終止 [Chung Chỉ]
しゅうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chấm dứt; ngừng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chấm dứt; ngừng