実態 [Thực Thái]

じったい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

trạng thái thực sự; điều kiện thực tế; thực tế

JP: 死亡しぼう事例じれい19件じゅうきゅうけん全体ぜんたいの20%をえており、過労かろう深刻しんこく実態じったいりになった。

VI: Có 19 trường hợp tử vong, chiếm hơn 20% tổng số, làm nổi bật tình trạng nghiêm trọng của cái chết do làm việc quá sức.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

放射能ほうしゃのうれの実態じったい安全あんぜん確認かくにんすることはむずかしいのです。
Việc xác nhận tình trạng rò rỉ phóng xạ và kiểm tra an toàn là rất khó khăn.
また、したしい間柄あいだがらであることから、暴力ぼうりょく被害ひがいけやすく、その被害ひがいうったえにくいという実態じったいがある。
Cũng từ mối quan hệ thân thiết, nạn nhân dễ bị bạo lực và khó khăn trong việc tố cáo hành vi này.

Hán tự

Từ liên quan đến 実態

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実態
  • Cách đọc: じったい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thực trạng, tình trạng thực sự (thường ẩn sau bề nổi)
  • Dùng trong điều tra, báo cáo, báo chí, nghiên cứu xã hội.

2. Ý nghĩa chính

“実態”bộ mặt/thực trạng thực sự của sự việc, thường khác với vẻ bề ngoài hoặc nhận thức phổ biến. Hay đi với 調査 (điều tra).

3. Phân biệt

  • 実体: “thực thể/bản thể” (triết/kỹ thuật), khác với “thực trạng”.
  • 実情: tình hình thực tế chi tiết (giống nhưng trung tính hơn). 実態 thường hàm ý “bóc trần sự thật”.
  • 現状: hiện trạng nói chung, trung tính; 実態 nhấn chiều sâu/thực chất.
  • 実際: tính thực tế chung, không hàm nghĩa “ẩn giấu”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 実態調査, 実態把握, 実態解明, 実態に即した (phù hợp với thực trạng).
  • Ngữ cảnh: báo cáo xã hội, lao động đen, kinh tế ngầm, bạo lực học đường…
  • Mẫu: 「〜の実態が明らかになる」「実態を暴く」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
実情Gần nghĩatình hình thực tếTrung tính hơn 実態
現状Liên quanhiện trạngẨn dụ chung, ít sắc thái “bóc trần”
実体Phân biệtthực thểTriết/kỹ thuật
内情Liên quannội tìnhKhá gần “bên trong”
虚像Đối nghĩahình ảnh ảoTrái với thực trạng
偽装Đối nghĩangụy trang/che giấuĐối lập với việc làm rõ 実態

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (thực) + (thái, trạng thái) → trạng thái thực sự.
  • Khác với 実体 (体: thân/thể) về nghĩa gốc: 状態 vs 本体.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tựa báo kiểu “○○の実態” thường gợi tò mò và sắc thái điều tra. Trong nghiên cứu chính sách, “実態に即した施策” nhấn phải dựa trên dữ liệu thực để thiết kế giải pháp.

8. Câu ví dụ

  • 非正規労働の実態を明らかにする。
    Làm sáng tỏ thực trạng lao động không chính quy.
  • いじめの実態調査が全国で行われた。
    Khảo sát thực trạng bắt nạt được tiến hành trên toàn quốc.
  • 華やかな宣伝の裏に厳しい実態がある。
    Đằng sau quảng cáo hào nhoáng là thực trạng khắc nghiệt.
  • 地域医療の実態を把握する。
    Nắm bắt thực trạng y tế địa phương.
  • 違法労働の実態が次々と暴かれた。
    Thực trạng lao động bất hợp pháp lần lượt bị phơi bày.
  • 統計だけでは実態を捉えきれない。
    Chỉ bằng thống kê thì không nắm bắt hết thực trạng.
  • 現場の実態に合った支援が必要だ。
    Cần hỗ trợ phù hợp với thực trạng tại hiện trường.
  • 中小企業の資金繰りの実態を調べる。
    Khảo sát thực trạng xoay vòng vốn của doanh nghiệp nhỏ.
  • 教育格差の実態が深刻化している。
    Thực trạng chênh lệch giáo dục đang trầm trọng hơn.
  • SNS依存の実態に迫る番組だ。
    Đây là chương trình đi sâu vào thực trạng nghiện mạng xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実態 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?