完成 [Hoàn Thành]

かんせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

hoàn thành; hoàn thiện

JP: あたらしい鉄道てつどうはまだ完成かんせいしていない。

VI: Đường sắt mới vẫn chưa hoàn thành.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これですべてが完成かんせいだ。
Với điều này, mọi thứ đã hoàn thành.
練習れんしゅう完成かんせいむ。
Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
このリストは完成かんせいです。
Danh sách này chưa hoàn thành.
この建物たてもの完成かんせい間近まぢかだ。
Tòa nhà này sắp hoàn thành.
そのはほとんど完成かんせいだ。
Bức tranh đó gần như đã hoàn thành.
やっと完成かんせいしたよ。
Cuối cùng thì bức tranh cũng hoàn thành rồi.
わたし仕事しごとはまだ完成かんせいです。
Công việc của tôi vẫn chưa hoàn thành.
ついにわたし仕事しごと完成かんせいした。
Cuối cùng tôi đã hoàn thành công việc.
かれ仕事しごと完成かんせいしている。
Công việc của anh ấy đã hoàn thành.
その完成かんせいにはおおきな困難こんなんがある。
Việc hoàn thành cái đó gặp nhiều khó khăn lớn.

Hán tự

Từ liên quan đến 完成

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 完成(かんせい
  • Từ loại: danh từ + する(完成する)
  • Âm Hán-Việt: hoàn thành
  • Phong cách: trung tính–trang trọng; dùng rộng rãi trong dự án, xây dựng, tác phẩm
  • Sắc thái: nhấn mạnh “đi đến trạng thái hoàn chỉnh” (đạt xong mục tiêu tạo dựng)

2. Ý nghĩa chính

- Hoàn thành, hoàn tất (đã tạo xong) một công trình, tác phẩm, sản phẩm, bản kế hoạch... Ví dụ: 工事が完成する(công trình được hoàn thành).

3. Phân biệt

  • 完成: hoàn tất việc “tạo ra” một thứ để nó ở trạng thái hoàn chỉnh.
  • 完了: hoàn tất một hành động/công việc (điền form, nộp bài), không nhất thiết là “tạo ra vật hoàn chỉnh”.
  • 成立: hình thành/được thông qua (luật, thỏa thuận).
  • 出来上がる: xong, hoàn tất (thân mật, đời thường).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nが完成する/Nを完成させる/Nの完成に至る
  • Đi kèm: 設計・作品・原稿・建物・プロジェクト・モデル・システム の完成
  • Sự kiện: 完成披露(ra mắt công trình/tác phẩm đã hoàn thành)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
完了 Khác sắc thái Hoàn tất (hành vi) Ví dụ: 登録が完了しました
出来上がり Từ thường ngày Thành phẩm, sự xong Thân mật hơn 完成
竣工 Chuyên ngành Hoàn công Chỉ riêng công trình xây dựng
未完成 Đối nghĩa Chưa hoàn thành Trạng thái còn dang dở
完成度 Từ liên quan Mức độ hoàn thiện Thang đánh giá chất lượng/độ hoàn chỉnh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 完: trọn vẹn, hết.
  • 成: thành, trở thành, làm nên.
  • → 完成: làm nên một thứ đến mức trọn vẹn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản dự án, cặp “〜を完成させる/〜が完成に至る” giúp diễn đạt chủ động–bị động mạch lạc. Khi nói chất lượng, thêm 完成度 để nêu mức độ hoàn chỉnh: 完成度が高いデザイン.

8. Câu ví dụ

  • 新社屋が予定通りに完成した。
    Trụ sở mới đã được hoàn thành đúng kế hoạch.
  • 彼は十年かけて小説を完成させた。
    Anh ấy mất mười năm để hoàn thành tiểu thuyết.
  • プロトタイプの完成度はまだ低い。
    Mức độ hoàn thiện của nguyên mẫu vẫn còn thấp.
  • 設計図を完成させるまでに数週間必要だ。
    Cần vài tuần để hoàn thành bản thiết kế.
  • 橋の完成は来春の見込みだ。
    Cây cầu dự kiến hoàn thành vào mùa xuân năm sau.
  • 論文がようやく完成に近づいてきた。
    Luận văn cuối cùng đã gần hoàn thành.
  • 最終版を完成して提出してください。
    Hãy hoàn thành bản cuối và nộp.
  • 新機能の完成後に公開する予定です。
    Dự định công bố sau khi tính năng mới hoàn thành.
  • 作品が完成したら展示会を開く。
    Sau khi tác phẩm hoàn thành sẽ mở triển lãm.
  • このアプリはユーザーの協力で完成に至った。
    Ứng dụng này hoàn thành nhờ sự hợp tác của người dùng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 完成 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?