1. Thông tin cơ bản
- Từ: 容易(ようい)
- Loại từ: 形容動詞(tính từ đuôi-na); phó từ với に (容易に)
- Nghĩa khái quát: dễ, không khó; một cách dễ dàng
- Ngữ vực: trung tính → trang trọng; phổ biến trong bài viết, báo cáo, nghiên cứu
2. Ý nghĩa chính
- Diễn tả mức độ khó thấp: “dễ, đơn giản”.
- Dạng phó từ 容易に: “một cách dễ dàng; dễ mà …”, đôi khi mang hàm ý cảnh báo khi đi với phủ định/động từ như 信じる・断定する.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 簡単: “đơn giản” về cấu trúc/bước làm; dùng đời thường. 容易 trang trọng hơn, thiên về độ khó thấp.
- たやすい/容易い: văn viết/lí luận; sắc thái hơi cổ hơn so với 容易.
- 楽(らく): “nhàn, thoải mái” (ít tốn sức); khác trục nghĩa so với “dễ/khó”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng:
- 容易な問題/作業/手続き
- 容易に理解できる/再現できる/推測できる
- 容易ではない/容易なことではない/容易に〜ない
- Trong học thuật/kỹ thuật: 「容易に再現可能」「容易に実装できる」.
- Trong khuyến cáo: 「個人情報を容易に公開しないでください。」
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 簡単 |
Gần nghĩa |
đơn giản, dễ |
Thông dụng, ít trang trọng hơn 容易. |
| たやすい/容易い |
Đồng nghĩa |
dễ dàng |
Văn viết/lí luận; sắc thái cổ hơn. |
| 困難 |
Đối nghĩa |
khó khăn |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 難しい |
Đối nghĩa |
khó |
Dùng đời thường. |
| 複雑 |
Liên quan/đối lập |
phức tạp |
Không hẳn “khó”, nhưng thường kéo theo khó. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 容: On: ヨウ; nghĩa: chứa đựng, dung nạp, hình dung.
- 易: On: イ; Kun: やさしい・やすい; nghĩa: dễ; cũng là “dịch” (biến đổi) trong từ khác.
- Âm Hán-Việt: 容 (Dung), 易 (Dịch/Dị).
7. Bình luận mở rộng (AI)
「容易に」 rất hay đi với phủ định hay động từ mang sắc thái thận trọng: 「容易に信じるべきではない」. Tuy nhiên trong kỹ thuật, 「容易に再現できる」 là khen ưu điểm vì tái lập kết quả dễ. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm sắc thái.
8. Câu ví dụ
- この問題は容易には解決しない。
Bài toán này không dễ giải quyết.
- 彼の説明は理解が容易だ。
Lời giải thích của anh ấy dễ hiểu.
- パスワードを容易に推測できる設定は避けてください。
Hãy tránh đặt mật khẩu dễ đoán.
- これは初心者にも容易な作業だ。
Đây là công việc dễ ngay cả với người mới.
- 事態の悪化は容易に想像できる。
Dễ hình dung tình hình sẽ xấu đi.
- 合意形成は決して容易ではない。
Đạt được đồng thuận không hề dễ.
- 論文では再現実験が容易に行えるよう設計した。
Bài báo được thiết kế để thí nghiệm tái hiện có thể làm dễ dàng.
- 習慣は容易には変えられない。
Thói quen không dễ thay đổi.
- 英語の発音は彼にとって容易だった。
Phát âm tiếng Anh với anh ấy là điều dễ.
- 感情に流されて容易に結論を出すべきではない。
Không nên dễ dãi đưa ra kết luận theo cảm tính.