簡素 [Giản Tố]

かんそ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

đơn giản; giản dị; khiêm tốn

JP: しば簡素かんそつくりの荷車にぐるまんである。

VI: Máy cắt cỏ được chất lên xe kéo đơn giản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その式典しきてん簡素かんそだった。
Lễ kỷ niệm đó rất giản dị.
かれ簡素かんそ生活せいかつおくった。
Anh ấy đã sống một cuộc sống giản dị.
彼女かのじょ簡素かんそなドレスをていた。
Cô ấy đã mặc một chiếc váy giản dị.
メニューを大幅おおはば簡素かんそした。
Tôi đã đơn giản hóa menu đáng kể.
かれらは簡素かんそ生活せいかつ満足まんぞくしている。
Họ hài lòng với cuộc sống giản dị.

Hán tự

Từ liên quan đến 簡素

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 簡素
  • Cách đọc: かんそ
  • Từ loại: Tính từ-na (簡素な), danh từ (sự giản dị)
  • Lĩnh vực: Phong cách, thiết kế, nghi lễ, chính sách
  • JLPT: N2 (thường gặp trong văn viết)

2. Ý nghĩa chính

簡素 nghĩa là “giản dị, tối giản, không rườm rà, không trang sức”. Nhấn mạnh sự không dư thừa về hình thức hoặc cấu trúc, nhưng không nhất thiết là “dễ” như 簡単 hay “tiết kiệm” như 質素.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 簡単: đơn giản (dễ làm/không phức tạp). 簡素: giản dị về hình thức/tính trang trí.
  • 質素: đạm bạc/tiết kiệm về vật chất/chi tiêu. 簡素: thiên về thẩm mỹ, cách bày trí.
  • 簡潔: súc tích (ngôn ngữ/văn bản). 簡素: giản lược hình thức, bố cục.
  • シンプル: vay mượn, gần nghĩa với 簡素 nhưng sắc thái hiện đại/đời thường hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 簡素なN (簡素な式/デザイン/生活), Nを簡素にする (giản lược N), 簡素化 (danh động từ: đơn giản hóa).
  • Nghi lễ/sự kiện: 式は簡素に行う (tổ chức giản dị).
  • Chính sách/quy trình: 手続きの簡素化 (đơn giản hóa thủ tục).
  • Thiết kế: 簡素で機能的なデザイン (thiết kế giản dị và chức năng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
シンプル Đồng nghĩa gần đơn giản Khẩu ngữ/hiện đại; trung tính/ích dụng
質素 Đối chiếu đạm bạc Nhấn vào tiết kiệm chi tiêu
簡潔 Liên quan súc tích Dùng cho ngôn từ/văn bản
簡略 Liên quan giản lược Tập trung vào lược bỏ bước/chi tiết
豪華 Đối nghĩa xa hoa, lộng lẫy Trái nghĩa trực tiếp về mức độ trang trí
華やか Đối nghĩa rực rỡ Sắc thái tươi sáng, bắt mắt

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 簡: đơn giản, vắn tắt (bộ trúc, liên hệ tới văn thư đơn lược).
  • 素: nguyên sơ, chất phác, mộc mạc.
  • Tổng hợp: nhấn vào sự mộc mạc, không thừa thãi trong hình thức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong mỹ học Nhật, “簡素” gợi tinh thần tiết chế, gần với cảm quan 侘び寂び. Tuy nhiên trong văn bản hành chính, “簡素化” lại hàm ý cắt giảm thủ tục/chi phí. Khi viết quảng cáo, “簡素で上品” là cụm dễ tạo cảm giác thanh lịch, không rẻ tiền.

8. Câu ví dụ

  • 式は家族だけで簡素に行いました。
    Buổi lễ được tổ chức giản dị chỉ với gia đình.
  • 簡素なデザインほど使いやすい。
    Thiết kế càng giản dị càng dễ dùng.
  • 文章を簡素にまとめてください。
    Vui lòng tóm tắt câu văn một cách giản lược.
  • 服装は簡素だが品がある。
    Trang phục giản dị nhưng thanh lịch.
  • 手続きを簡素化して待ち時間を短縮する。
    Đơn giản hóa thủ tục để rút ngắn thời gian chờ.
  • 新居は簡素で落ち着いた内装だ。
    Nhà mới có nội thất giản dị và trầm ổn.
  • 予算の関係で式典を簡素にせざるを得ない。
    Vì ngân sách nên buộc phải làm buổi lễ giản dị.
  • この寺は装飾が少なく簡素な美しさがある。
    Ngôi chùa này ít trang trí, mang vẻ đẹp giản dị.
  • 資料は簡素だが情報は十分だ。
    Tài liệu giản lược nhưng thông tin đầy đủ.
  • 余計な機能を削ってUIを簡素にした。
    Đã lược bỏ chức năng thừa và làm đơn giản giao diện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 簡素 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?