遺産 [Di Sản]

いさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

di sản; thừa kế

JP: かれ莫大ばくだい遺産いさんいだ。

VI: Anh ấy đã thừa kế một gia tài khổng lồ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ポンペイはユネスコの世界せかい遺産いさんです。
Pompeii là Di sản Thế giới của UNESCO.
わたし遺産いさん病院びょういんおくろう。
Tôi sẽ hiến di sản của mình cho bệnh viện.
文化ぶんか遺産いさん後世こうせいつたえられる。
Di sản văn hóa sẽ được truyền lại cho thế hệ sau.
かれ父親ちちおや遺産いさん相続そうぞくするだろう。
Anh ấy sẽ thừa kế tài sản của cha.
わたし莫大ばくだい遺産いさん相続そうぞくした。
Tôi đã thừa kế một gia tài khổng lồ.
彼女かのじょはその遺産いさん要求ようきゅうしている。
Cô ấy đang yêu cầu thừa kế đó.
その老人ろうじんつま莫大ばくだい遺産いさんのこした。
Ông lão đã để lại một gia tài khổng lồ cho vợ mình.
かれは、ちちんだとき、遺産いさんいだ。
Khi cha mất, anh ấy đã thừa kế tài sản.
我々われわれにはゆたかな歴史れきしてき遺産いさんがある。
Chúng ta có một di sản lịch sử phong phú.
この建物たてもの国民こくみんてき遺産いさんとして保存ほぞんすべきだ。
Tòa nhà này nên được bảo tồn như một di sản quốc gia.

Hán tự

Từ liên quan đến 遺産

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 遺産
  • Cách đọc: いさん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: di sản, tài sản để lại (sau khi qua đời); di sản văn hóa/tự nhiên; cũng dùng bóng nghĩa như “負の遺産” (gánh nặng để lại).
  • Cụm thường gặp: 遺産相続, 遺産分割, 世界遺産, 文化遺産, 自然遺産, 負の遺産, 相続税
  • Ngôn vực: từ phổ thông, dùng trong pháp lý, hành chính, báo chí, học thuật.

2. Ý nghĩa chính

  • Tài sản thừa kế: Tài sản người đã mất để lại cho người thừa kế. Ví dụ: 遺産を相続する (nhận thừa kế).
  • Di sản văn hóa/tự nhiên: Giá trị lịch sử, văn hóa, thiên nhiên được bảo tồn. Ví dụ: 世界遺産 (Di sản Thế giới), 文化遺産, 自然遺産.
  • Di sản (bóng nghĩa): Những thành quả hoặc gánh nặng từ quá khứ. Ví dụ: 負の遺産 (di sản tiêu cực), 技術的遺産 (di sản kỹ thuật).

3. Phân biệt

  • 遺産 vs 財産: 財産 là “tài sản” nói chung (đang sở hữu), còn 遺産 là tài sản để lại sau khi chết.
  • 遺産 vs 資産: 資産 thiên về “tài sản” theo nghĩa kinh tế/kế toán; 遺産 gắn với thừa kế hoặc “di sản” văn hóa.
  • 遺産 vs 遺品: 遺品 là “di vật, đồ dùng để lại” (từng món), không bao hàm tài sản pháp lý tổng thể như 遺産.
  • 文化遺産 vs 文化財: 文化財 (tài sản văn hóa) là thuật ngữ pháp lý rộng; 文化遺産 thường nói về “di sản” được công nhận, đặc biệt trong khung UNESCO.
  • 相続税 mới là thuật ngữ chuẩn cho thuế thừa kế; “遺産税” hầu như không dùng trong pháp luật hiện nay.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Pháp lý/đời sống: 遺産を相続する/受け継ぐ, 遺産分割, 遺産争い, 相続税.
  • Văn hóa/du lịch: 世界遺産に登録される, 文化遺産を保護する.
  • Chính trị/kinh tế xã hội: 負の遺産を清算する/解消する (xử lý di sản tiêu cực như nợ nần, ô nhiễm).
  • Phong cách: trung tính–trang trọng; trong truyền thông thường dùng để tạo tính nhấn mạnh về giá trị/ảnh hưởng kéo dài.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
相続財産 Đồng nghĩa Tài sản thừa kế Cách nói pháp lý cụ thể về phần tài sản được thừa kế.
財産 Gần nghĩa Tài sản Không nhất thiết liên quan thừa kế.
資産 Gần nghĩa Tài sản (kinh tế) Sắc thái kinh tế/kế toán mạnh.
遺品 Liên quan Di vật Vật dụng người mất để lại, đơn chiếc.
世界遺産 Liên quan Di sản Thế giới Thuật ngữ UNESCO.
文化遺産/自然遺産 Liên quan Di sản văn hóa/tự nhiên Phân loại di sản.
負の遺産 Liên quan Di sản tiêu cực Gánh nặng từ quá khứ (nợ, ô nhiễm...).
負債 Đối lập/đi kèm Nợ phải trả Đặt cạnh 遺産 khi nói về tài chính để lại.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 遺: “di” – để lại, truyền lại. Âm On: イ. Nghĩa: bỏ lại, sót lại.
  • 産: “sản” – sinh, sản xuất, của cải. Âm On: サン.
  • Cấu tạo nghĩa: “của cải/giá trị được để lại” → 遺 + 産.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về thừa kế, văn cảnh pháp lý thường đi kèm các thủ tục như 遺言 (di chúc), 相続人 (người thừa kế), 遺留分 (phần di sản bắt buộc). Trong truyền thông, 遺産 mang sắc thái giá trị bền vững (文化遺産) hoặc nhấn mạnh hệ quả kéo dài (負の遺産). Tránh dùng “遺産税”; dùng 相続税 là chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • 祖父の遺産を兄弟で分けることになった。
    Chúng tôi sẽ chia di sản của ông cho anh em.
  • この寺はユネスコの世界遺産に登録されている。
    Ngôi chùa này được đăng ký là Di sản Thế giới của UNESCO.
  • 戦後の負の遺産をどう清算するかが課題だ。
    Bài toán là làm sao giải quyết di sản tiêu cực sau chiến tranh.
  • 父の遺産について弁護士に相談した。
    Tôi đã hỏi luật sư về di sản của cha.
  • この技術は先人たちの貴重な遺産だ。
    Công nghệ này là di sản quý giá của cha ông.
  • 相続税は受け取った遺産の額によって変わる。
    Thuế thừa kế thay đổi tùy theo giá trị di sản nhận được.
  • 都市の近代化で歴史的遺産が失われつつある。
    Di sản lịch sử đang dần mất đi vì đô thị hóa.
  • 彼は遺産をめぐる争いに巻き込まれた。
    Anh ấy bị cuốn vào tranh chấp về di sản.
  • 地域の文化遺産を守る活動に参加している。
    Tôi tham gia hoạt động bảo vệ di sản văn hóa địa phương.
  • 会社に残ったシステムの遺産が開発の足かせになっている。
    Di sản hệ thống còn lại trong công ty đang kìm hãm phát triển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 遺産 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?