不足が深刻だ。
    Thiếu người kế nghiệp trong nghề thủ công truyền thống là vấn đề nghiêm trọng.
  • 現行モデルの後継として、軽量化を図った。
    Với tư cách mẫu kế nhiệm của mẫu hiện hành, chúng tôi đã giảm trọng lượng.
  • 社内で後継者選びが難航している。
    Việc lựa chọn người kế nhiệm trong công ty đang gặp khó khăn.
  • このシリーズは後継が出ないまま終売となった。
    Dòng sản phẩm này ngừng bán mà không có mẫu kế tiếp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 後継 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?