1. Thông tin cơ bản
- Từ: 堅実
- Cách đọc: けんじつ
- Loại từ: Tính từ đuôi な (な形容詞)
- Nghĩa khái quát: vững vàng, chắc chắn, thực tế; đáng tin cậy, không phô trương
- Sắc thái: khen ngợi tính “an toàn, không mạo hiểm vô ích”, có cơ sở vững
2. Ý nghĩa chính
Mô tả người/vật/phương án “chắc tay, bền bỉ và đáng tin”, tránh rủi ro không cần thiết. Thường dùng cho đầu tư, quản trị, phong cách làm việc, thiết kế, chiến lược thi đấu, tiết kiệm tài chính.
3. Phân biệt
- 着実(ちゃくじつ): tiến bộ/tiến triển đều đặn, từng bước chắc chắn. “堅実” thiên về bản chất vững vàng.
- 確実(かくじつ): chắc chắn (xác suất cao xảy ra); sắc thái khẳng định tính đúng/sai, hơn là tính cách/phong cách.
- 手堅い(てがたい): mang tính khẩu ngữ, gần “ăn chắc, an toàn”.
- 保守的: bảo thủ; có khi trùng vùng nghĩa (ít mạo hiểm) nhưng “堅実” là khen, “保守的” trung tính/tiêu cực tùy ngữ cảnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 堅実なN/堅実にV/Nは堅実だ.
- Ngữ cảnh: tài chính (堅実な投資), đời sống (堅実な生活), công việc (堅実な運営), thể thao (堅実な守備).
- Trái nghĩa điển hình: 派手, 冒険的, 無謀, 浪費.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 着実 | Gần nghĩa | vững bước, đều đặn | Nhấn tiến độ ổn định. |
| 確実 | Liên quan | chắc chắn | Tính xác thực/độ chắc. |
| 手堅い | Đồng nghĩa khẩu ngữ | ăn chắc, thận trọng | Thân mật hơn. |
| 堅牢 | Liên quan | rắn chắc, bền vững | Vật lý/kết cấu. |
| 保守的 | Liên quan | bảo thủ | Không luôn là khen. |
| 冒険的 | Đối nghĩa | mạo hiểm | Ưa rủi ro. |
| 派手 | Đối nghĩa | phô trương, sặc sỡ | Phong cách trái ngược. |
| 浪費 | Đối nghĩa | lãng phí | Trái với tiết kiệm堅実. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 堅: cứng, chắc, vững.
- 実: thực, quả, nội dung bên trong.
- Kết hợp cho ý “bên trong chắc chắn, có thực chất” → 堅実.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi khen một người trẻ “堅実だね”, người Nhật thường muốn nói “điềm tĩnh, có kế hoạch, không tiêu xài hoang phí”. Trong đầu tư, “堅実な投資” hàm ý đa dạng hóa, quản trị rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận vừa phải.
8. Câu ví dụ
- 彼は堅実な性格で無駄遣いをしない。
Anh ấy có tính cách 堅実, không tiêu xài hoang phí.
- 堅実な投資戦略で長期的に資産を増やす。
Tăng tài sản dài hạn bằng chiến lược đầu tư 堅実.
- この会社の成長は堅実だ。
Sự tăng trưởng của công ty này rất 堅実.
- 派手さはないが、設計は堅実だ。
Không phô trương nhưng thiết kế 堅実.
- まずは基礎を堅実に固めよう。
Trước hết hãy củng cố nền tảng một cách 堅実.
- 彼女は堅実な生活を送っている。
Cô ấy sống rất 堅実.
- 守備が堅実なチームほど勝ち点を積み上げる。
Đội có hàng thủ 堅実 thường tích lũy điểm số.
- 今回の判断は堅実な選択だったと思う。
Tôi nghĩ quyết định lần này là lựa chọn 堅実.
- 職人の仕事ぶりは地味だが堅実だ。
Phong cách làm việc của người thợ tuy giản dị nhưng 堅実.
- 収入に見合った堅実な家計管理が大事だ。
Quản lý chi tiêu 堅実 phù hợp với thu nhập là rất quan trọng.