結ぶ [Kết]

むすぶ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

buộc; kết nối

JP: かれらは都市とし鉄道てつどうむすぶことを計画けいかくちゅうだ。

VI: Họ đang lên kế hoạch nối các thành phố bằng đường sắt.

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

ra quả

JP: むすぶが、でも根付ねつくらしい?

VI: Có vẻ như không chỉ có kết quả từ việc gieo trồng, mà cả việc ghép cành cũng có thể bén rễ.

🔗 実を結ぶ

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

kết thúc (hợp đồng)

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

kết nối (hai nơi xa)

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

mím chặt (môi)

Động từ Godan - đuôi “bu”Tha động từ

liên minh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ドイツはイタリアと同盟どうめいむすんだ。
Đức đã kết minh với Ý.
努力どりょくかならむすぶでしょう。
Nỗ lực chắc chắn sẽ được đền đáp.
きみ研究けんきゅうむすぶだろう。
Nghiên cứu của bạn sẽ mang lại kết quả.
きっと努力どりょくむすびますよ。
Chắc chắn nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp.
かれ努力どりょくむすぶだろう。
Nỗ lực của anh ấy sẽ mang lại kết quả.
彼女かのじょかみをリボンでむすんだ。
Cô ấy đã buộc tóc bằng một chiếc ruy băng.
彼女かのじょくちかたむすんだ。
Cô ấy đã mím chặt môi.
かれらの努力どりょくむすばなかった。
Nỗ lực của họ không mang lại kết quả.
くつひもむすびなさい。
Buộc dây giày lại.
エプロンのひもむすんでください。
Xin hãy buộc dây tạp dề.

Hán tự

Từ liên quan đến 結ぶ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 結ぶ
  • Cách đọc: むすぶ
  • Từ loại: Động từ nhóm 1 (五段)
  • Nghĩa gốc: buộc, cột; từ đó mở rộng thành “kết nối, kết lập (hợp đồng), kết trái (đạt kết quả)”
  • Hán tự: 結 (kết: buộc, gắn) + ぶ (kana)

2. Ý nghĩa chính

  • Buộc, cột: ひも・ネクタイ・髪を結ぶ.
  • Kết nối/Thông tuyến: AとBを結ぶ道路・路線.
  • Ký kết, thiết lập: 契約・同盟・関係を結ぶ.
  • Khép chặt: 口を結ぶ (mím môi, giữ im lặng).
  • Kết trái, mang lại kết quả: 努力が実を結ぶ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 結びつける (ngoại động) vs 結びつく (nội động): gắn/được gắn, liên hệ/được liên hệ.
  • 結束する: kết đoàn, siết chặt (tập thể), sắc thái trừu tượng hơn 結ぶ.
  • ほどく/解く: đối nghĩa “tháo, cởi”.
  • 締める: “thắt” (ネクタイを締める) gần nghĩa nhưng thiên về siết chặt; 結ぶ thiên về hành động “buộc lại”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: を結ぶ (buộc/ký), AとBを結ぶ (kết nối A và B), ~が実を結ぶ (nảy quả, có kết quả).
  • Ngữ cảnh: đời sống thường nhật (buộc dây), kinh doanh/pháp lý (kết hợp đồng), giao thông (tuyến kết nối), ẩn dụ kết quả.
  • Thành ngữ: 口を結ぶ (im lặng), 縁を結ぶ (kết duyên), 実を結ぶ (đơm trái, thành công).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
結びつけるLiên quanGắn, liên hệNgoại động từ
結びつくLiên quanĐược gắn, dẫn tớiNội động từ
締めるGần nghĩaThắt, siếtNhấn mạnh độ chặt
結束するGần nghĩaKết đoànTrừu tượng/tập thể
契約Liên quanHợp đồng契約を結ぶ
同盟Liên quanLiên minh同盟を結ぶ
ほどく/解くĐối nghĩaTháo, cởiHành động ngược
連結Gần nghĩaNối, ghépThuật ngữ kỹ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ケツ/むすぶ): bộ “糸” (sợi) + “吉”; nghĩa là “buộc, kết, gắn”.
  • 結ぶ: động từ gốc Nhật (kun’yomi) của kanji 結.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Một từ, nhiều lớp nghĩa: từ hành động cụ thể (buộc dây) đến trừu tượng (kết hợp đồng, kết quả). Khi học, hãy liên tưởng “tạo mối nối” – mối nối vật lý, xã hội, hay kết quả đều quy về trục “kết”. Cặp đối nghĩa 結ぶ↔ほどく rất hữu ích để nhớ nhanh.

8. Câu ví dụ

  • 靴ひもを結ぶ
    Buộc dây giày.
  • ネクタイをきれいに結ぶ
    Thắt cà vạt cho gọn đẹp.
  • 両社は長期の契約を結ぶことに合意した。
    Hai công ty đã đồng ý ký hợp đồng dài hạn.
  • この橋は島と本土を結ぶ
    Cây cầu này nối hòn đảo với đất liền.
  • 二国は防衛同盟を結ぶ予定だ。
    Hai quốc gia dự định lập liên minh phòng vệ.
  • 彼は何も言わず、口を結ぶ
    Anh ấy không nói gì, mím chặt môi.
  • 空港と市内を結ぶバスが便利だ。
    Tuyến xe buýt nối sân bay với trung tâm rất tiện.
  • 努力はいつか実を結ぶ
    Nỗ lực rồi cũng sẽ đơm hoa kết trái.
  • 二つの事件を結ぶ証拠はまだない。
    Chưa có bằng chứng liên hệ hai vụ án.
  • 縁を結ぶ神社として有名だ。
    Nổi tiếng là đền chùa gắn kết duyên lành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 結ぶ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?