1. Thông tin cơ bản
- Từ: 単純
- Cách đọc: たんじゅん
- Loại từ: Tính từ -na (形容動詞), danh từ (trừu tượng)
- Lĩnh vực: Miêu tả tính chất, logic, công việc
- Cụm thường gặp: 単純なミス, 単純明快, 単純労働, 単純化, 単純に言うと, 単純思考
2. Ý nghĩa chính
単純 nghĩa là đơn giản, không phức tạp về cấu trúc hoặc tính lý luận. Khi nói về con người, có thể hàm ý ngây ngô, suy nghĩ đơn giản (hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 簡単: “dễ” khi thực hiện; 単純 là “đơn” về cấu trúc, chưa chắc đã “dễ”.
- 素朴: mộc mạc, hồn nhiên, sắc thái tích cực hơn so với 単純 khi nói về người.
- 安易: dễ dãi, hời hợt; phê phán mạnh hơn 単純.
- 単純明快: thành ngữ khen ngợi, “đơn giản và sáng sủa”.
- 複雑: trái nghĩa trực tiếp với 単純.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả lỗi/công việc: 単純なミス / 単純労働.
- Trình bày ý: 単純に言うと〜 (nói một cách đơn giản).
- Hoạt động tư duy: 単純なモデル / 単純化する.
- Nói về tính cách: 彼は単純だ (anh ấy suy nghĩ đơn giản) – cẩn trọng vì có thể thành đánh giá tiêu cực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 簡単 |
Đối chiếu |
Dễ, đơn giản (dễ làm) |
Nhấn vào mức độ khó/dễ khi thực hiện |
| 素朴 |
Liên quan |
Mộc mạc, hồn nhiên |
Sắc thái tích cực khi nói về phong cách/tính cách |
| 安易 |
Liên quan |
Dễ dãi, hời hợt |
Phê phán mạnh hơn 単純 |
| 単純明快 |
Liên quan |
Đơn giản, minh bạch |
Thành ngữ khen ngợi |
| 複雑 |
Đối nghĩa |
Phức tạp |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 単純化 |
Liên quan |
Đơn giản hóa |
Danh từ/サ変: 単純化する |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 単: đơn, một
- 純: thuần khiết, tinh khiết
- Kết hợp: đơn thuần → ít yếu tố, cấu trúc rõ ràng, không rườm rà.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thảo luận học thuật, bắt đầu bằng mô hình 単純 giúp làm rõ ý tưởng, sau đó mới mở rộng. Nhưng khi đánh giá con người, hãy cân nhắc sắc thái: “単純だ” có thể bị hiểu là thiếu sâu sắc. Dùng “単純明快” khi bạn muốn khen một lập luận gọn gàng, dễ hiểu.
8. Câu ví dụ
- これは単純なミスなので今すぐ直せる。
Đây là lỗi đơn giản nên có thể sửa ngay.
- 単純に言うと、この制度は負担が大きい。
Nói đơn giản thì hệ thống này tạo gánh nặng lớn.
- 問題を単純化して本質を見極めよう。
Hãy đơn giản hóa vấn đề để nhận ra cốt lõi.
- 彼の説明は単純明快で理解しやすい。
Lời giải thích của anh ấy đơn giản, minh bạch và dễ hiểu.
- この作業は単純労働だが集中力が要る。
Công việc này là lao động đơn giản nhưng cần tập trung.
- 彼は物事を単純に考えすぎる傾向がある。
Anh ấy có khuynh hướng suy nghĩ mọi thứ quá đơn giản.
- モデルを単純にすると計算が早くなる。
Khi làm mô hình đơn giản đi thì tính toán nhanh hơn.
- それは単純な比較では語れない問題だ。
Đó không phải vấn đề có thể nói bằng so sánh đơn giản.
- 事情は決して単純ではない。
Tình hình quyết không hề đơn giản.
- 彼女の発想は単純だが切れ味がある。
Ý tưởng của cô ấy đơn giản nhưng sắc bén.