1. Thông tin cơ bản
- Từ: 簡易
- Cách đọc: かんい
- Từ loại: Danh từ; tính từ な(簡易な)
- Hán Việt: giản dị
- Độ trang trọng: cao; hay dùng trong hành chính, kỹ thuật, biển báo, sản phẩm
2. Ý nghĩa chính
Đơn giản, giản lược về cấu tạo/chức năng theo tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết. Thường chỉ loại hình “phiên bản rút gọn”, “tạm thời” nhưng vẫn đủ dùng: 簡易トイレ(toilet dã chiến), 簡易検査(xét nghiệm nhanh), 簡易書留(bảo đảm đơn giản).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 簡単: “đơn giản, dễ” nói chung (cảm giác thao tác). 簡易 thiên về mức độ, tiêu chuẩn rút gọn trong hệ thống/sản phẩm.
- 簡素: giản dị, không cầu kỳ (thẩm mỹ/kiểu dáng). 簡易 mang tính chức năng, tiện dụng.
- 手軽: tiện, gọn nhẹ, dễ làm. Khẩu ngữ hơn 簡易.
- 安易: dễ dãi, qua loa (sắc thái xấu). Không đồng nghĩa với 簡易.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 簡易書留, 簡易包装, 簡易宿所, 簡易トイレ, 簡易ベッド, 簡易検査, 簡易裁判所, 簡易キット
- Ngữ cảnh: dịch vụ bưu chính, y tế, xây dựng tạm, phòng chống thiên tai, sản phẩm gia dụng.
- Hình thức: 簡易な+名詞/名詞+簡易(後置修飾 cũng gặp trong nhãn mác, biển báo).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 簡単 |
Phân biệt |
dễ, đơn giản |
Cảm giác thao tác |
| 簡素 |
Đồng nghĩa gần |
giản dị, mộc mạc |
Trọng thẩm mỹ/độ tối giản |
| 手軽 |
Đồng nghĩa gần |
gọn nhẹ, tiện |
Khẩu ngữ |
| 安易 |
Không đồng nghĩa |
dễ dãi, qua loa |
Sắc thái tiêu cực |
| 本格的 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
bài bản, chính quy |
Trái với “phiên bản rút gọn” |
| 複雑 |
Đối nghĩa |
phức tạp |
Đối lập về cấu tạo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 簡: giản, đơn giản; on: カン
- 易: dễ, đơn giản; on: イ, kun: やさ-しい
- Ghép nghĩa: “đơn giản, dễ” → mang tính rút gọn nhưng đủ dùng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chính thức/nhãn sản phẩm, 簡易 gợi ý “loại rút gọn tiêu chuẩn” chứ không phải qua loa. Khi dịch, nên căn cứ ngữ cảnh: 簡易検査=xét nghiệm nhanh; 簡易書留=dịch vụ bảo đảm đơn giản; 簡易宿所=cơ sở lưu trú đơn giản/giá rẻ.
8. Câu ví dụ
- 被災地に簡易トイレが設置された。
Nhà vệ sinh tạm đã được lắp đặt ở vùng thiên tai.
- この商品は簡易包装でお届けします。
Sản phẩm này được giao với bao bì đơn giản.
- 郵便は簡易書留で送ってください。
Hãy gửi bưu phẩm bằng dịch vụ bảo đảm đơn giản.
- 花粉症の簡易検査を受けた。
Tôi đã làm xét nghiệm nhanh dị ứng phấn hoa.
- 会場に簡易ベッドが用意されている。
Giường gấp đơn giản đã được chuẩn bị tại hội trường.
- 山小屋には簡易水道しかない。
Túp lều trên núi chỉ có hệ thống nước đơn giản.
- 予算の都合で簡易なステージを組むことにした。
Vì ngân sách, chúng tôi quyết định dựng sân khấu đơn giản.
- 税金の申告は簡易な方式でも可能だ。
Khai thuế có thể thực hiện theo phương thức đơn giản.
- 救護所には簡易検査キットが配布された。
Bộ xét nghiệm nhanh đã được phân phát cho trạm cứu trợ.
- このアプリで簡易見積もりを作成できます。
Có thể tạo báo giá giản lược bằng ứng dụng này.