閉鎖 [Bế Tỏa]

へいさ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đóng cửa

JP: かれらはその学校がっこう閉鎖へいさについて討論とうろんした。

VI: Họ đã thảo luận về việc đóng cửa trường học đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đóng cửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

工場こうじょう閉鎖へいさまった。
Việc đóng cửa nhà máy đã được quyết định.
みち閉鎖へいさちゅうだ。
Con đường đang bị đóng.
5時半じはん閉鎖へいさします。
Đóng cửa lúc 5 giờ 30.
テーマパークは先月せんげつ閉鎖へいさされました。
Công viên giải trí đã đóng cửa vào tháng trước.
その鉱山こうざん閉鎖へいさしている。
Mỏ đó đã được đóng cửa.
たぶん工場こうじょう来週らいしゅう閉鎖へいさされるだろう。
Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
ゆきのため学校がっこう閉鎖へいさしている。
Vì tuyết mà trường học đã đóng cửa.
その博物館はくぶつかんいま閉鎖へいさしている。
Bảo tàng đó đang đóng cửa.
空港くうこうきりのために閉鎖へいさされた。
Sân bay đã bị đóng cửa do sương mù.
中国ちゅうごくではフェイスブックが閉鎖へいさされています。
Facebook bị chặn ở Trung Quốc.

Hán tự

Từ liên quan đến 閉鎖

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 閉鎖(へいさ)
  • Loại từ: danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: đóng (cửa), phong tỏa/khoá, ngưng hoạt động một nơi/khu vực/tài khoản
  • Cụm hay gặp: 工場閉鎖・店舗閉鎖・一時閉鎖・恒久閉鎖・道路閉鎖・国境閉鎖・口座を閉鎖する
  • Tính từ liên quan: 閉鎖的(đóng kín, khép kín về thái độ/xã hội)

2. Ý nghĩa chính

- Đóng lại, ngừng hoạt động một cơ sở/khu vực: 学校の一時閉鎖, 施設の閉鎖.
- Ngăn chặn lối ra vào/lưu thông: 道路・トンネルの閉鎖, 国境の閉鎖.
- Đóng tài khoản/hệ thống: 口座を閉鎖する.
- Tính từ phái sinh: 閉鎖的(tư duy/không khí khép kín).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 封鎖: phong tỏa/chặn (đường biển, kinh tế, mạng lưới). Tính “chặn” mạnh hơn và mang sắc thái đối phó/ép buộc.
  • 閉店・休業・休館・休校: đóng cửa tiệm/nghỉ kinh doanh/nghỉ mở cửa/đóng trường (tạm thời). Cụ thể hóa theo loại cơ sở.
  • 施錠: khóa cửa (hành động vật lý), không bao hàm ngưng hoạt động như “閉鎖”.
  • 開放 là đối nghĩa (mở), 再開 là mở lại sau khi đã đóng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu thường dùng: 〜を閉鎖する/〜が閉鎖される/一時閉鎖/全面閉鎖/部分閉鎖.
- Bối cảnh: quản trị doanh nghiệp (工場閉鎖), an toàn giao thông (道路閉鎖), y tế công cộng (施設の一時閉鎖), tài chính (口座閉鎖).
- Lưu ý lịch sự–thông báo: ただいま当店は閉鎖しております/臨時閉鎖のお知らせ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
封鎖 Phân biệt Phong tỏa Nhấn mạnh chặn/ngăn; dùng trong giao thông, kinh tế, quân sự.
休業・休館・休校 Liên quan Nghỉ hoạt động Tạm thời theo từng loại hình cơ sở.
施錠 Liên quan Khóa cửa Hành động vật lý, không đồng nghĩa hoàn toàn.
開放・開通・開店 Đối nghĩa Mở/Mở thông/Mở cửa Trái nghĩa trực tiếp với 閉鎖.
再開 Đối nghĩa (quá trình) Mở lại Sau khi tạm thời đóng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- : đóng, khép lại.
- : xiềng xích, khóa; ám chỉ ràng buộc, chặn lại.
閉鎖 gợi hình ảnh “khóa chặt và ngăn lối”, nên hay dùng cho cơ sở/khu vực/luồng lưu thông.

7. Bình luận mở rộng (AI)

“閉鎖” thiên về trạng thái/quyết định hành chính hoặc biện pháp quản lý. Khi mô tả “tính cách/khí chất đóng kín”, hãy dùng 閉鎖的. Với tình huống dịch Việt–Nhật, đừng lẫn “phong tỏa” (封鎖) mang sắc thái cưỡng chế rộng, còn “đóng cửa tạm thời” thường là 一時閉鎖/休業.

8. Câu ví dụ

  • 感染拡大を受けて、学校を一時閉鎖した。
    Do lây lan dịch bệnh, trường học đã tạm thời đóng cửa.
  • 不採算のため、この工場は閉鎖される。
    Vì thua lỗ, nhà máy này sẽ bị đóng.
  • 事故でトンネルが閉鎖された。
    Đường hầm bị đóng do tai nạn.
  • 店舗の閉鎖に伴い、従業員は他店へ異動する。
    Kèm theo việc đóng cửa cửa hàng, nhân viên sẽ chuyển sang cửa hàng khác.
  • 不正が発覚し、口座を閉鎖した。
    Sau khi phát hiện sai phạm, tài khoản đã bị đóng.
  • 政府は国境の一部を閉鎖している。
    Chính phủ đang đóng một phần biên giới.
  • 老朽化のため、施設を閉鎖する決定が下った。
    Vì xuống cấp, đã có quyết định đóng cơ sở.
  • この道路は冬季閉鎖です。
    Tuyến đường này đóng vào mùa đông.
  • 彼は閉鎖的な社会を変えたいと思っている。
    Anh ấy muốn thay đổi một xã hội khép kín.
  • 台風のため、海岸が全面閉鎖となった。
    Do bão, bãi biển bị đóng hoàn toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 閉鎖 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?