1. Thông tin cơ bản
- Từ: 現実
- Cách đọc: げんじつ
- Từ loại: danh từ; danh từ bổ nghĩa với の (現実の〜); trạng từ khi dùng dạng 現実に
- Trình độ gợi ý: JLPT N2
- Sắc thái: trung tính – trang trọng; dùng được trong cả văn nói và văn viết
- Ví dụ biến hình: 現実だ/現実です (dùng như vị ngữ danh từ: “là thực tế”); 現実の問題
2. Ý nghĩa chính
- Thực tại, hiện thực: thế giới/sự việc đang tồn tại khách quan, trái với tưởng tượng hay lý tưởng. Ví dụ: 理想ではなく現実を見る。
- Thực tế (tình hình thật): hoàn cảnh cụ thể phải đối mặt. Ví dụ: 日本経済の現実。
- Dạng trạng từ 現実に: “trên thực tế, thực sự”. Ví dụ: それは現実に起こった。
3. Phân biệt (từ gốc, biến thể thường gặp)
- 現実: danh từ “hiện thực/ thực tại”. Có thể nói: これは現実だ。
- 現実的(げんじつてき): tính từ -na “mang tính thực tế, khả thi”. Ví dụ: 現実的な案 (phương án thực tế). Khác với 現実: một bên là bản thân “hiện thực”, một bên là “tính thực tế”.
- 現実味(げんじつみ): “tính hiện thực/độ tin được”. Ví dụ: 話に現実味がある (câu chuyện có vẻ thật).
- 現実離れ(げんじつばなれ): “xa rời thực tế”. Ví dụ: 現実離れした設定。
- 現実逃避(げんじつとうひ): “trốn tránh hiện thực”. Ví dụ: ゲームで現実逃避する。
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ độc lập: 現実は厳しい。/ それが現実だ。
- Kết hợp với の để bổ nghĩa danh từ: 現実の問題, 現実の社会, 現実の数字。
- Thành ngữ thường gặp:
- 現実を直視する (nhìn thẳng vào thực tế)
- 現実を受け入れる/受け止める (chấp nhận thực tế)
- 現実を突きつける (bị/đưa sự thật phũ phàng trước mắt)
- 現実と向き合う (đối diện với thực tế)
- Dạng trạng từ 現実に: nhấn mạnh “trên thực tế, thực ra”. Ví dụ: 現実にそんなことはあり得る。
- Ngữ cảnh:
- Kinh tế/xã hội: 現実のデータに基づく議論。
- Tâm lý/đời sống: 理想と現実のギャップに悩む。
- Văn học/phim ảnh: フィクションと現実の境界。
- Lưu ý: Khi muốn nói “có tính thực tế/khả thi”, ưu tiên dùng 現実的 thay vì 現実: 計画は現実的だ (tốt hơn 計画は現実だ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại |
Gợi ý nghĩa/nuance |
Quan hệ |
| 実際 |
じっさい |
danh từ/phó từ |
“Thực tế” theo nghĩa “trên thực tế, thực ra”; thiên về tình huống xảy ra thật |
Gần nghĩa |
| 事実 |
じじつ |
danh từ |
“Sự thật” có thể kiểm chứng; tính khách quan cao |
Gần nghĩa |
| 真実 |
しんじつ |
danh từ |
“Chân thật, sự thật” mang sắc thái đạo lý/cảm xúc |
Liên quan |
| 現状 |
げんじょう |
danh từ |
Tình trạng hiện tại ở thời điểm này |
Liên quan |
| 現実的 |
げんじつてき |
tính từ -na |
Mang tính thực tế, khả thi |
Biến thể |
| 現実味 |
げんじつみ |
danh từ |
Độ “có vẻ thật”, tính hiện thực |
Biến thể |
| 理想 |
りそう |
danh từ |
Lý tưởng, điều mong ước |
Đối nghĩa |
| 夢 |
ゆめ |
danh từ |
Giấc mơ, ước mơ; trái với hiện thực |
Đối nghĩa (ngữ cảnh) |
| 空想 |
くうそう |
danh từ |
Hư cấu/ảo tưởng do tưởng tượng |
Đối nghĩa (ngữ cảnh) |
| 虚構 |
きょこう |
danh từ |
Hư cấu (tác phẩm, thiết lập không có thật) |
Đối lập |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 現(ゲン/あらわ-れる): bộ 玉/王 + 見. Nghĩa gốc “xuất hiện, lộ ra”. Trong từ ghép thường đọc ON là ゲン, mang nghĩa “hiện-, bây giờ, biểu lộ”.
- 実(ジツ/み): bộ 宀 (mái nhà) + thành phần biểu ý “đầy, quả”. Nghĩa “thực, thật; đầy đặn; trái/quả”. Đọc ON là ジツ khi ghép.
- 現実 = 現(げん: hiện ra)+ 実(じつ: sự thật)→ “điều thật sự đang hiện ra/đang tồn tại”.
- Từ họ hàng:
- 現れる(あらわれる), 現在(げんざい), 現場(げんば)
- 実際(じっさい), 実力(じつりょく), 実行(じっこう), 実感(じっかん)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói “理想と現実のギャップ”, họ không chỉ đối lập mơ ước với sự thật, mà còn hàm ý: để giải quyết vấn đề, hãy chuyển từ “nhìn bằng mong muốn” sang “nhìn bằng dữ kiện”. Vì vậy, trong thảo luận học thuật hay kinh doanh, 現実 đi kèm dữ liệu, ràng buộc, chi phí. Còn trong văn chương, 現実 có thể đối lập với 虚構 để bàn về ranh giới giữa đời sống và tác phẩm. Lưu ý thêm: dùng 現実に ở đầu câu để nhấn mạnh “trên thực tế mà nói” sẽ làm câu văn khách quan và thuyết phục hơn.
8. Câu ví dụ
- 理想は高いほどいいが、現実は甘くない。
Ước mơ càng cao càng tốt, nhưng thực tế thì không dễ dàng.
- 私たちはまず現実を直視する必要がある。
Chúng ta trước hết cần nhìn thẳng vào thực tế.
- この計画は現実とかけ離れている。
Kế hoạch này xa rời hiện thực.
- 現実のデータに基づいて判断してください。
Hãy phán đoán dựa trên dữ liệu thực tế.
- 現実にそんな事故が起きた。
Trên thực tế tai nạn như vậy đã xảy ra.
- 彼はゲームで現実逃避しがちだ。
Anh ấy hay trốn tránh hiện thực bằng trò chơi.
- 交渉が進んで、合意の可能性に現実味が出てきた。
Đàm phán tiến triển và khả năng đạt thỏa thuận trở nên có vẻ thực.
- フィクションと現実を混同してはいけない。
Không được nhầm lẫn giữa hư cấu và hiện thực.