1. Thông tin cơ bản
- Từ: 実行
- Cách đọc: じっこう
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する
- Nghĩa Hán Việt: Thực hành/hành
- Lĩnh vực: quản trị, pháp chế, kỹ thuật, CNTT
- Dạng hay dùng: 実行する・計画の実行・命令を実行・プログラムを実行・実行中・実行可能
2. Ý nghĩa chính
実行 là “đưa vào thực hiện”, “thi hành” một kế hoạch, mệnh lệnh, quy trình; trong CNTT là “chạy, thực thi (chương trình/mã lệnh)”. Nhấn mạnh hành động biến ý tưởng/thủ tục thành việc làm cụ thể.
3. Phân biệt
- 実行 vs 実施: 実施 = “thực hiện/triển khai” các biện pháp, sự kiện theo kế hoạch (mang tính tổ chức). 実行 = hành động “thi hành” bản thân việc làm, nhấn mạnh làm cho xong.
- 実行 vs 施行(しこう): 施行 = “thi hành (luật/quy định)” mang sắc thái pháp lý mạnh.
- 実行 vs 執行(しっこう): 執行 = “chấp hành/thi hành” (án, ngân sách) trong ngữ cảnh pháp luật/hành chính.
- 実行 vs 実践: 実践 = “thực hành trong thực tiễn” (theo lý thuyết/phương pháp); 実行 = “làm, thi hành” một việc cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 計画/命令/タスク/スクリプト を実行する.
- Biểu thức: 目標を実行に移す (chuyển sang thực hiện), 実行力がある (có năng lực thi hành).
- CNTT: プログラムを実行する, 実行ファイル, 実行時エラー, コードを実行.
- Sắc thái: trung tính–trang trọng, dùng trong kinh doanh, quản trị dự án, pháp chế, kỹ thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 実施 |
Gần nghĩa |
Thực hiện, triển khai |
Sự kiện, biện pháp, khảo sát |
| 施行 |
Liên quan |
Thi hành (luật) |
Văn cảnh pháp luật |
| 執行 |
Liên quan |
Chấp hành/Thi hành |
Án tử, ngân sách, quyền lực |
| 実践 |
Liên quan |
Thực hành (theo lý thuyết) |
Giáo dục, đào tạo, triết học |
| 中止 |
Đối nghĩa bối cảnh |
Đình chỉ, dừng lại |
Trái với “tiếp tục thực hiện” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 実: “thực, thật; ruột, lõi”.
- 行: “đi, hành động, thi hành”.
- Kết hợp diễn đạt “thực sự hành động/thi hành”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong quản trị, khoảng cách giữa “kế hoạch” và “実行” là nơi thất bại thường xuất hiện. Người Nhật hay đánh giá cao 実行力 (năng lực thi hành) hơn là chỉ lập kế hoạch hay nói suông.
8. Câu ví dụ
- この計画を今週中に実行してください。
Hãy thực hiện kế hoạch này trong tuần.
- 口だけでなく、行動を実行に移そう。
Đừng chỉ nói suông, hãy chuyển sang thực hiện hành động.
- 管理者権限でプログラムを実行する必要があります。
Cần chạy chương trình với quyền quản trị.
- 彼は約束を必ず実行する人だ。
Anh ấy là người luôn thực hiện lời hứa.
- 新しい施策の実行には予算が要る。
Để thực hiện chính sách mới cần ngân sách.
- スクリプトを実行したらエラーが出た。
Khi chạy script thì xuất hiện lỗi.
- 目標を実行可能な小さなタスクに分解する。
Chia mục tiêu thành các tác vụ có thể thực hiện.
- 計画は完璧でも実行が伴わなければ意味がない。
Kế hoạch có hoàn hảo mà không đi kèm thực hiện thì vô nghĩa.
- この命令を至急実行せよ。
Thi hành mệnh lệnh này ngay lập tức.
- 夜間にバッチ処理が自動で実行される。
Xử lý batch được thực thi tự động vào ban đêm.