無難 [Vô Nạn]

ぶなん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

an toàn; vô hại

JP: 男性だんせい一部いちぶ女性じょせい一部いちぶ計算けいさんはやいとうほうが無難ぶなんだ。

VI: Nên nói rằng một số đàn ông và phụ nữ tính toán nhanh để tránh phiền phức.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

chấp nhận được; không có lỗi

Hán tự

Từ liên quan đến 無難

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無難
  • Cách đọc: ぶなん
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞)
  • Sắc thái: “An toàn”, “không có vấn đề”, đôi khi ám chỉ hơi nhạt/không nổi bật
  • Ngữ pháp cơ bản: 無難だ/無難なN/無難にV(こなす・済む など)/~と言えば無難だ

2. Ý nghĩa chính

- An toàn, không có rủi ro/vấn đề; lựa chọn “an toàn”.
- Hoàn thành ổn thỏa, không có sai sót lớn: 「無難にこなす」.
- Hơi trung tính/nhạt nhòa (hàm ý): “ổn nhưng không nổi bật”.

3. Phân biệt

  • 安全: An toàn về thể chất; 「無難」 là không vướng lỗi/vấn đề.
  • 手堅い: Vững chắc, chắc ăn (khen về chiến lược); 「無難」 trung tính hơn.
  • 平凡: Tầm thường; 「無難」 không hẳn chê, mà là “ổn thỏa”.
  • 冒険的: Mang tính mạo hiểm; là đối lập với “無難”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lựa chọn: 「無難な色」「無難な案」「無難な答え」.
  • Thực hiện: 「発表を無難に終える/無難にこなす」.
  • Mẹo xã giao: 「初対面には敬語が無難だ」.
  • Phủ định: 「無難ではない選択」 = táo bạo/rủi ro.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
安全Gần nghĩaAn toànVề thể chất
手堅いĐồng/ gần nghĩaChắc ănKhen tính vững chắc
無理がないGần nghĩaKhông gượng épGiải pháp hợp lý
平凡Liên quanTầm thườngCó sắc thái hạ giá
冒険的Đối nghĩaMạo hiểmTrái nghĩa về rủi ro
危険Đối nghĩaNguy hiểmNgược với an toàn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 無: không, vô
  • 難: khó khăn, rắc rối; trong tính chất → “không có rắc rối”
  • Ghép nghĩa: “không + rắc rối/vấn đề” → an toàn, ổn thỏa.

7. Bình luận mở rộng (AI)

「無難」 là từ rất tiện trong đánh giá công việc/bài thuyết trình. Tuy nhiên dùng nhiều có thể ám chỉ “chưa sáng tạo”. Khi khen ai, nếu muốn tích cực hơn hãy dùng 「手堅い」「堅実だ」 thay vì chỉ 「無難」.

8. Câu ví dụ

  • 面接には無難な色のスーツがいい。
    Đi phỏng vấn nên mặc vest màu an toàn.
  • 彼は発表を無難に終えた。
    Anh ấy kết thúc bài thuyết trình một cách ổn thỏa.
  • その答えは無難だけれど印象に残らない。
    Câu trả lời đó an toàn nhưng không để lại ấn tượng.
  • 初対面では敬語が無難だ。
    Lần đầu gặp nên dùng kính ngữ là an toàn.
  • 今回は無難な案でいきましょう。
    Lần này hãy chọn phương án an toàn.
  • 予算内に無難に収めたい。
    Tôi muốn hoàn thành ổn thỏa trong phạm vi ngân sách.
  • それは無難ではない選択だ。
    Đó là một lựa chọn không an toàn.
  • 彼女は新しい業務も無難にこなしている。
    Cô ấy xử lý công việc mới một cách ổn thỏa.
  • 無理せず無難なラインでまとめた。
    Tôi tổng hợp theo một đường hướng an toàn, không gượng ép.
  • 企画自体は無難だが差別化が弱い。
    Bản kế hoạch thì ổn nhưng yếu ở phần khác biệt hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無難 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?