確か [Xác]

[Xác]

慥か [Tháo]

たしか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Tính từ đuôi na

chắc chắn; nhất định

JP: かれ間違まちがっているのはたしかです。

VI: Chắc chắn là anh ấy đã sai.

Tính từ đuôi na

đáng tin cậy; chính xác

JP: わたしはそのニュースをたしかなすじからた。

VI: Tôi đã nhận được tin tức đó từ một nguồn đáng tin cậy.

Trạng từ

nếu tôi không nhầm

JP: これはたし淡水魚たんすいぎょだとおもいます。

VI: Tôi nghĩ đây chắc chắn là cá nước ngọt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

たしかだよ。
Chắc chắn rồi.
たしかかい?
Bạn có tỉnh táo không?
たしかですか?
Chắc chắn không?
それはたしかかい。
Điều đó chắc chắn sao?
それはたしかです。
Điều đó chắc chắn.
たしかか。
Bạn có tỉnh táo không?
たしかにきましたよ。
Tôi đã chắc chắn viết rồi.
たしかに難問なんもんだね。
Quả thật là một vấn đề khó khăn.
かれ情報じょうほうたしかだ。
Thông tin của anh ấy là chính xác.
それは、たしかですか?
Điều đó chắc chắn phải không?

Hán tự

Từ liên quan đến 確か

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 確か
  • Cách đọc: たしか
  • Loại từ: tính từ-na; phó từ ở nghĩa “hình như”
  • Viết: thường viết kana; cũng gặp dạng 確か

2. Ý nghĩa chính

  • Chắc chắn, xác thực: 情報が確かだ。
  • Hình như, nếu nhớ không nhầm (phỏng đoán nhẹ): 確か、彼は大阪出身だ。

3. Phân biệt

  • 確か: vừa “chắc chắn”, vừa “hình như” tùy ngữ cảnh.
  • 確実: khách quan, độ chắc cao, trang trọng hơn.
  • 確かに: phó từ “đúng là/ quả thật”, khác với 確か dùng độc lập.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Định ngữ: 確かな情報/証拠。
  • Mở câu hồi ức: 確か、明日は休みだったはず。
  • Khẳng định: それは確かだ。/ 確かに関しては問題ない。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
確実 Đồng nghĩa trang trọng Chắc chắn Khách quan, dùng trong báo cáo
間違いない Gần nghĩa Không sai Khẩu ngữ mạnh
不確か Đối nghĩa Không chắc chắn Dạng phủ định
確かに Biến thể liên quan Quả thật Phó từ, khác chức năng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji (xác, chắc chắn). Từ gốc Hán “確” + tính từ-na. Dạng phó từ mở đầu câu gợi nhớ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bạn chưa dám khẳng định 100%, mở câu bằng 確か giúp giữ lịch sự, “đệm” độ chắc xuống một chút.

8. Câu ví dụ

  • これは確かな情報です。
    Đây là thông tin chắc chắn.
  • 確か、集合は九時だったよね。
    Hình như tập hợp là 9 giờ nhỉ.
  • 彼の証言は確かだ。
    Lời khai của anh ta là xác thực.
  • 確か、彼女は留学経験がある。
    Hình như cô ấy từng du học.
  • それは確かに事実だ。
    Điều đó chắc chắn là sự thật.
  • 出発日は確か明後日だった。
    Nếu nhớ không nhầm, ngày khởi hành là ngày kia.
  • このデータは確かだが、解釈に注意が必要だ。
    Dữ liệu này chắc chắn, nhưng cần chú ý cách diễn giải.
  • 確か、部長は今日休みのはず。
    Hình như trưởng phòng hôm nay nghỉ.
  • 私の記憶が確かなら、彼はA社の出身だ。
    Nếu trí nhớ của tôi đúng, anh ấy đến từ công ty A.
  • 噂は確かではない。
    Tin đồn thì không chắc chắn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 確か được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?