緘する [Giam]

箝する [Kiềm]

鉗する [Kiềm]

かんする

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

niêm phong; đóng kín

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

bịt miệng; làm im lặng

Hán tự

Từ liên quan đến 緘する