誠実 [Thành Thực]

せいじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

chân thành; trung thực

JP: ナンシーには誠実せいじつさがけているようだ。

VI: Có vẻ như Nancy thiếu sự chân thành.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ誠実せいじつだなんてとんでもない。
Nói cô ấy trung thực là điều vô lý.
彼女かのじょ誠実せいじつでありつづけた。
Cô ấy luôn giữ vững sự chân thành.
かれ約束やくそく誠実せいじつである。
Anh ấy chân thành với lời hứa.
トムは誠実せいじつなのできです。
Tôi thích Tom vì anh ấy rất chân thành.
彼女かのじょ行動こうどう言葉ことば誠実せいじつだ。
Cô ấy vừa hành động vừa nói chuyện rất chân thành.
彼女かのじょ約束やくそく誠実せいじつまもった。
Cô ấy đã giữ lời hứa một cách trung thực.
かれはとても誠実せいじつひとだ。
Anh ấy là một người rất chân thành.
友達ともだちには誠実せいじつでいなさい。
Hãy luôn thành thật với bạn bè.
かれ誠実せいじつだとはおもわない。
Tôi không cho rằng anh ta là một người ngay thẳng.
そのおとこけっして誠実せいじつではない。
Người đàn ông ấy chắc chắn không phải là người thành thật.

Hán tự

Từ liên quan đến 誠実

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誠実
  • Cách đọc: せいじつ
  • Từ loại: Tính từ đuôi-na (形容動詞), danh từ trừu tượng
  • Sắc thái: Trang trọng, trung hòa; dùng nhiều trong phỏng vấn, đánh giá nhân sự, dịch vụ khách hàng
  • Các dạng thường gặp: 誠実な〜/誠実に〜/誠実さ/誠実性/不誠実(trái nghĩa, phủ định)

2. Ý nghĩa chính

誠実 nghĩa là “chân thành, thành thật và đáng tin”, nhấn mạnh việc cư xử trung thực, giữ lời hứa, đối đãi tử tế với người khác một cách nhất quán. Không chỉ là “nói thật”, mà còn là “hành xử có trách nhiệm, không dối trá, không mưu lợi nhỏ nhen”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 正直: tập trung vào “nói thật, thẳng thắn”. 誠実 thì bao quát cả lời nói lẫn hành vi, sự tin cậy lâu dài.
  • 真摯: “chí thành, nghiêm túc” với mục tiêu/công việc; gần với 誠実 nhưng thiên về thái độ nghiêm túc.
  • 律儀: “chu đáo, giữ phép tắc”; sắc thái cổ điển/ấm áp hơn, thiên về giữ lễ nghĩa.
  • 不誠実: đối nghịch, chỉ sự thiếu trung thực, bắt cá hai tay, thất tín.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 誠実な+名詞(誠実な人, 誠実な対応)/ 誠実だ・です / 誠実に+動詞(誠実に働く)/ 誠実さ・誠実性.
  • Ngữ cảnh: tuyển dụng, đánh giá nhân viên, phản hồi khách hàng, quan hệ đối tác, giới thiệu bản thân.
  • Sắc thái: khen người “đáng tin, có đạo đức nghề nghiệp”; trong kinh doanh, là phẩm chất cốt lõi tạo uy tín.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
正直 Gần nghĩa Thẳng thắn, thật thà Nhấn vào nói thật; chưa chắc bền bỉ/đáng tin như 誠実
真摯 Gần nghĩa Chí thành, nghiêm túc Thiên về thái độ tập trung, tận tâm
律儀 Gần nghĩa Chu đáo, giữ lễ nghĩa Sắc thái cổ, ấm áp, coi trọng phép tắc
誠実性 Danh từ hóa Tính chân thành Dùng trong đánh giá, nghiên cứu hành vi
不誠実 Đối nghĩa Thiếu trung thực Chê trách mạnh trong quan hệ/công việc
信頼 Liên quan Niềm tin Hệ quả của 誠実 lâu dài

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 誠: bộ 言 (lời nói) + 成 (thành) → lời nói thành tâm → “thành, chân thành”.
  • 実: “thực, thật, quả chín” → nhấn ý nghĩa chân thực, có nội dung.
  • Kết hợp: 誠+実 → chân thành và thực chất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa kinh doanh Nhật, 誠実 không chỉ là phẩm chất cá nhân mà còn là giá trị thương hiệu. Thái độ “nói được làm được”, minh bạch và giữ cam kết giúp hình thành niềm tin bền vững, quan trọng hơn cả tài ăn nói.

8. Câu ví dụ

  • 彼はどんなときも誠実な態度を崩さない。
    Anh ấy lúc nào cũng giữ thái độ chân thành.
  • お客様に対して誠実に対応することが第一です。
    Ứng xử chân thành với khách hàng là ưu tiên hàng đầu.
  • 誠実さは短期では測れない。
    Sự chân thành không thể đo trong ngắn hạn.
  • 面接では、自分の失敗も誠実に話した。
    Trong phỏng vấn, tôi cũng kể chân thành về thất bại của mình.
  • 彼女の誠実さに心を動かされた。
    Tôi đã cảm động trước sự chân thành của cô ấy.
  • 長く信頼されるには誠実であることが不可欠だ。
    Để được tin lâu dài thì không thể thiếu sự chân thành.
  • 約束を守るのが誠実の基本だ。
    Giữ lời hứa là điều cơ bản của sự chân thành.
  • 彼は取引先に対し常に誠実だ。
    Anh ấy luôn chân thành với đối tác.
  • 上司は誠実に現状を説明してくれた。
    Cấp trên đã giải thích tình hình một cách chân thành.
  • 小さな嘘でも誠実さを損なう。
    Chỉ một lời nói dối nhỏ cũng làm mất đi sự chân thành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誠実 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?