1. Thông tin cơ bản
- Từ: 継承
- Cách đọc: けいしょう
- Loại từ: danh từ; động từ する
- Nghĩa khái quát: kế thừa, tiếp nối; truyền lại (quyền vị, văn hóa, kỹ thuật, tính chất); “inheritance” trong IT
- Ngữ vực: trang trọng; pháp lý, văn hóa, kỹ thuật, CNTT
- Cụm thường gặp: 王位継承, 文化の継承, 家業を継承する, 権利義務の継承, クラスを継承する(IT)
2. Ý nghĩa chính
継承 là hành vi/quan hệ “tiếp nhận và nối tiếp” từ người trước sang người sau hoặc từ lớp trên sang lớp dưới: kế vị ngai vàng, kế thừa di sản văn hóa, kế thừa quyền/nghĩa vụ trong pháp nhân, và trong lập trình hướng đối tượng là một lớp kế thừa thuộc tính/phương thức từ lớp khác.
3. Phân biệt
- 相続: thừa kế tài sản theo luật gia đình. 継承 rộng hơn, bao gồm cả danh hiệu, văn hóa.
- 承継: kế thừa/quyền nghĩa vụ trong pháp lý, doanh nghiệp (màu sắc chuyên ngành pháp lý).
- 受け継ぐ: động từ thường dùng, nghĩa tương đương “tiếp nhận và kế thừa”.
- 引き継ぐ: bàn giao, chuyển giao; thiên về quy trình giao việc.
- 継続: tiếp tục, duy trì; không mang ý “nhận từ người trước”.
- 伝承: truyền lại (truyện tích, tập tục) qua nhiều đời; sắc thái dân gian/văn hóa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Pháp lý/chính trị: 王位を継承する, 後継者による事業継承。
- Văn hóa/kỹ nghệ: 伝統工芸を継承する, 地域文化の継承。
- IT: 基底クラスを継承して機能を拡張する。
- Hình thức thường dùng: N を継承する/N の継承。
- Lưu ý: với tài sản cụ thể trong gia đình, ưu tiên 相続; trong doanh nghiệp/luật dùng 承継 cho chính xác.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 相続 | liên quan | thừa kế (tài sản) | Luật gia đình |
| 承継 | liên quan | kế thừa (quyền/nghĩa vụ) | Pháp lý/doanh nghiệp |
| 受け継ぐ | đồng nghĩa gần | kế thừa, tiếp nhận | Động từ thông dụng |
| 引き継ぐ | liên quan | bàn giao | Thiên về quy trình |
| 伝承 | liên quan | truyền lại (dân gian) | Văn hóa, phong tục |
| 継続 | phân biệt | tiếp tục | Không có sắc thái “từ người trước” |
| 断絶 | đối nghĩa | đoạn tuyệt, đứt đoạn | Trái nghĩa về dòng truyền |
| 喪失 | đối nghĩa | đánh mất | Trái với việc giữ và nối tiếp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 継: nối tiếp, tiếp tục (bộ 糸: sợi, 連綿の意)。
- 承: thừa nhận, tiếp nhận (tiếp thừa từ trên xuống).
- Ghép lại: tiếp nhận để nối tiếp → kế thừa.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 継承 tạo cảm giác chính thống, bền vững. Với IT, hãy nhớ “A は B を継承する” nghĩa là A kế thừa B (A extends B). Trong kinh doanh gia đình, 事業承継 là thuật ngữ rất thường gặp; nhưng khi nói rộng về văn hóa cộng đồng, 文化の継承 tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 王太子が正式に王位を継承した。
Thái tử đã chính thức kế vị ngai vàng.
- 伝統芸能の継承に若い世代が参加している。
Thế hệ trẻ đang tham gia vào việc kế thừa nghệ thuật truyền thống.
- この会社は創業者の理念を継承している。
Công ty này kế thừa triết lý của nhà sáng lập.
- 長男が家業を継承することになった。
Con trai cả sẽ kế thừa việc kinh doanh gia đình.
- 新クラスは既存クラスを継承して機能を追加した。
Lớp mới kế thừa lớp hiện có và bổ sung chức năng.
- 文化財の保護と継承は地域の課題だ。
Bảo tồn và kế thừa di sản văn hóa là thách thức của địa phương.
- 権利義務の継承は契約で定められている。
Việc kế thừa quyền và nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng.
- 職人の技を次世代へ継承したい。
Muốn truyền lại tay nghề của nghệ nhân cho thế hệ kế tiếp.
- 制度の精神を継承しつつ、時代に合わせて改革する。
Vừa kế thừa tinh thần của chế độ, vừa cải cách cho phù hợp thời đại.
- 家名継承に関する慣習は地域によって異なる。
Tập quán liên quan đến việc kế thừa gia tộc khác nhau tùy vùng.