[Thuần]

じゅん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Tính từ đuôi naTính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

ngây thơ

Tiền tố

thuần khiết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎年まいとしじゅん利益りえきせんまんドルになる。
Lợi nhuận ròng hàng năm đạt mười triệu đô la.
いや、あいつは「じゅん」というより「どん」ってかんじだな。
Không, cậu ta không phải là 'ngây thơ' mà là 'đần độn'.
当期とうきじゅん利益りえきは50おくえん見込みこみで、前期ぜんきとほとんどわりません。
Lợi nhuận ròng trong kỳ này dự kiến là 5 tỷ yên, gần như không thay đổi so với kỳ trước.
国民総生産こくみんそうせいさん国民こくみんじゅん生産せいさんとはおなじでない。
Tổng sản phẩm quốc dân và tổng sản phẩm quốc gia tinh khiết không giống nhau.
最新さいしん3ヶ月さんかげつじゅん利益りえき過去かこ最高さいこう記録きろくとなっています!
Trong ba tháng gần đây, lợi nhuận ròng đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay!

Hán tự

Từ liên quan đến 純

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 純
  • Cách đọc: じゅん
  • Loại từ: Danh từ Hán Nhật/tiếp đầu ngữ; tính từ-na dạng hạn chế (純な – ít dùng, văn vẻ)
  • Chức năng thường gặp: Là tiếp đầu ngữ tạo nghĩa “thuần-, tinh-” trong từ ghép: 純金, 純愛, 純度, 純利益…

2. Ý nghĩa chính

  • Thuần khiết, tinh ròng: không pha tạp (ví dụ: 純金 – vàng nguyên chất).
  • Trong sáng, hồn nhiên: sắc thái đạo đức/tình cảm (ví dụ: 純愛 – tình yêu trong sáng).
  • “Thuần-/ròng-” trong kinh tế/kỹ thuật: như 純利益 (lợi nhuận ròng), 純度 (độ tinh khiết).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • vs 純粋: 純粘性? no純粋 (じゅんすい) là tính từ-na phổ biến nghĩa “thuần khiết, trong sáng”. thường làm tiếp đầu ngữ.
  • 単純: “đơn giản”, không mang nghĩa “trong sạch/thuần khiết”.
  • 清純: “trong trắng” (sắc thái thanh khiết về đạo đức/hình tượng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm tiếp đầu ngữ: 金, 愛, 度, 利益, 日本製
  • Dùng như tính từ-na: な心, な気持ち (ít dùng hơn so với 純粋な).
  • Lưu ý tự nhiên: nói “これはです” thường không tự nhiên; nên dùng dạng ghép hoặc 純粋だ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
純粋 Đồng nghĩa gần Thuần khiết, trong sáng Tính từ-na tiêu chuẩn (純粋な〜)
清純 Liên quan Thanh khiết Sắc thái đạo đức/hình tượng
純真 Liên quan Ngây thơ trong sáng Thường dùng cho tính cách
単純 Khác nghĩa Đơn giản Không đồng nghĩa với “thuần khiết”
不純 Đối nghĩa Không thuần khiết, tạp Ví dụ: 不純物(tạp chất)
雑/混合 Đối nghĩa Pha tạp/hỗn hợp Trái với “thuần-, tinh-”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: (bộ 糸 - sợi tơ) → gốc nghĩa: tơ thuần, không lẫn tạp; mở rộng thành “thuần khiết”.
  • Âm On: じゅん; âm Kun (hiếm dùng độc lập).
  • Thường đứng đầu trong từ ghép để tạo nghĩa “thuần-, tinh-, ròng-”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy ở đầu từ ghép, bạn có thể thử dịch “thuần-, tinh-, ròng-” rồi kiểm tra ngữ cảnh: kỹ thuật (純度), tài chính (純利益), chất liệu (純金), tình cảm (純愛), xuất xứ (純日本製). Dạng 純な tồn tại nhưng là lựa chọn phong cách; trong giao tiếp trung tính, ưu tiên 純粋な.

8. Câu ví dụ

  • 金は柔らかく、装飾品に向いている。
    Vàng nguyên chất mềm, phù hợp làm đồ trang sức.
  • その恋は損得抜きの愛だと感じた。
    Tôi cảm thấy đó là một tình yêu trong sáng, không toan tính.
  • 今期の利益は前年を上回った。
    Lợi nhuận ròng kỳ này đã vượt năm trước.
  • 彼女の瞳にはな好奇心が宿っている。
    Trong đôi mắt cô ấy ánh lên sự tò mò thuần khiết.
  • この布は綿100%で肌触りが良い。
    Tấm vải này là cotton thuần 100%, sờ rất dễ chịu.
  • 彼の動機は粋で、打算はない。
    Động cơ của anh ấy thuần khiết, không có tính toán.
  • 会計では売上から費用を差し引いたものを利益という。
    Trong kế toán, phần còn lại sau khi trừ chi phí khỏi doanh thu gọi là lợi nhuận ròng.
  • 日本製をうたうブランドが信頼を集めている。
    Thương hiệu quảng bá là thuần Nhật sản xuất đang nhận được sự tin cậy.
  • 文化的要素を除いた言語能力の測定は難しい。
    Việc đo lường năng lực ngôn ngữ thuần, tách khỏi yếu tố văn hóa, là khó.
  • その絵は白のキャンバスに大胆な線を引いた作品だ。
    Bức tranh ấy là tác phẩm kẻ những nét táo bạo trên nền vải trắng thuần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 純 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?