簡易 [Giản Dịch]

かんい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

đơn giản; giản dị

Tính từ đuôi naDanh từ chung

dễ dàng; đơn giản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

安価あんか簡易かんい住宅じゅうたく提供ていきょうします。
Cung cấp nhà ở giá rẻ, đơn giản.
簡易かんいベッドでてるんだ。
Tôi đang ngủ trên giường gấp.
簡易かんいベッドのかたおしえてもらえますか。
Bạn có thể chỉ tôi cách lắp ráp giường gấp được không?
時々ときどき仕事しごとがら簡易かんいじゃくなどで面積めんせき測定そくていすることがあります。
Đôi khi, tôi đo diện tích bằng thước cuộn một cách đơn giản trong công việc.
かれらはみなみローデシアにくと、共同きょうどう給水きゅうすい設備せつびのあるどろでできた簡易かんい住宅じゅうたくからなる移民いみんキャンプか、ホテルを選択せんたくしなければならなかった。そこでかれらは資産しさんとしてられていたのでホテルをえらんだ。
Khi đến Nam Rhodesia, họ phải chọn giữa một trại di cư làm bằng bùn với cơ sở cấp nước chung hoặc một khách sạn, và vì họ được biết đến như những người giàu có, họ đã chọn khách sạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 簡易

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 簡易
  • Cách đọc: かんい
  • Từ loại: Danh từ; tính từ な(簡易な)
  • Hán Việt: giản dị
  • Độ trang trọng: cao; hay dùng trong hành chính, kỹ thuật, biển báo, sản phẩm

2. Ý nghĩa chính

Đơn giản, giản lược về cấu tạo/chức năng theo tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết. Thường chỉ loại hình “phiên bản rút gọn”, “tạm thời” nhưng vẫn đủ dùng: 簡易トイレ(toilet dã chiến), 簡易検査(xét nghiệm nhanh), 簡易書留(bảo đảm đơn giản).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 簡単: “đơn giản, dễ” nói chung (cảm giác thao tác). 簡易 thiên về mức độ, tiêu chuẩn rút gọn trong hệ thống/sản phẩm.
  • 簡素: giản dị, không cầu kỳ (thẩm mỹ/kiểu dáng). 簡易 mang tính chức năng, tiện dụng.
  • 手軽: tiện, gọn nhẹ, dễ làm. Khẩu ngữ hơn 簡易.
  • 安易: dễ dãi, qua loa (sắc thái xấu). Không đồng nghĩa với 簡易.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 簡易書留, 簡易包装, 簡易宿所, 簡易トイレ, 簡易ベッド, 簡易検査, 簡易裁判所, 簡易キット
  • Ngữ cảnh: dịch vụ bưu chính, y tế, xây dựng tạm, phòng chống thiên tai, sản phẩm gia dụng.
  • Hình thức: 簡易な+名詞/名詞+簡易(後置修飾 cũng gặp trong nhãn mác, biển báo).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
簡単 Phân biệt dễ, đơn giản Cảm giác thao tác
簡素 Đồng nghĩa gần giản dị, mộc mạc Trọng thẩm mỹ/độ tối giản
手軽 Đồng nghĩa gần gọn nhẹ, tiện Khẩu ngữ
安易 Không đồng nghĩa dễ dãi, qua loa Sắc thái tiêu cực
本格的 Đối nghĩa ngữ cảnh bài bản, chính quy Trái với “phiên bản rút gọn”
複雑 Đối nghĩa phức tạp Đối lập về cấu tạo

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 簡: giản, đơn giản; on: カン
  • 易: dễ, đơn giản; on: イ, kun: やさ-しい
  • Ghép nghĩa: “đơn giản, dễ” → mang tính rút gọn nhưng đủ dùng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính thức/nhãn sản phẩm, 簡易 gợi ý “loại rút gọn tiêu chuẩn” chứ không phải qua loa. Khi dịch, nên căn cứ ngữ cảnh: 簡易検査=xét nghiệm nhanh; 簡易書留=dịch vụ bảo đảm đơn giản; 簡易宿所=cơ sở lưu trú đơn giản/giá rẻ.

8. Câu ví dụ

  • 被災地に簡易トイレが設置された。
    Nhà vệ sinh tạm đã được lắp đặt ở vùng thiên tai.
  • この商品は簡易包装でお届けします。
    Sản phẩm này được giao với bao bì đơn giản.
  • 郵便は簡易書留で送ってください。
    Hãy gửi bưu phẩm bằng dịch vụ bảo đảm đơn giản.
  • 花粉症の簡易検査を受けた。
    Tôi đã làm xét nghiệm nhanh dị ứng phấn hoa.
  • 会場に簡易ベッドが用意されている。
    Giường gấp đơn giản đã được chuẩn bị tại hội trường.
  • 山小屋には簡易水道しかない。
    Túp lều trên núi chỉ có hệ thống nước đơn giản.
  • 予算の都合で簡易なステージを組むことにした。
    Vì ngân sách, chúng tôi quyết định dựng sân khấu đơn giản.
  • 税金の申告は簡易な方式でも可能だ。
    Khai thuế có thể thực hiện theo phương thức đơn giản.
  • 救護所には簡易検査キットが配布された。
    Bộ xét nghiệm nhanh đã được phân phát cho trạm cứu trợ.
  • このアプリで簡易見積もりを作成できます。
    Có thể tạo báo giá giản lược bằng ứng dụng này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 簡易 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?