素朴 [Tố Phác]

素樸 [Tố Phác]

そぼく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

giản dị; mộc mạc

JP: 素朴そぼく疑問ぎもんなんだけど、・・・トラとライオンはどっちがつよいの?

VI: Một thắc mắc giản dị: Hổ và Sư tử, con nào mạnh hơn?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マリーは素朴そぼく学生がくせいだ。
Marie là một sinh viên giản dị.

Hán tự

Từ liên quan đến 素朴

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 素朴
  • Cách đọc: そぼく
  • Loại từ: Tính từ đuôi な
  • Nghĩa tiếng Việt ngắn gọn: mộc mạc, giản dị; ngây thơ theo nghĩa tích cực
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: miêu tả phong cách, tính cách, mỹ thuật, triết học/toán học (素朴集合論)

2. Ý nghĩa chính

  • Mộc mạc/giản dị: không cầu kỳ, không tô vẽ; vẻ đẹp chân phương.
  • Ngây thơ/chân chất: tính cách thẳng thắn, không màu mè; câu hỏi “căn bản mà quan trọng”.

3. Phân biệt

  • 素朴 vs 質素: 質素 thiên về lối sống tiết kiệm, ít đồ đạc. 素朴 nhấn vào nét mộc mạc tự nhiên, không khoe mẽ.
  • 素朴 vs 単純: 単純 là đơn giản về cấu trúc/lý luận; 素朴 là giản dị, mộc mạc về cảm quan/ấn tượng.
  • 素朴 vs 地味: 地味 là giản dị nhưng có sắc thái “nhạt nhòa”. 素朴 thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 素朴な疑問, 素朴な味, 素朴な人柄, 素朴なデザイン, 素朴派(mỹ thuật).
  • Sắc thái: khen ngợi/đánh giá tích cực; trong học thuật, “素朴な議論/理論” = cách nhìn trực quan, chưa tinh luyện.
  • Phó từ hóa: 素朴に疑う/考える(một cách mộc mạc/thẳng thắn mà nói).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
質素 gần nghĩa/khác sắc thái giản dị, đạm bạc Nhấn vào tiết kiệm, ít tốn kém.
単純 liên quan đơn giản Tính cấu trúc/lý luận đơn giản.
無邪気 gần nghĩa ngây thơ vô tư Thiên về tính cách trẻ thơ.
飾り気がない đồng nghĩa diễn đạt không màu mè Thành ngữ mô tả tính mộc mạc.
洗練 đối nghĩa trau chuốt, tinh luyện Trái nghĩa thường dùng.
都会的 đối nghĩa khuynh hướng mang vẻ đô thị Hào nhoáng, hiện đại – đối lập cảm quan.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 素: tố, nguyên sơ, bản chất; mộc. Âm On: そ;Kun: もと。
  • 朴: mộc mạc, chất phác. Âm On: ぼく;Kun: ほうき(ít dùng)。
  • Kiểu cấu tạo: Hán ghép nghĩa – “mộc mạc chất phác”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm 素朴な疑問 rất “Nhật”: đặt câu hỏi cơ bản nhưng chạm cốt lõi. Trong ẩm thực, 素朴な味 khen sự thanh đạm tự nhiên, không phụ gia. Trong nghệ thuật, 素朴派 tôn vinh trực cảm và sự không đào tạo hàn lâm – giá trị nằm ở “chất mộc” vượt thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 素朴な疑問ですが、なぜ価格は上がるのですか。
    Đây là một câu hỏi mộc mạc, vì sao giá lại tăng?
  • この村には素朴な暮らしが残っている。
    Ngôi làng này vẫn giữ lối sống chất phác.
  • 素朴な味わいのパンが好きだ。
    Tôi thích bánh mì có hương vị mộc mạc.
  • 彼女の笑顔は素朴で温かい。
    Nụ cười của cô ấy chân phương và ấm áp.
  • デザインは素朴だが、機能は十分だ。
    Thiết kế tuy giản dị nhưng chức năng đầy đủ.
  • 子どもの素朴な発想に驚かされた。
    Tôi bất ngờ trước ý tưởng ngây thơ của trẻ nhỏ.
  • その説明は素朴に過ぎて誤解を招くかもしれない。
    Lời giải thích ấy quá đơn sơ nên có thể gây hiểu lầm.
  • 素朴派の絵画は強い生命力を感じさせる。
    Hội họa mộc mạc gợi cảm giác sức sống mãnh liệt.
  • 素朴に言えば、答えはまだわかりません。
    Nói một cách thẳng thắn, chúng tôi vẫn chưa biết đáp án.
  • 素朴な人柄ゆえに多くの人に愛される。
    Tính cách chân chất khiến anh được nhiều người yêu mến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 素朴 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?