簡単 [Giản Đơn]

簡短 [Giản Đoản]

かんたん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

đơn giản; dễ dàng; không phức tạp

JP: テニスをすることはわたしには簡単かんたんだ。

VI: Đối với tôi, chơi tennis rất dễ dàng.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

ngắn gọn; nhanh chóng; nhẹ nhàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

簡単かんたん簡単かんたん
Dễ dàng, dễ dàng.
簡単かんたんだった。
Nó dễ dàng.
つくかた簡単かんたんよ。
Cách làm rất đơn giản.
おもったより簡単かんたんだった。
Dễ hơn tôi nghĩ.
理由りゆう簡単かんたんだよ。
Lý do rất đơn giản.
こたえ簡単かんたんでした。
Câu trả lời rất đơn giản.
簡単かんたんなおったよ。
Việc sửa chữa đã dễ dàng.
これは簡単かんたんです。
Điều này rất dễ dàng.
テニスは簡単かんたんだよ。
Tennis dễ chơi.
簡単かんたんそうね。
Trông có vẻ dễ đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 簡単

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 簡単
  • Cách đọc: かんたん
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞), danh từ
  • Trình độ tham khảo: JLPT N5–N4
  • Nghĩa khái quát: đơn giản, dễ; không phức tạp, không mất công

2. Ý nghĩa chính

簡単 diễn tả mức độ phức tạp thấp, thao tác/việc làm dễ hiểu, dễ thực hiện; cũng dùng để chỉ lời giải thích ngắn gọn, sơ lược.

Khi dùng như danh từ: 簡単にする (làm cho đơn giản), 簡単さ (tính đơn giản).

3. Phân biệt

  • 易しい(やさしい): nhấn mạnh “dễ” về mặt độ khó (bài toán dễ). 簡単 thiên về “đơn giản, không rườm rà”.
  • 単純(たんじゅん): đơn sơ, không phức tạp về cấu trúc; đôi khi hàm ý “ngây thơ, thiển cận”.
  • 簡易(かんい): giản lược (phiên bản rút gọn, tiện dụng) hơn sắc thái thường; dùng trong hành chính/kỹ thuật.
  • 手軽(てがる): tiện, gọn, dễ làm (về cảm giác, công sức), mang sắc thái thân mật.
  • Đối nghĩa hay dùng: 難しい (khó), 複雑 (phức tạp).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 簡単な+N: 簡単な説明, 簡単な操作.
  • 簡単に+V: 簡単にできる, 簡単に言うと (nói ngắn gọn).
  • Thận trọng với sắc thái: “簡単に〜” có thể hàm ý “một cách dễ dãi/đơn giản hóa quá mức” trong văn cảnh phê bình.
  • Dùng trong hướng dẫn, quảng cáo, giao tiếp hằng ngày, giáo dục.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
易しいGần nghĩaDễĐộ khó thấp; khác sắc thái với 簡単
単純Liên quanĐơn thuầnCấu trúc đơn giản; đôi khi mang nghĩa “đơn giản một cách ngây thơ”
手軽Đồng nghĩa gầnGọn, tiệnNhấn nhẹ nhàng, tiện lợi trong sử dụng
簡易Liên quanGiản lượcTính chất rút gọn, tạm thời
難しいĐối nghĩaKhóTrái nghĩa trực tiếp
複雑Đối nghĩaPhức tạpNgược với “đơn giản” về cấu trúc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 簡: bộ 竹 (trúc) + 間; nghĩa gốc: thư tín trên thẻ tre, từ đó chuyển nghĩa “đơn giản, lược”. Âm On: かん.
  • 単: nghĩa “đơn, một, thuần”. Âm On: たん.
  • Ghép nghĩa: “đơn + giản” → đơn giản.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giảng giải, giáo viên Nhật thường dùng “簡単に言うと…” để mở một tóm tắt. Với người học, nên phân biệt “簡単” (đơn giản về cấu trúc) và “易しい” (dễ về độ khó). Trong văn viết trang trọng, “簡潔” (ngắn gọn, súc tích) cũng hay đi cùng để nói về diễn đạt: “簡単かつ簡潔に説明する”.

8. Câu ví dụ

  • この問題はとても簡単だ。
    Vấn đề này rất đơn giản.
  • 簡単な説明で申し訳ありません。
    Xin lỗi vì phần giải thích đơn giản/sơ lược.
  • 使い方は簡単に覚えられます。
    Cách sử dụng có thể nhớ một cách dễ dàng.
  • 簡単に言うと、予算が足りません。
    Nói ngắn gọn thì ngân sách không đủ.
  • この料理は材料が少なくて簡単です。
    Món này ít nguyên liệu nên đơn giản.
  • それほど簡単にはいかないよ。
    Không đơn giản đến thế đâu.
  • もっと簡単な方法はありませんか。
    Không có cách nào đơn giản hơn sao?
  • 試験は思ったより簡単だった。
    Kỳ thi đơn giản hơn tôi tưởng.
  • 手続きを簡単にする必要がある。
    Cần làm thủ tục trở nên đơn giản.
  • このアプリなら登録が簡単にできます。
    Nếu dùng ứng dụng này thì có thể đăng ký dễ dàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 簡単 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?