1. Thông tin cơ bản
- Từ: 完成(かんせい)
- Từ loại: danh từ + する(完成する)
- Âm Hán-Việt: hoàn thành
- Phong cách: trung tính–trang trọng; dùng rộng rãi trong dự án, xây dựng, tác phẩm
- Sắc thái: nhấn mạnh “đi đến trạng thái hoàn chỉnh” (đạt xong mục tiêu tạo dựng)
2. Ý nghĩa chính
- Hoàn thành, hoàn tất (đã tạo xong) một công trình, tác phẩm, sản phẩm, bản kế hoạch... Ví dụ: 工事が完成する(công trình được hoàn thành).
3. Phân biệt
- 完成: hoàn tất việc “tạo ra” một thứ để nó ở trạng thái hoàn chỉnh.
- 完了: hoàn tất một hành động/công việc (điền form, nộp bài), không nhất thiết là “tạo ra vật hoàn chỉnh”.
- 成立: hình thành/được thông qua (luật, thỏa thuận).
- 出来上がる: xong, hoàn tất (thân mật, đời thường).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nが完成する/Nを完成させる/Nの完成に至る
- Đi kèm: 設計・作品・原稿・建物・プロジェクト・モデル・システム の完成
- Sự kiện: 完成披露(ra mắt công trình/tác phẩm đã hoàn thành)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 完了 |
Khác sắc thái |
Hoàn tất (hành vi) |
Ví dụ: 登録が完了しました |
| 出来上がり |
Từ thường ngày |
Thành phẩm, sự xong |
Thân mật hơn 完成 |
| 竣工 |
Chuyên ngành |
Hoàn công |
Chỉ riêng công trình xây dựng |
| 未完成 |
Đối nghĩa |
Chưa hoàn thành |
Trạng thái còn dang dở |
| 完成度 |
Từ liên quan |
Mức độ hoàn thiện |
Thang đánh giá chất lượng/độ hoàn chỉnh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 完: trọn vẹn, hết.
- 成: thành, trở thành, làm nên.
- → 完成: làm nên một thứ đến mức trọn vẹn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản dự án, cặp “〜を完成させる/〜が完成に至る” giúp diễn đạt chủ động–bị động mạch lạc. Khi nói chất lượng, thêm 完成度 để nêu mức độ hoàn chỉnh: 完成度が高いデザイン.
8. Câu ví dụ
- 新社屋が予定通りに完成した。
Trụ sở mới đã được hoàn thành đúng kế hoạch.
- 彼は十年かけて小説を完成させた。
Anh ấy mất mười năm để hoàn thành tiểu thuyết.
- プロトタイプの完成度はまだ低い。
Mức độ hoàn thiện của nguyên mẫu vẫn còn thấp.
- 設計図を完成させるまでに数週間必要だ。
Cần vài tuần để hoàn thành bản thiết kế.
- 橋の完成は来春の見込みだ。
Cây cầu dự kiến hoàn thành vào mùa xuân năm sau.
- 論文がようやく完成に近づいてきた。
Luận văn cuối cùng đã gần hoàn thành.
- 最終版を完成して提出してください。
Hãy hoàn thành bản cuối và nộp.
- 新機能の完成後に公開する予定です。
Dự định công bố sau khi tính năng mới hoàn thành.
- 作品が完成したら展示会を開く。
Sau khi tác phẩm hoàn thành sẽ mở triển lãm.
- このアプリはユーザーの協力で完成に至った。
Ứng dụng này hoàn thành nhờ sự hợp tác của người dùng.