行う [Hành]

行なう [Hành]

おこなう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ

thực hiện; làm; tiến hành

JP: 自分じぶん責任せきにんにおいてなにでもおこないなさい。

VI: Hãy làm mọi việc theo trách nhiệm của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さあおこなった、おこなった。
Đi thôi, đi thôi.
スポットもおこなったの?
Bạn cũng đã đến Spot à?
医者いしゃにはおこなったの?
Bạn đã đi bác sĩ chưa?
トムはおこなった?
Tom đã đi chưa?
自転車じてんしゃおこなった。
Tôi đã đi bằng xe đạp.
わたしおこなった。
Tôi cũng đã đi.
電車でんしゃおこなってるの?それともくるまおこなってるの?
Bạn đi bằng tàu hay là xe hơi?
どこおこなってたの?
Bạn đã đi đâu vậy?
コンサートにおこなってたの?
Bạn đã đi xem hòa nhạc à?
東京とうきょうタワーにはおこなったの?
Bạn đã đến Tokyo Tower chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 行う

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 行う
  • Cách đọc: おこなう
  • Từ loại: Động từ 五段(う)
  • Ý khái quát: tiến hành, thực hiện, cử hành (trang trọng hơn する)
  • Thường dùng trong: thông báo, văn bản, nghi lễ, sự kiện, khảo sát

2. Ý nghĩa chính

行う diễn tả việc thực hiện một hoạt động có tổ chức/quy trình: 実験を行う、式を行う、調査を行う. Sắc thái trang trọng, văn viết.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 行う vs する: 行う trang trọng/hình thức; する trung tính/thân mật.
  • 実施する gần nghĩa nhưng thiên về “thi hành theo quy định/kế hoạch”.
  • 受身: 行われる(được tiến hành) rất hay dùng trong tin tức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Sự kiện/nghi lễ: 開会式を行う
  • Khảo sát/kiểm tra: 調査・検査を行う
  • Học thuật/thực nghiệm: 研究・実験を行う
  • Thông cáo: 来週、説明会を行う予定です。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
するĐối chiếulàmTrung tính/thân mật
実施するĐồng nghĩa gầnthi hành, thực thiChính sách/kế hoạch
施行するLiên quanthi hành (luật)Văn pháp quy
執り行うĐồng nghĩa trang trọngcử hànhNghi lễ, kính ngữ
中止するĐối nghĩa gầnhủy/hoãnKhi không tiến hành
開催するLiên quantổ chức (sự kiện)Tập trung vào “mở/đón”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji: (hành, đi, thực hiện)+ đuôi う (động từ). Nghĩa gốc “đem vào thực hành”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, câu bị động “〜が行われる” xuất hiện dày đặc. Khi viết email thông báo nội bộ, dùng 行う sẽ tạo sắc thái chuyên nghiệp hơn する.

8. Câu ví dụ

  • 明日、社内説明会を行う予定です。
    Dự kiến ngày mai tiến hành buổi giới thiệu nội bộ.
  • 大会は予定どおり行う
    Giải đấu sẽ tiến hành đúng kế hoạch.
  • 新製品のテストを三回行う
    Tiến hành thử nghiệm sản phẩm mới ba lần.
  • 安全点検を定期的に行うこと。
    Cần định kỳ tiến hành kiểm tra an toàn.
  • 式典は厳かに行う
    Nghi lễ được cử hành trang nghiêm.
  • アンケート調査をオンラインで行う
    Tiến hành khảo sát trực tuyến.
  • 面接は来週の水曜日に行う
    Phỏng vấn tiến hành vào thứ Tư tuần sau.
  • プロジェクトの振り返りを月末に行う
    Tiến hành tổng kết dự án vào cuối tháng.
  • 避難訓練を年に二回行う
    Tiến hành diễn tập sơ tán hai lần một năm.
  • 地域交流イベントを市役所で行う
    Tổ chức sự kiện giao lưu cộng đồng tại tòa thị chính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 行う được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?