終わる [Chung]

終る [Chung]

了る [Liễu]

卒る [Tốt]

畢る [Tất]

竟る [Cánh]

おわる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại

JP: 野球やきゅう試合しあいけにわった。

VI: Trận đấu bóng chày kết thúc với tỷ số hòa.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

hoàn thành; kết thúc; kết luận

JP: かれかれらの激論げきろんわらせようとしたが無駄むだだった。

VI: Anh ấy đã cố gắng chấm dứt cuộc tranh luận gay gắt của họ nhưng không thành công.

Hậu tốĐộng từ Godan - đuôi “ru”

📝 sau động từ ở dạng -masu

hoàn thành việc làm

JP: かれわるとすぐに、ふたたあるはじめた。

VI: Ngay sau khi ăn xong, anh ấy lại tiếp tục đi bộ.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Khẩu ngữ

📝 như 終わって(い)る hoặc 終わった

qua thời kỳ đỉnh cao

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Khẩu ngữ

📝 như 終わって(い)る

tồi tệ; kinh khủng; tệ hại; vô vọng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わった?
Xong chưa?
わったの?
Đã xong chưa?
わったよ!
Xong rồi!
わりはない。
Không có hồi kết.
けたらわりじゃなくて、やめたらわりなんだよね。
Không phải khi thua cuộc là hết, mà khi từ bỏ mới là hết.
大体だいたいわった?
Gần như hoàn thành rồi phải không?
仕事しごとわった?
Bạn xong việc chưa?
仕事しごとわったの?
Công việc đã xong chưa?
今日きょうわりです。
Hôm nay kết thúc rồi.
三月さんがつわる。
Tháng ba sắp kết thúc.

Hán tự

Từ liên quan đến 終わる

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 終わる
  • Cách đọc: おわる
  • Loại từ: Động từ tự động từ (五段)
  • Nghĩa khái quát: kết thúc, chấm dứt, xong
  • Đối ứng tha động từ: 終える(おえる: làm cho kết thúc)
  • Dạng danh từ liên quan: 終わり(おわり: sự kết thúc, phần kết)

2. Ý nghĩa chính

  • Kết thúc một sự việc/sự kiện: 授業が終わる (buổi học kết thúc), 仕事が終わる (công việc xong).
  • Điểm mốc thời gian: 〜は何時に終わる (kết thúc lúc mấy giờ).
  • Kết thúc trạng thái/quá trình: 人生が終わる (kết thúc cuộc đời), 流行が終わる (trào lưu chấm dứt).

3. Phân biệt

  • 終わる(tự động)vs 終える(tha động): 会議が終わる/司会が会議を終える.
  • 終了する vs 終わる: 終了する trang trọng, kỹ thuật; 終わる tự nhiên trong hội thoại.
  • 終息する/収束する: Dùng cho dịch bệnh/sự cố lắng xuống, sắc thái khác với 終わる.
  • 始まる vs 終わる: Quan hệ đối nghĩa bắt đầu/kết thúc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nが終わる/Nは時間に終わる/V-て終わる(kết thúc bằng việc V).
  • Biểu đạt lịch sự khi bế mạc: 以上で〜は終わる予定です (Dự kiến kết thúc tại đây).
  • Liên quan ngữ pháp: Dạng bổ trợ 〜終わる (động từ ghép) dùng với động từ khác: 読み終わる(đọc xong); bản thân mục từ là 終わる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
終える Đối ứng Kết thúc (tha động từ) Làm cho cái gì kết thúc.
終了する Gần nghĩa Kết thúc (trang trọng) Thông báo, kỹ thuật, hệ thống.
完了する Gần nghĩa Hoàn thành Nhấn mạnh hoàn tất.
始まる Đối nghĩa Bắt đầu Đối lập cơ bản với 終わる.
終結する Gần nghĩa Chấm dứt Dùng cho tranh chấp/chiến tranh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji + okurigana: 終(シュウ/お-)+ わる (okurigana biểu thị động từ tự động).
  • Nhóm động từ: 五段(う); các biến hình: 終わります/終わって/終われば/終わった/終わらない.
  • Danh từ gốc: 終わり(phần kết, sự kết thúc).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại, người Nhật hay dùng “何時に終わる?” hỏi giờ kết thúc, hoặc “これで終わる?” xác nhận đã xong chưa. Khi phát biểu trang trọng, chuyển sang 終了・終える để câu chuẩn mực hơn: “これにて閉会といたします/発表を終えます”.

8. Câu ví dụ

  • 授業は三時に終わる
    Buổi học kết thúc lúc ba giờ.
  • 仕事が終わるまで連絡できない。
    Tôi không thể liên lạc cho đến khi xong việc.
  • 会議は思ったより早く終わるだろう。
    Cuộc họp có lẽ sẽ kết thúc sớm hơn dự đoán.
  • このイベントは今日で終わる
    Sự kiện này kết thúc trong hôm nay.
  • 長かった冬がやっと終わる
    Mùa đông dài cuối cùng cũng kết thúc.
  • 映画が終わると、会場は拍手に包まれた。
    Khi bộ phim kết thúc, cả khán phòng vang lên tiếng vỗ tay.
  • 彼の発言で議論は終わるどころか、さらに白熱した。
    Phát biểu của anh ta không những không kết thúc tranh luận mà còn làm nó nóng hơn.
  • この道は駅で終わる
    Con đường này kết thúc ở ga.
  • 締め切りまでに終わるかな。
    Không biết có kịp xong trước hạn không nhỉ.
  • これで面接は終わるとのことです。
    Nghe nói buổi phỏng vấn kết thúc tại đây.
💡 Giải thích chi tiết về từ 終わる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?