堅実 [Kiên Thực]

健実 [Kiện Thực]

けんじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Tính từ đuôi na

vững chắc; ổn định; an toàn (ví dụ: kinh doanh); đáng tin cậy; vững vàng

JP: 堅実けんじつくさレベルの運動うんどうきずききあげることに集中しゅうちゅうしなければならない。

VI: Chúng ta cần tập trung xây dựng một phong trào cơ sở vững chắc.

Hán tự

Từ liên quan đến 堅実

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 堅実
  • Cách đọc: けんじつ
  • Loại từ: Tính từ đuôi な (な形容詞)
  • Nghĩa khái quát: vững vàng, chắc chắn, thực tế; đáng tin cậy, không phô trương
  • Sắc thái: khen ngợi tính “an toàn, không mạo hiểm vô ích”, có cơ sở vững

2. Ý nghĩa chính

Mô tả người/vật/phương án “chắc tay, bền bỉ và đáng tin”, tránh rủi ro không cần thiết. Thường dùng cho đầu tư, quản trị, phong cách làm việc, thiết kế, chiến lược thi đấu, tiết kiệm tài chính.

3. Phân biệt

  • 着実(ちゃくじつ): tiến bộ/tiến triển đều đặn, từng bước chắc chắn. “堅実” thiên về bản chất vững vàng.
  • 確実(かくじつ): chắc chắn (xác suất cao xảy ra); sắc thái khẳng định tính đúng/sai, hơn là tính cách/phong cách.
  • 手堅い(てがたい): mang tính khẩu ngữ, gần “ăn chắc, an toàn”.
  • 保守的: bảo thủ; có khi trùng vùng nghĩa (ít mạo hiểm) nhưng “堅実” là khen, “保守的” trung tính/tiêu cực tùy ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 堅実なN/堅実にV/Nは堅実だ.
  • Ngữ cảnh: tài chính (堅実な投資), đời sống (堅実な生活), công việc (堅実な運営), thể thao (堅実な守備).
  • Trái nghĩa điển hình: 派手, 冒険的, 無謀, 浪費.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
着実Gần nghĩavững bước, đều đặnNhấn tiến độ ổn định.
確実Liên quanchắc chắnTính xác thực/độ chắc.
手堅いĐồng nghĩa khẩu ngữăn chắc, thận trọngThân mật hơn.
堅牢Liên quanrắn chắc, bền vữngVật lý/kết cấu.
保守的Liên quanbảo thủKhông luôn là khen.
冒険的Đối nghĩamạo hiểmƯa rủi ro.
派手Đối nghĩaphô trương, sặc sỡPhong cách trái ngược.
浪費Đối nghĩalãng phíTrái với tiết kiệm堅実.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : cứng, chắc, vững.
  • : thực, quả, nội dung bên trong.
  • Kết hợp cho ý “bên trong chắc chắn, có thực chất” → 堅実.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi khen một người trẻ “堅実だね”, người Nhật thường muốn nói “điềm tĩnh, có kế hoạch, không tiêu xài hoang phí”. Trong đầu tư, “堅実な投資” hàm ý đa dạng hóa, quản trị rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận vừa phải.

8. Câu ví dụ

  • 彼は堅実な性格で無駄遣いをしない。
    Anh ấy có tính cách 堅実, không tiêu xài hoang phí.
  • 堅実な投資戦略で長期的に資産を増やす。
    Tăng tài sản dài hạn bằng chiến lược đầu tư 堅実.
  • この会社の成長は堅実だ。
    Sự tăng trưởng của công ty này rất 堅実.
  • 派手さはないが、設計は堅実だ。
    Không phô trương nhưng thiết kế 堅実.
  • まずは基礎を堅実に固めよう。
    Trước hết hãy củng cố nền tảng một cách 堅実.
  • 彼女は堅実な生活を送っている。
    Cô ấy sống rất 堅実.
  • 守備が堅実なチームほど勝ち点を積み上げる。
    Đội có hàng thủ 堅実 thường tích lũy điểm số.
  • 今回の判断は堅実な選択だったと思う。
    Tôi nghĩ quyết định lần này là lựa chọn 堅実.
  • 職人の仕事ぶりは地味だが堅実だ。
    Phong cách làm việc của người thợ tuy giản dị nhưng 堅実.
  • 収入に見合った堅実な家計管理が大事だ。
    Quản lý chi tiêu 堅実 phù hợp với thu nhập là rất quan trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 堅実 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?