遂行 [Toại Hành]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thực hiện
JP: クーデターは慎重に遂行された。
VI: Cuộc đảo chính được tiến hành một cách thận trọng.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thực hiện
JP: クーデターは慎重に遂行された。
VI: Cuộc đảo chính được tiến hành một cách thận trọng.
- Đi với các danh từ mang tính trách nhiệm/chức năng: 任務/職務/業務/計画/使命/責務/プロジェクト/オペレーション+を遂行する.
- Cụm quen dùng: 職務遂行能力(năng lực thực thi công vụ), 遂行上の問題(vấn đề trong quá trình thực thi), ~の遂行を妨げる(cản trở việc thực thi).
- Sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo cáo, hợp đồng, tin tức. Văn nói đời thường hay dùng 実行する hơn.
- Phủ định/khó khăn: ~が遂行できない, ~の遂行が困難だ; Bị động: 計画が遂行される.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 実行 | Gần nghĩa | Thực thi | Trung tính, dùng rộng; không nhấn mạnh trách nhiệm/hoàn tất như 遂行. |
| 施行 | Liên quan | Thi hành (luật) | Dùng cho luật/quy định; không thay cho 遂行 trong công việc thường. |
| 完遂 | Tăng cường | Hoàn tất trọn vẹn | Sắc thái mạnh, nhấn kết quả cuối cùng. |
| 履行 | Liên quan | Thực hiện (nghĩa vụ) | Văn kiện pháp lý/hợp đồng: 義務を履行する. |
| 中止 / 断念 | Đối nghĩa | Dừng / Từ bỏ | Trái với việc tiếp tục và hoàn tất. |
| 未遂 | Đối nghĩa (liên quan) | Chưa đạt/Chưa thành | Thường dùng trong hình sự: 殺人未遂. |
“遂行” hàm ý trách nhiệm và chuẩn mực nghề nghiệp. Khi muốn nhấn mạnh “kết quả cuối cùng” đã đạt, dùng 完遂 sẽ mạnh hơn. Trong văn kinh doanh, cụm 職務遂行能力 xuất hiện rất nhiều, ám chỉ cả kỹ năng lẫn thái độ để hoàn tất công việc đúng kỳ hạn và chất lượng.
Bạn thích bản giải thích này?