明快 [Minh Khoái]

めいかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

rõ ràng; rõ rệt; sáng sủa; không mơ hồ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ単純たんじゅん明快めいかい説明せつめいする。
Anh ấy giải thích một cách đơn giản và rõ ràng.

Hán tự

Từ liên quan đến 明快

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 明快
  • Cách đọc: めいかい
  • Loại từ: tính từ đuôi-na (形動) và danh từ
  • Sắc thái: khen ngợi; “rõ ràng, dễ hiểu, mạch lạc, dứt khoát”

2. Ý nghĩa chính

- Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu về nội dung, lập luận, cách trình bày: 明快な説明 (giải thích sáng sủa), 明快な結論 (kết luận rành mạch).
- Cũng dùng cho phong cách/giọng điệu: 明快な文体 (văn phong rõ ràng).

3. Phân biệt

  • 明快 vs 明確: 明確 = “rõ ràng, xác định” về ranh giới/định nghĩa; 明快 = “trong sáng, dễ hiểu” về cảm nhận người nghe/đọc.
  • 明快 vs 明瞭: 明瞭 thiên về “rõ ràng” cảm giác (âm thanh, chữ viết, phát âm) và logic; 明快 nhấn mạnh sự “dễ tiếp nhận”.
  • クリア (clear): khẩu ngữ, ngoại lai, linh hoạt nhưng kém trang trọng hơn 明快.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 明快な+N/Nは明快だ/Nは明快で
  • Ngữ cảnh điển hình: bài giảng, báo cáo, thuyết trình, sách giáo khoa, bài viết học thuật phổ cập.
  • Thường đi với: 説明・論理・構成・結論・解説・表現・方針.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
明確Gần nghĩaRõ ràng, xác địnhNhấn vào tính xác định/định nghĩa
明瞭Gần nghĩaRõ ràng, minh bạchÂm thanh/chữ viết/logic
簡潔Liên quanNgắn gọn, súc tíchKhông dài dòng
的確Liên quanChính xác, xác đángĐộ chính xác trong nhận định
曖昧Đối nghĩaMơ hồTrái nghĩa điển hình
不明瞭Đối nghĩaKhông rõ ràngĐối lập về độ trong sáng
複雑Đối nghĩa (liên quan)Phức tạpKhó hiểu do rối rắm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : sáng, rõ.
  • : sảng khoái, thoải mái, dễ chịu.
  • Ghép nghĩa: “rõ ràng và dễ chịu khi tiếp nhận” → nội dung mạch lạc, dễ hiểu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong viết học thuật phổ biến, “明快” là mục tiêu kép: vừa logic chặt chẽ, vừa dễ tiếp nhận. Nếu văn bản “明確” nhưng dài dòng, hãy thêm “簡潔さ” để tiến tới “明快”.

8. Câu ví dụ

  • 彼の説明は明快で、初心者にも理解しやすい。
    Bài giải thích của anh ấy rất rõ ràng, người mới cũng dễ hiểu.
  • 明快な結論を最初に述べてください。
    Hãy nêu kết luận rõ ràng ngay từ đầu.
  • この本は構成が明快だ。
    Cuốn sách này có cấu trúc mạch lạc.
  • 教授の講義は例が豊富で明快だ。
    Bài giảng của giáo sư nhiều ví dụ và rất dễ hiểu.
  • 方針を明快に示すことが大切だ。
    Điều quan trọng là nêu rõ ràng phương châm.
  • 図を使うと議論が一層明快になる。
    Dùng sơ đồ làm cho lập luận càng dễ hiểu.
  • 質問に対する回答が明快で好感を持った。
    Câu trả lời rõ ràng khiến tôi có thiện cảm.
  • 曖昧な表現を避け、もっと明快に書こう。
    Hãy tránh diễn đạt mơ hồ và viết rõ ràng hơn.
  • このマニュアルは手順が明快に整理されている。
    Hướng dẫn này sắp xếp các bước rất mạch lạc.
  • 論点を三つに絞って明快に伝えた。
    Tôi thu gọn thành ba luận điểm và truyền đạt một cách rõ ràng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 明快 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?