1. Thông tin cơ bản
- Từ: 明快
- Cách đọc: めいかい
- Loại từ: tính từ đuôi-na (形動) và danh từ
- Sắc thái: khen ngợi; “rõ ràng, dễ hiểu, mạch lạc, dứt khoát”
2. Ý nghĩa chính
- Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu về nội dung, lập luận, cách trình bày: 明快な説明 (giải thích sáng sủa), 明快な結論 (kết luận rành mạch).
- Cũng dùng cho phong cách/giọng điệu: 明快な文体 (văn phong rõ ràng).
3. Phân biệt
- 明快 vs 明確: 明確 = “rõ ràng, xác định” về ranh giới/định nghĩa; 明快 = “trong sáng, dễ hiểu” về cảm nhận người nghe/đọc.
- 明快 vs 明瞭: 明瞭 thiên về “rõ ràng” cảm giác (âm thanh, chữ viết, phát âm) và logic; 明快 nhấn mạnh sự “dễ tiếp nhận”.
- クリア (clear): khẩu ngữ, ngoại lai, linh hoạt nhưng kém trang trọng hơn 明快.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 明快な+N/Nは明快だ/Nは明快で…
- Ngữ cảnh điển hình: bài giảng, báo cáo, thuyết trình, sách giáo khoa, bài viết học thuật phổ cập.
- Thường đi với: 説明・論理・構成・結論・解説・表現・方針.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 明確 | Gần nghĩa | Rõ ràng, xác định | Nhấn vào tính xác định/định nghĩa |
| 明瞭 | Gần nghĩa | Rõ ràng, minh bạch | Âm thanh/chữ viết/logic |
| 簡潔 | Liên quan | Ngắn gọn, súc tích | Không dài dòng |
| 的確 | Liên quan | Chính xác, xác đáng | Độ chính xác trong nhận định |
| 曖昧 | Đối nghĩa | Mơ hồ | Trái nghĩa điển hình |
| 不明瞭 | Đối nghĩa | Không rõ ràng | Đối lập về độ trong sáng |
| 複雑 | Đối nghĩa (liên quan) | Phức tạp | Khó hiểu do rối rắm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 明: sáng, rõ.
- 快: sảng khoái, thoải mái, dễ chịu.
- Ghép nghĩa: “rõ ràng và dễ chịu khi tiếp nhận” → nội dung mạch lạc, dễ hiểu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong viết học thuật phổ biến, “明快” là mục tiêu kép: vừa logic chặt chẽ, vừa dễ tiếp nhận. Nếu văn bản “明確” nhưng dài dòng, hãy thêm “簡潔さ” để tiến tới “明快”.
8. Câu ví dụ
- 彼の説明は明快で、初心者にも理解しやすい。
Bài giải thích của anh ấy rất rõ ràng, người mới cũng dễ hiểu.
- 明快な結論を最初に述べてください。
Hãy nêu kết luận rõ ràng ngay từ đầu.
- この本は構成が明快だ。
Cuốn sách này có cấu trúc mạch lạc.
- 教授の講義は例が豊富で明快だ。
Bài giảng của giáo sư nhiều ví dụ và rất dễ hiểu.
- 方針を明快に示すことが大切だ。
Điều quan trọng là nêu rõ ràng phương châm.
- 図を使うと議論が一層明快になる。
Dùng sơ đồ làm cho lập luận càng dễ hiểu.
- 質問に対する回答が明快で好感を持った。
Câu trả lời rõ ràng khiến tôi có thiện cảm.
- 曖昧な表現を避け、もっと明快に書こう。
Hãy tránh diễn đạt mơ hồ và viết rõ ràng hơn.
- このマニュアルは手順が明快に整理されている。
Hướng dẫn này sắp xếp các bước rất mạch lạc.
- 論点を三つに絞って明快に伝えた。
Tôi thu gọn thành ba luận điểm và truyền đạt một cách rõ ràng.