相続 [Tương Tục]

そうぞく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kế thừa

JP: ジョンは莫大ばくだい財産ざいさん相続そうぞくした。

VI: John đã thừa kế một gia tài khổng lồ.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thừa kế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

財産ざいさん相続そうぞくする。
Thừa kế tài sản.
長男ちょうなんがすべての財産ざいさん相続そうぞくした。
Con trai cả đã thừa kế toàn bộ tài sản.
かれひとりっこだったので、唯一ゆいいつ相続そうぞくじんだった。
Vì là con một nên anh ấy là người thừa kế duy nhất.
わたしかれ財産ざいさん相続そうぞくするだろう。
Tôi sẽ thừa kế tài sản của anh ấy.
かれ父親ちちおや遺産いさん相続そうぞくするだろう。
Anh ấy sẽ thừa kế tài sản của cha.
かれ莫大ばくだい財産ざいさん相続そうぞくするだろう。
Anh ấy sẽ thừa kế một gia tài khổng lồ.
わたし莫大ばくだい遺産いさん相続そうぞくした。
Tôi đã thừa kế một gia tài khổng lồ.
かれ父親ちちおやおおきな土地とち相続そうぞくした。
Anh ấy đã thừa kế một mảnh đất lớn của bố mình.
彼女かのじょ父親ちちおやぜん財産ざいさん相続そうぞくした。
Cô ấy đã thừa hưởng toàn bộ tài sản của cha.
トムは父親ちちおやぜん財産ざいさん相続そうぞくした。
Tom đã thừa kế toàn bộ tài sản của cha mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 相続

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 相続(そうぞく)
  • Cách đọc: そうぞく
  • Loại từ: danh từ; danh động từ(サ変)→ 相続する
  • Lĩnh vực: pháp luật dân sự, kinh doanh, gia đình
  • Kanji: 相(tương/soi xét)+ 続(tiếp tục/nối tiếp)

2. Ý nghĩa chính

1) Thừa kế (pháp lý): việc người thừa kế nhận di sản (tài sản, quyền lợi, nghĩa vụ) của người đã mất theo di chúc hoặc theo quy định pháp luật.

2) Thừa hưởng/tiếp nối (mở rộng): tiếp quản vị trí, truyền thống, kỹ nghệ... từ đời trước (ngữ nghĩa rộng hơn, mang tính ẩn dụ).

3. Phân biệt

  • 相続 vs 継承: 相続 thiên về thừa kế tài sản theo pháp luật; 継承 rộng hơn, gồm cả truyền ngôi, truyền thống, quyền lực.
  • 相続 vs 受け継ぐ: 受け継ぐ là động từ thông dụng “tiếp nối/tiếp nhận” (không nhất thiết mang tính pháp lý); 相続 mang sắc thái pháp lý rõ.
  • 遺産 vs 相続: 遺産 là “di sản” (thứ được để lại); 相続 là hành vi/quá trình thừa kế di sản đó.
  • 相続税: thuế đánh vào phần di sản được thừa kế; 相続放棄: từ chối quyền thừa kế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを相続する/Nの相続相続人相続税相続放棄法定相続分遺留分
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, tư vấn pháp lý, hồ sơ gia đình, kế thừa doanh nghiệp nhỏ, tranh chấp tài sản.
  • Ví dụ mẫu: 財産を相続する/会社を相続する相続問題に強い弁護士/相続対策
  • Lưu ý: Việc 相続 bao gồm cả tài sản và nghĩa vụ (nợ) trừ khi có thủ tục từ chối/tách nợ theo luật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
継承 Liên quan kế thừa, truyền thừa Rộng hơn tài sản; dùng cho quyền lực, văn hóa.
受け継ぐ Đồng nghĩa gần tiếp nối, tiếp nhận Thường ngày, không nhất thiết mang tính pháp lý.
遺産 Liên quan di sản Đối tượng được thừa kế.
相続放棄 Đối nghĩa một phần từ chối thừa kế Thủ tục từ chối quyền thừa kế.
贈与 Liên quan/Đối chiếu tặng cho tài sản Xảy ra khi còn sống; khác với thừa kế.
遺贈 Liên quan di tặng Tặng tài sản theo di chúc cho người không phải người thừa kế theo luật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bộ 木 + 目; nghĩa “tương, soi xét, đối diện”.
  • : bộ 糸 (mịch) + 売; nghĩa “tiếp tục, nối tiếp”.
  • Ghép nghĩa: “những gì được nối tiếp giữa các thế hệ” → thừa kế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật, khi nói về 相続 người ta thường quan tâm tới 税金 (thuế), 分割 (chia phần) và 遺言 (di chúc). Cách diễn đạt hay gặp: 生前対策 (chuẩn bị trước khi mất) để giảm tranh chấp. Về ngôn ngữ, khi muốn nói “tôi từ chối thừa kế”, dùng 相続を放棄する. Khi chưa rõ chia phần, nói 法定相続分 (tỷ lệ theo luật) và 遺留分 (phần bắt buộc dành cho người thừa kế).

8. Câu ví dụ

  • 父の遺産を相続する手続きを始めた。
    Tôi đã bắt đầu thủ tục thừa kế di sản của cha.
  • 兄弟で不動産の相続について話し合う。
    Anh em bàn bạc về việc thừa kế bất động sản.
  • 借金も相続の対象になる場合がある。
    Nợ cũng có khi trở thành đối tượng thừa kế.
  • 彼は家業を相続して三代目の社長になった。
    Anh ấy kế nghiệp gia đình và trở thành đời thứ ba làm giám đốc.
  • 相続放棄を家庭裁判所に申述した。
    Tôi đã nộp đơn từ chối thừa kế lên tòa gia đình.
  • 税理士に相続税の相談をした。
    Tôi đã hỏi ý kiến chuyên viên thuế về thuế thừa kế.
  • 遺言がある場合は、その内容に沿って相続が行われる。
    Nếu có di chúc, việc thừa kế sẽ tiến hành theo nội dung đó.
  • 海外資産の相続は手続きが複雑だ。
    Thừa kế tài sản ở nước ngoài thì thủ tục phức tạp.
  • 長男が家を相続し、次男は現金を受け取った。
    Trưởng nam thừa kế ngôi nhà, em trai nhận tiền mặt.
  • 円満な相続のために生前から準備しておく。
    Chuẩn bị từ khi còn sống để việc thừa kế thuận hòa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 相続 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?