容易 [Dong Dịch]

ようい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

dễ dàng; đơn giản

JP: ココの知能指数ちのうしすう調しらべるのは容易よういではない。

VI: Việc đánh giá chỉ số thông minh của Coco không hề dễ dàng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地獄じごくへの転落てんらく容易よういである。
Con đường dẫn đến địa ngục thật dễ dàng.
いとも容易よういなことだ。
Đó là chuyện dễ như chơi.
日本にほんとの貿易ぼうえき容易よういではない。
Thương mại với Nhật Bản không phải là dễ dàng.
翻訳ほんやくけっして容易よういではない。
Việc dịch thuật không bao giờ là dễ dàng.
つのは容易よういではない。
Không dễ để chiến thắng.
悪習あくしゅうのぞくのは容易よういではない。
Không dễ để loại bỏ thói xấu.
それはけっして容易ようい仕事しごとではない。
Đó chắc chắn không phải là công việc dễ dàng.
英語えいごはなすことは容易よういではない。
Nói tiếng Anh không dễ dàng.
その問題もんだいけっして容易よういではない。
Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.
英語えいごはなすことは容易よういでない。
Nói tiếng Anh không hề dễ dàng.

Hán tự

Từ liên quan đến 容易

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 容易(ようい)
  • Loại từ: 形容動詞(tính từ đuôi-na); phó từ với に (容易に)
  • Nghĩa khái quát: dễ, không khó; một cách dễ dàng
  • Ngữ vực: trung tính → trang trọng; phổ biến trong bài viết, báo cáo, nghiên cứu

2. Ý nghĩa chính

- Diễn tả mức độ khó thấp: “dễ, đơn giản”.
- Dạng phó từ 容易に: “một cách dễ dàng; dễ mà …”, đôi khi mang hàm ý cảnh báo khi đi với phủ định/động từ như 信じる・断定する.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 簡単: “đơn giản” về cấu trúc/bước làm; dùng đời thường. 容易 trang trọng hơn, thiên về độ khó thấp.
  • たやすい/容易い: văn viết/lí luận; sắc thái hơi cổ hơn so với 容易.
  • 楽(らく): “nhàn, thoải mái” (ít tốn sức); khác trục nghĩa so với “dễ/khó”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 容易な問題/作業/手続き
    • 容易に理解できる/再現できる/推測できる
    • 容易ではない/容易なことではない/容易に〜ない
  • Trong học thuật/kỹ thuật: 「容易に再現可能」「容易に実装できる」.
  • Trong khuyến cáo: 「個人情報を容易に公開しないでください。」

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
簡単 Gần nghĩa đơn giản, dễ Thông dụng, ít trang trọng hơn 容易.
たやすい/容易い Đồng nghĩa dễ dàng Văn viết/lí luận; sắc thái cổ hơn.
困難 Đối nghĩa khó khăn Trái nghĩa trực tiếp.
難しい Đối nghĩa khó Dùng đời thường.
複雑 Liên quan/đối lập phức tạp Không hẳn “khó”, nhưng thường kéo theo khó.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 容: On: ヨウ; nghĩa: chứa đựng, dung nạp, hình dung.
  • 易: On: イ; Kun: やさしい・やすい; nghĩa: dễ; cũng là “dịch” (biến đổi) trong từ khác.
  • Âm Hán-Việt: 容 (Dung), 易 (Dịch/Dị).

7. Bình luận mở rộng (AI)

「容易に」 rất hay đi với phủ định hay động từ mang sắc thái thận trọng: 「容易に信じるべきではない」. Tuy nhiên trong kỹ thuật, 「容易に再現できる」 là khen ưu điểm vì tái lập kết quả dễ. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • この問題は容易には解決しない。
    Bài toán này không dễ giải quyết.
  • 彼の説明は理解が容易だ。
    Lời giải thích của anh ấy dễ hiểu.
  • パスワードを容易に推測できる設定は避けてください。
    Hãy tránh đặt mật khẩu dễ đoán.
  • これは初心者にも容易な作業だ。
    Đây là công việc dễ ngay cả với người mới.
  • 事態の悪化は容易に想像できる。
    Dễ hình dung tình hình sẽ xấu đi.
  • 合意形成は決して容易ではない。
    Đạt được đồng thuận không hề dễ.
  • 論文では再現実験が容易に行えるよう設計した。
    Bài báo được thiết kế để thí nghiệm tái hiện có thể làm dễ dàng.
  • 習慣は容易には変えられない。
    Thói quen không dễ thay đổi.
  • 英語の発音は彼にとって容易だった。
    Phát âm tiếng Anh với anh ấy là điều dễ.
  • 感情に流されて容易に結論を出すべきではない。
    Không nên dễ dãi đưa ra kết luận theo cảm tính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 容易 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?