1. Thông tin cơ bản
- Từ: 純粋
- Cách đọc: じゅんすい
- Loại từ: Tính từ đuôi -na; trạng từ (純粋に); danh từ trừu tượng (純粋さ/純粋性)
- Độ trang trọng: Dùng được cả trang trọng lẫn thường ngày
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Mô tả tính chất “thuần khiết/thuần túy/không pha tạp” của vật chất, cảm xúc, động cơ, học thuật
2. Ý nghĩa chính
- Thuần khiết, tinh khiết, không pha tạp (nước, vật chất, giống loài…).
- Trong sáng, ngây thơ (tính cách, cảm xúc).
- Thuần túy, chỉ… mà thôi (nhấn mạnh động cơ/lập luận không có yếu tố khác).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 純粋 vs 清純: 清純 nhấn mạnh sự trong trắng (thường nói về đức hạnh, hình tượng). 純粋 rộng hơn, dùng cho cả vật chất và tâm hồn.
- 純粋 vs 純正: 純正 = “chính hiệu/chính hãng/đúng chuẩn” (純正部品). 純粋 = “không pha tạp/thuần túy”.
- 純粋 vs 単純: 単純 là “đơn giản” (cấu trúc ít phức tạp). Không đồng nghĩa.
- 純粋 vs 無垢: 無垢 thiên về “vô nhiễm, ngây thơ” (văn phong giàu biểu cảm).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tính từ -na: 純粋な水, 純粋な心, 純粋な喜び。
- Trạng từ: 純粋に〜だけ, 純粋に嬉しい, 純粋に興味がある。
- Thuật ngữ/học thuật: 純粋数学 (toán thuần túy), 純粋持株会社 (công ty holding thuần túy).
- Sắc thái: trung tính, tích cực; “không lẫn tạp chất/động cơ khác”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 清純 |
Gần nghĩa |
Trong trắng, thanh khiết |
Thường dùng cho con người/hình tượng. |
| 無垢 |
Gần nghĩa |
Vô nhiễm, ngây thơ |
Văn chương, cảm xúc. |
| 純正 |
Liên quan |
Chính hiệu, đúng chuẩn |
Dùng cho sản phẩm/chuẩn mực. |
| 単純 |
Phân biệt |
Đơn giản |
Không chỉ “thuần khiết”. |
| 不純 |
Đối nghĩa |
Không thuần, lẫn tạp |
Đối lập về độ “thuần”. |
| 混合 |
Đối nghĩa |
Hỗn hợp |
Vật chất bị pha trộn. |
| ピュア |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Thuần khiết |
Giọng nhẹ nhàng, đời thường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 純: thuần; âm On ジュン; gợi nghĩa “không lẫn”.
- 粋: túy; âm On スイ; nghĩa gốc “tinh túy, tinh hoa”.
- Ghép nghĩa: “tinh túy thuần nhất” → thuần khiết, thuần túy. Đọc toàn On: じゅん + すい → じゅんすい.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 純粋に như trạng từ, người Nhật nhấn mạnh “chỉ vậy thôi, không kèm động cơ khác”: 純粋に嬉しい (chỉ đơn thuần là vui). Với con người, 純粋 đôi khi hàm ý “non nớt, chưa tính toán”, nên hãy cân nhắc ngữ cảnh để không vô tình nghe… ngây thơ quá mức.
8. Câu ví dụ
- 純粋な水を使ってください。
Hãy dùng nước tinh khiết.
- 彼は心が純粋だ。
Anh ấy có tâm hồn trong sáng.
- 純粋に音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc một cách thuần túy.
- 彼は純粋数学を研究している。
Anh ấy nghiên cứu toán học thuần túy.
- それは純粋な好奇心からの質問です。
Đó là câu hỏi xuất phát từ sự tò mò thuần khiết.
- 利益ではなく、純粋に社会のために働きたい。
Không vì lợi ích, tôi chỉ đơn thuần muốn làm vì xã hội.
- このワインはブレンドではなく純粋な一品だ。
Loại rượu này không pha trộn mà là hàng thuần khiết.
- 子どもの純粋さに心を打たれた。
Tôi xúc động trước sự trong sáng của trẻ nhỏ.
- 彼女の笑顔は純粋そのものだ。
Nụ cười của cô ấy chính là sự thuần khiết.
- これは純粋に技術的な問題だ。
Đây thuần túy là vấn đề kỹ thuật.