明確 [Minh Xác]

めいかく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Tính từ đuôi na

rõ ràng; chính xác; xác định; rõ rệt

JP: このかたり明確めいかく定義ていぎできますか。

VI: Bạn có thể định nghĩa rõ ràng từ này không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明確めいかく返事へんじしい。
Tôi muốn có một câu trả lời rõ ràng.
明確めいかくさが一番いちばん大事だいじです。
Sự rõ ràng là điều quan trọng nhất.
それについて明確めいかくにしたい。
Tôi muốn làm rõ điều đó.
明確めいかくすぎて証明しょうめいようしない。
Quá rõ ràng đến mức không cần chứng minh.
これはあまり明確めいかくではないね。
Cái này không rõ lắm nhỉ.
明確めいかく記載きさいしてください。
Xin vui lòng ghi rõ.
明確めいかく陳述ちんじゅつをしていただけませんか。
Bạn có thể đưa ra một phát biểu rõ ràng được không?
あなたのぶん意味いみ明確めいかくにしてください。
Làm ơn làm rõ ý nghĩa câu của bạn.
事実じじつだけを明確めいかく説明せつめいしなさい。
Hãy chỉ rõ ràng giải thích về sự thật mà thôi.
それらの範囲はんいかたち明確めいかくである。
Phạm vi và hình dạng của chúng không rõ ràng.

Hán tự

Từ liên quan đến 明確

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 明確(めいかく)
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na; Trạng từ với に; Danh từ tính chất
  • Nghĩa khái quát: rõ ràng, minh bạch, dứt khoát
  • Độ trang trọng: Trung bình đến cao
  • Cấu trúc quen dùng: 明確なN; 明確にV; 明確にする; 明確化
  • JLPT tham khảo: N2
  • Âm Hán Việt: minh xác

2. Ý nghĩa chính

Nhấn vào mức độ rõ ràng có thể nhìn/định nghĩa/đánh giá được. Hữu ích trong lập kế hoạch, tiêu chuẩn hóa, giao tiếp chuyên nghiệp.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • So với 明白: tính “hiển nhiên” mạnh hơn, như điều ai cũng công nhận.
  • So với 明瞭: nghiêng về rõ ràng dễ nhận bằng giác quan (giọng nói, chữ viết).
  • Đối lập 曖昧/不明確: mơ hồ, chưa xác định rõ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 明確な方針/基準/目標/責任.
  • 明確に説明する/区別する/定義する.
  • 課題を明確にする/役割の明確化.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
明白 Gần nghĩa rõ rành rành Tính kết luận mạnh.
明瞭 Gần nghĩa rõ ràng Giọng nói, trình bày.
具体的 Liên quan cụ thể Thường đi kèm 明確.
はっきり Khẩu ngữ rõ ràng Văn nói.
曖昧 Đối nghĩa mơ hồ Trái nghĩa trực tiếp.
不明確 Đối nghĩa không rõ ràng Văn bản hành chính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 明: rõ/sáng; 確: chắc/chính xác.
  • Ghép: 明確化, 明確にする, 規定を明確.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tốt nhất ghép “明確” với danh từ trừu tượng: 方針, 役割, 指標, 要件. Khi phản biện, thay vì “曖昧だ”, hãy đề nghị “基準を明確にしていただけますか”.

8. Câu ví dụ

  • まず課題を明確にしよう。
    Trước hết hãy làm rõ các vấn đề.
  • KPIを明確に設定してください。
    Vui lòng đặt KPI một cách rõ ràng.
  • 役割と責任を明確にする必要がある。
    Cần làm rõ vai trò và trách nhiệm.
  • 結論が明確で読みやすい報告書だ。
    Báo cáo có kết luận rõ ràng nên dễ đọc.
  • 要件定義を明確にしないと開発が進まない。
    Nếu không làm rõ định nghĩa yêu cầu thì phát triển không tiến được.
  • 違いを明確に説明してくれた。
    Đã giải thích rõ sự khác nhau cho tôi.
  • このデータは仮説を明確に支持している。
    Dữ liệu này ủng hộ giả thuyết một cách rõ ràng.
  • 責任所在を明確にしてトラブルを防ぐ。
    Làm rõ nơi chịu trách nhiệm để phòng rắc rối.
  • 評価軸が明確だから納得できる。
    Vì trục đánh giá rõ ràng nên có thể chấp nhận.
  • 優先順位を明確にし、資源を集中させる。
    Làm rõ thứ tự ưu tiên và tập trung nguồn lực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 明確 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?