実際 [Thực Tế]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
JP: この物語は実際の出来事に基づいている。
VI: Câu chuyện này dựa trên sự kiện có thật.
Danh từ chung
thực hành (trái ngược với lý thuyết)
JP: 理論と実際とは必ずしも一致しない。
VI: Lý thuyết và thực tế không phải lúc nào cũng khớp nhau.
Trạng từ
thực sự
JP: 人間は実際自然のなすがままである。
VI: Con người thực sự là nô lệ của tự nhiên.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
bhutakoti (giới hạn của thực tế)