達成 [Đạt Thành]

たっせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thành tựu; đạt được; hoàn thành; hiện thực hóa

JP: アンはのぞんでいた目標もくひょう達成たっせいした。

VI: Ann đã đạt được mục tiêu mà cô ấy mong muốn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ目的もくてき達成たっせいした。
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
この計画けいかく達成たっせい不可能ふかのうだ。
Kế hoạch này là không thể thực hiện được.
かれらは目的もくてき達成たっせいした。
Họ đã hoàn thành mục đích.
かれ目的もくてき達成たっせいした。
Anh ấy đã đạt được mục đích của mình.
彼女かのじょ目標もくひょう達成たっせいした。
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
かれのぞみを達成たっせいした。
Anh ấy đã thực hiện được mong ước của mình.
その目標もくひょう達成たっせい不可能ふかのうだ。
Mục tiêu này là không thể đạt được.
かれらは目標もくひょう達成たっせいした。
Họ đã đạt được mục tiêu.
彼女かのじょ入賞にゅうしょう目的もくてき達成たっせいした。
Cô ấy đã đạt được mục tiêu giành giải thưởng.
彼女かのじょはついに目的もくてき達成たっせいした。
Cuối cùng cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 達成

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 達成(たっせい)
  • Từ loại: Danh từ; động từ dạng する達成する
  • Nghĩa khái quát: Sự đạt được, hoàn thành mục tiêu/chỉ tiêu
  • Sắc thái: Trang trọng, chuẩn mực; dùng nhiều trong kinh doanh, giáo dục, thể thao
  • Cụm thường gặp: 目標を達成する, ノルマ達成, 達成率, 達成感, 未達成
  • Liên quan: 目標, 計画, KPI, 成功, 実現, 完遂

2. Ý nghĩa chính

- Đạt tới trạng thái mục tiêu/tiêu chuẩn đã đặt ra được hoàn tất. Dùng khi kết quả có thể đo lường hay xác định rõ ràng.
- Nhấn vào quá trình hoàn tất theo kế hoạch hơn là chỉ “thành công” nói chung.
- Cụm điển hình: 目標を達成する (đạt mục tiêu), 売上目標の達成 (đạt chỉ tiêu doanh thu), 計画の達成 (hoàn tất kế hoạch).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 成功: “thành công” nói chung, không nhất thiết có mục tiêu định lượng. 達成 nhấn “hoàn thành mục tiêu cụ thể”.
  • 実現: “biến thành hiện thực” (ước mơ/ý tưởng). Với 夢 nên dùng 夢を実現する hơn là 夢を達成する.
  • 成し遂げる(động từ): gần nghĩa “hoàn thành trọn vẹn”, giàu sắc thái nỗ lực cá nhân.
  • 完遂: rất trang trọng, hay dùng trong văn hành chính/quân sự “hoàn tất triệt để”.
  • 到達: “đi đến/đạt đến” một mốc/ngưỡng (điểm số, ngưỡng nhiệt độ), không nhất thiết là hoàn thành nhiệm vụ.
  • Biến thể/danh từ liên quan: 達成感 (cảm giác đạt được), 達成率, 未達成, 目標未達.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: N(目標/計画/売上/KPI/ノルマ)+を+達成する
  • Diễn tả tỉ lệ/tiến độ: 達成率(tỉ lệ đạt), 達成目標, 未達成
  • Diễn tả cảm xúc: 達成感を味わう/得る
  • Ngữ cảnh: báo cáo kinh doanh, quản trị dự án, luyện thi, thể thao. Tránh dùng cho việc “kết thúc” thông thường (dùng 終える/完了する).
  • Ngữ pháp: dùng như danh từ (“〜の達成”) hoặc động từ “達成する”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
成功Đồng nghĩa gầnThành côngTổng quát hơn, không nhấn mục tiêu định lượng
実現Đồng nghĩa gầnHiện thực hóaThường với 夢・アイデア
成し遂げるTương đương (động từ)Hoàn thành trọn vẹnSắc thái nỗ lực cá nhân mạnh
完遂Đồng nghĩa trang trọngHoàn tất triệt đểVăn viết, hành chính
到達Liên quanĐạt tới (mốc)Nhấn mốc/điểm đến
未達成/目標未達Đối nghĩaChưa đạtBáo cáo KPI
失敗Đối nghĩaThất bạiKhông đạt mục tiêu
達成率Liên quanTỉ lệ đạtChỉ số đo lường

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- : bộ 辶 (sước, bước đi) + phần âm 羍, nghĩa gốc “đi đến, truyền đạt”.
- : gồm 戈 (mâu) hàm nghĩa “thành, làm nên/hoàn thành”.
- Ghép nghĩa: “đi tới” + “thành” → 達成: đi tới chỗ hoàn thành.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, người Nhật hay đặt cặp “目標指標期限達成条件”. Khi viết, nên nêu rõ 達成基準 (tiêu chí đạt) để tránh mơ hồ. Tránh dùng chủ ngữ bị động như 「夢が達成された」; tự nhiên hơn là 「夢を実現した」 hoặc 「目標を達成した」. Với KPI, cụm “達成率◯◯%” rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • 今年の売上目標を達成できて、チーム全員が喜んでいる。
    Đạt được chỉ tiêu doanh thu năm nay, cả đội đều rất vui.
  • 期限内に計画を達成するため、タスクを細分化した。
    Để đạt kế hoạch trong thời hạn, chúng tôi chia nhỏ các tác vụ.
  • 長年の努力が実り、彼はついに自己ベストの更新を達成した。
    Nỗ lực nhiều năm đã kết trái, anh ấy cuối cùng đã đạt kỷ lục cá nhân mới.
  • このプロジェクトの達成条件を最初に明確にしましょう。
    Hãy làm rõ điều kiện đạt của dự án này ngay từ đầu.
  • 今期のKPI達成に向けて、指標を見直した。
    Hướng tới việc đạt KPI quý này, chúng tôi đã rà soát lại các chỉ số.
  • 目標達成後に、振り返りミーティングを行います。
    Sau khi đạt mục tiêu, chúng ta sẽ họp tổng kết.
  • 達成の項目には追加リソースを投入する。
    Với các hạng mục chưa đạt, sẽ bổ sung nguồn lực.
  • 大会初の三連覇を達成したチームに拍手を送った。
    Đã vỗ tay chúc mừng đội đạt được chuỗi ba lần vô địch đầu tiên của giải.
  • この数値目標は現実的に達成可能だと思いますか。
    Bạn có nghĩ mục tiêu con số này có thể đạt được thực tế không?
  • 達成までの道のりを可視化すると、モチベーションが続きやすい。
    Khi trực quan hóa lộ trình đến lúc đạt, động lực sẽ dễ duy trì hơn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 達成 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?